(Top Banner Ad)
spend money
A2
Động từ A2 Kinh tế

spend money

UK: /spɛnd ˈmʌni/ • US: /spɛnd ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu tiền dùng tiền chi tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use money to pay for goods or services.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tiền để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spend money on groceries every week."

    "Tôi tiêu tiền mua thực phẩm hàng tuần."

  • "He spends a lot of money on clothes."

    "Anh ấy tiêu rất nhiều tiền vào quần áo."

  • "How much money do you spend on rent each month?"

    "Bạn tiêu bao nhiêu tiền cho tiền thuê nhà mỗi tháng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu tiền
Noun spender người tiêu tiền, người chi tiêu
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old English
spendan
Middle English
spenden
English
spend

Nguồn gốc của 'Spend Money'

Từ 'spend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân trọng lượng' hoặc 'thanh toán', ám chỉ việc cân đong tiền xu ngày xưa. Từ 'money' (tiền) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta', tên của đền thờ Juno Moneta ở Rome, nơi tiền xu La Mã được đúc. Vì vậy, cụm từ 'spend money' (tiêu tiền) ban đầu mang ý nghĩa rất cụ thể: 'cân đong những đồng tiền được đúc ra từ xưởng đúc'.

Usage Note

Cụm 'spend money' nhấn mạnh hành động tiêu tiền, thường là để mua một cái gì đó hoặc trả cho một dịch vụ. Nó khác với 'invest money' (đầu tư tiền) vì đầu tư mang lại lợi nhuận trong tương lai, còn 'spend money' là tiêu dùng trực tiếp. So với 'waste money' (lãng phí tiền), 'spend money' không mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là sử dụng tiền.

Prepositions

on

'Spend money on' được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đó cụ thể mà tiền được chi cho. Ví dụ: 'I spend money on food'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa 'spend money'
  • wisely wisely spend money
    (chi tiêu khôn ngoan)
  • carelessly carelessly spend money
    (chi tiêu bất cẩn, phung phí)
  • lavishly lavishly spend money
    (chi tiêu xa hoa, phóng túng)
  • frugally frugally spend money
    (chi tiêu tiết kiệm, tằn tiện)
Động từ đi kèm 'spend money'
  • afford to afford to spend money
    (đủ khả năng chi tiền)
  • choose to choose to spend money
    (chọn cách chi tiền)
  • learn to learn to spend money
    (học cách chi tiêu)
Giới từ theo sau 'spend money'
  • on spend money on something
    (tiêu tiền vào cái gì)

Idioms

  • spend money like water

    tiêu tiền như nước (tiêu xài hoang phí)

    "He won the lottery and started spending money like water."

    (Anh ấy trúng số và bắt đầu tiêu tiền như nước.)

  • money well spent

    tiền đáng đồng tiền bát gạo, tiền chi ra xứng đáng

    "That holiday was money well spent; we had a fantastic time."

    (Kỳ nghỉ đó đúng là tiền đáng đồng tiền bát gạo; chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

  • spend a fortune

    chi một khoản tiền lớn, tốn rất nhiều tiền

    "They had to spend a fortune to renovate their old house."

    (Họ đã phải tốn rất nhiều tiền để cải tạo ngôi nhà cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spend money

Động từ
Lật mặt

Sử dụng tiền để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"I spend money on groceries every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had spent all her money on a new car before realizing she couldn't afford the insurance.
Cô ấy đã tiêu hết tiền vào một chiếc xe mới trước khi nhận ra mình không đủ khả năng trả tiền bảo hiểm.
Phủ định
They hadn't spent any money on advertising before the product launch, which is why it failed.
Họ đã không chi bất kỳ khoản tiền nào cho quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm, đó là lý do tại sao nó thất bại.
Nghi vấn
Had he spent all the money his father gave him before he even arrived at the casino?
Anh ta đã tiêu hết số tiền cha anh cho trước khi đến sòng bạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend money".

Black Friday

'Black Friday' là tên gọi ngày thứ Sáu sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, đánh dấu khởi đầu mùa mua sắm Giáng sinh. Đây là ngày các cửa hàng thường giảm giá rất mạnh, khuyến khích mọi người 'spend money' để mua sắm.

Retail Therapy (Liệu pháp mua sắm)

'Liệu pháp mua sắm' là khái niệm chỉ việc mua sắm như một cách để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng. Mặc dù có thể mang lại niềm vui ngắn hạn, việc 'spend money' không kiểm soát có thể dẫn đến các vấn đề tài chính.