(Top Banner Ad)
make money
A2
Cụm động từ A2 Kinh tế

make money

UK: /meɪk ˈmʌni/ • US: /meɪk ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tiền làm ra tiền tạo ra tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To earn money, especially by working.

Vietnamese Meaning

Kiếm tiền, đặc biệt là bằng cách làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started his own business to make more money."

    "Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng để kiếm được nhiều tiền hơn."

  • "It's difficult to make money when the economy is bad."

    "Thật khó để kiếm tiền khi nền kinh tế suy thoái."

  • "She's always looking for new ways to make money."

    "Cô ấy luôn tìm kiếm những cách mới để kiếm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất
Verb making Đang làm, đang tạo ra
Noun money Tiền bạc
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
English
make
English
money

Nguồn gốc của 'Make' và 'Money'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *makōną, có nghĩa là 'hình thành, tạo ra'. Từ 'money' xuất phát từ tiếng Latin 'moneta', liên quan đến đền thờ Juno Moneta, nơi tiền xu La Mã được đúc. Sự kết hợp 'make money' thể hiện hành động tạo ra hoặc kiếm được tiền, một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'make money' thường được sử dụng để chỉ việc kiếm tiền thông qua lao động hoặc kinh doanh. Nó mang tính chủ động, nhấn mạnh vào hành động tạo ra thu nhập. Khác với 'earn money', 'make money' có thể ám chỉ việc kiếm tiền từ các hoạt động đầu tư hoặc kinh doanh mạo hiểm hơn. 'Get money' là một cách diễn đạt chung chung hơn, không nhất thiết chỉ việc kiếm tiền bằng cách làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + make money
  • easy easy make money
    (kiếm tiền dễ dàng)
  • quick quick make money
    (kiếm tiền nhanh chóng)
  • hard hard make money
    (khó kiếm tiền)
Động từ + make money
  • try to try to make money
    (cố gắng kiếm tiền)
  • want to want to make money
    (muốn kiếm tiền)
  • start to start to make money
    (bắt đầu kiếm tiền)
Trạng từ + make money
  • legally legally make money
    (kiếm tiền hợp pháp)
  • honestly honestly make money
    (kiếm tiền một cách trung thực)
  • easily easily make money
    (kiếm tiền một cách dễ dàng)

Idioms

  • Make a killing

    Kiếm được rất nhiều tiền một cách nhanh chóng và dễ dàng.

    "He made a killing on the stock market."

    (Anh ta kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường chứng khoán.)

  • Money doesn't grow on trees

    Tiền không tự nhiên mà có (cần phải làm việc để kiếm tiền).

    "You can't just buy everything you want; money doesn't grow on trees."

    (Bạn không thể mua mọi thứ bạn muốn; tiền không phải trên trời rơi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make money

Cụm động từ
Lật mặt

Kiếm tiền, đặc biệt là bằng cách làm việc.

"He started his own business to make more money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would have made a lot of money.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã kiếm được rất nhiều tiền.
Phủ định
If he hadn't spent all his time gambling, he would not have made money.
Nếu anh ấy không dành toàn bộ thời gian để đánh bạc, anh ấy đã không kiếm được tiền.
Nghi vấn
Would she have made more money if she had worked harder?
Cô ấy có kiếm được nhiều tiền hơn nếu cô ấy làm việc chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make money".

Chủ nghĩa tư bản (Capitalism)

Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân và việc tạo ra lợi nhuận. Trong hệ thống này, động lực chính là 'make money' thông qua cạnh tranh và đổi mới.

Giấc mơ Mỹ (American Dream)

Giấc mơ Mỹ là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và 'make money' thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Mỹ.