make money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To earn money, especially by working.
Vietnamese Meaning
Kiếm tiền, đặc biệt là bằng cách làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started his own business to make more money."
"Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng để kiếm được nhiều tiền hơn."
-
"It's difficult to make money when the economy is bad."
"Thật khó để kiếm tiền khi nền kinh tế suy thoái."
-
"She's always looking for new ways to make money."
"Cô ấy luôn tìm kiếm những cách mới để kiếm tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'make money' thường được sử dụng để chỉ việc kiếm tiền thông qua lao động hoặc kinh doanh. Nó mang tính chủ động, nhấn mạnh vào hành động tạo ra thu nhập. Khác với 'earn money', 'make money' có thể ám chỉ việc kiếm tiền từ các hoạt động đầu tư hoặc kinh doanh mạo hiểm hơn. 'Get money' là một cách diễn đạt chung chung hơn, không nhất thiết chỉ việc kiếm tiền bằng cách làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy make money (kiếm tiền dễ dàng)
-
quick quick make money (kiếm tiền nhanh chóng)
-
hard hard make money (khó kiếm tiền)
-
try to try to make money (cố gắng kiếm tiền)
-
want to want to make money (muốn kiếm tiền)
-
start to start to make money (bắt đầu kiếm tiền)
-
legally legally make money (kiếm tiền hợp pháp)
-
honestly honestly make money (kiếm tiền một cách trung thực)
-
easily easily make money (kiếm tiền một cách dễ dàng)
Idioms
-
Make a killing
Kiếm được rất nhiều tiền một cách nhanh chóng và dễ dàng.
"He made a killing on the stock market."
(Anh ta kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường chứng khoán.)
-
Money doesn't grow on trees
Tiền không tự nhiên mà có (cần phải làm việc để kiếm tiền).
"You can't just buy everything you want; money doesn't grow on trees."
(Bạn không thể mua mọi thứ bạn muốn; tiền không phải trên trời rơi xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make money
Cụm động từKiếm tiền, đặc biệt là bằng cách làm việc.
"He started his own business to make more money."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that company, I would have made a lot of money. |
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã kiếm được rất nhiều tiền. |
| Phủ định | If he hadn't spent all his time gambling, he would not have made money. |
Nếu anh ấy không dành toàn bộ thời gian để đánh bạc, anh ấy đã không kiếm được tiền. |
| Nghi vấn | Would she have made more money if she had worked harder? |
Cô ấy có kiếm được nhiều tiền hơn nếu cô ấy làm việc chăm chỉ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make money".
