spend money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng tiền để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spend money on groceries every week."
"Tôi tiêu tiền mua thực phẩm hàng tuần."
-
"He spends a lot of money on clothes."
"Anh ấy tiêu rất nhiều tiền vào quần áo."
-
"How much money do you spend on rent each month?"
"Bạn tiêu bao nhiêu tiền cho tiền thuê nhà mỗi tháng?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'spend money' nhấn mạnh hành động tiêu tiền, thường là để mua một cái gì đó hoặc trả cho một dịch vụ. Nó khác với 'invest money' (đầu tư tiền) vì đầu tư mang lại lợi nhuận trong tương lai, còn 'spend money' là tiêu dùng trực tiếp. So với 'waste money' (lãng phí tiền), 'spend money' không mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là sử dụng tiền.
Prepositions
'Spend money on' được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đó cụ thể mà tiền được chi cho. Ví dụ: 'I spend money on food'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely wisely spend money (chi tiêu khôn ngoan)
-
carelessly carelessly spend money (chi tiêu bất cẩn, phung phí)
-
lavishly lavishly spend money (chi tiêu xa hoa, phóng túng)
-
frugally frugally spend money (chi tiêu tiết kiệm, tằn tiện)
-
afford to afford to spend money (đủ khả năng chi tiền)
-
choose to choose to spend money (chọn cách chi tiền)
-
learn to learn to spend money (học cách chi tiêu)
-
on spend money on something (tiêu tiền vào cái gì)
Idioms
-
spend money like water
tiêu tiền như nước (tiêu xài hoang phí)
"He won the lottery and started spending money like water."
(Anh ấy trúng số và bắt đầu tiêu tiền như nước.)
-
money well spent
tiền đáng đồng tiền bát gạo, tiền chi ra xứng đáng
"That holiday was money well spent; we had a fantastic time."
(Kỳ nghỉ đó đúng là tiền đáng đồng tiền bát gạo; chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
-
spend a fortune
chi một khoản tiền lớn, tốn rất nhiều tiền
"They had to spend a fortune to renovate their old house."
(Họ đã phải tốn rất nhiều tiền để cải tạo ngôi nhà cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spend money
Động từSử dụng tiền để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
"I spend money on groceries every week."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had spent all her money on a new car before realizing she couldn't afford the insurance. |
Cô ấy đã tiêu hết tiền vào một chiếc xe mới trước khi nhận ra mình không đủ khả năng trả tiền bảo hiểm. |
| Phủ định | They hadn't spent any money on advertising before the product launch, which is why it failed. |
Họ đã không chi bất kỳ khoản tiền nào cho quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm, đó là lý do tại sao nó thất bại. |
| Nghi vấn | Had he spent all the money his father gave him before he even arrived at the casino? |
Anh ta đã tiêu hết số tiền cha anh cho trước khi đến sòng bạc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend money".
