(Top Banner Ad)
earnest assertion
C1
noun phrase C1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

earnest assertion

UK: /ˈɜːnɪst əˈsɜːʃn/ • US: /ˈɜːrnɪst əˈsɜːrʃn/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định chân thành tuyên bố nghiêm túc lời quả quyết thành khẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious and sincere statement or declaration.

Vietnamese Meaning

Một lời khẳng định hoặc tuyên bố nghiêm túc và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His earnest assertion that he was innocent convinced the jury."

    "Lời khẳng định chân thành của anh ta rằng anh ta vô tội đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn."

  • "The lawyer presented an earnest assertion of his client's innocence."

    "Luật sư đã trình bày một lời khẳng định chân thành về sự vô tội của thân chủ mình."

  • "Despite her earnest assertion, many remained skeptical."

    "Mặc dù cô ấy khẳng định rất chân thành, nhiều người vẫn hoài nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective earnest nghiêm túc, chân thành, đứng đắn
Adverb earnestly một cách nghiêm túc, chân thành
Noun earnestness sự nghiêm túc, sự chân thành
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, sự quả quyết
Adjective assertive quả quyết, quyết đoán
Noun assertiveness sự quả quyết, tính quyết đoán

Synonyms

sincere declaration (tuyên bố chân thành)solemn statement (tuyên bố trang trọng)

Antonyms

insincere assertion (khẳng định không chân thành)frivolous statement (tuyên bố phù phiếm)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ernustiz
Old English
eornost
Middle English
ernest
Latin
asserere
Latin
assertio
Old French
assertion
English
earnest assertion

Nguồn gốc 'earnest'

Từ 'earnest' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ernustiz', mang nghĩa là 'sự nghiêm túc, sự nhiệt tình'. Sau đó, nó phát triển thành 'eornost' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ sự nghiêm trọng, sự chân thành hoặc thậm chí là sự kịch liệt trong chiến đấu. Điều này giải thích tại sao 'earnest' ngày nay vẫn mang ý nghĩa về sự chân thật, tận tâm và không đùa cợt.

Nguồn gốc 'assertion'

Từ 'assertion' bắt nguồn từ động từ 'asserere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khẳng định, tuyên bố, đòi hỏi'. Danh từ 'assertio' trong tiếng Latin và 'assertion' trong tiếng Pháp cổ đã truyền lại cho tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, 'assertion' luôn gắn liền với hành động phát biểu một cách mạnh mẽ, chắc chắn về một điều gì đó.

Usage Note

"Earnest" nhấn mạnh sự chân thành, thành thật và nghiêm túc của lời "assertion". "Assertion" mang tính khẳng định, quả quyết, không phải là một gợi ý hay một lời van nài. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earnest assertion
  • strong strong earnest assertion
    (lời khẳng định chân thành mạnh mẽ)
  • firm firm earnest assertion
    (lời khẳng định chân thành vững chắc)
  • repeated repeated earnest assertion
    (lời khẳng định chân thành lặp đi lặp lại)
Verb + earnest assertion
  • make make an earnest assertion
    (đưa ra một lời khẳng định chân thành)
  • offer offer an earnest assertion
    (đề xuất một lời khẳng định chân thành)
  • reiterate reiterate an earnest assertion
    (nhắc lại một lời khẳng định chân thành)
Verb + (object) + earnest assertion
  • challenge challenge an earnest assertion
    (thách thức/nghi ngờ một lời khẳng định chân thành)
  • believe believe an earnest assertion
    (tin vào một lời khẳng định chân thành)

Idioms

  • make an earnest assertion of something

    đưa ra một lời khẳng định chân thành về điều gì đó

    "Despite the mounting evidence, he continued to make an earnest assertion of his innocence."

    (Bất chấp những bằng chứng ngày càng nhiều, anh ta vẫn tiếp tục đưa ra lời khẳng định chân thành về sự vô tội của mình.)

  • a firm/strong earnest assertion

    một lời khẳng định chân thành vững chắc/mạnh mẽ

    "Her firm earnest assertion of the facts convinced the skeptical audience."

    (Lời khẳng định chân thành và vững chắc của cô ấy về các sự kiện đã thuyết phục được khán giả hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earnest assertion

noun phrase
Lật mặt

Một lời khẳng định hoặc tuyên bố nghiêm túc và chân thành.

"His earnest assertion that he was innocent convinced the jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make an earnest assertion is to state something with deep conviction.
Đưa ra một lời khẳng định chân thành là tuyên bố điều gì đó với niềm tin sâu sắc.
Phủ định
It's wise not to make an earnest assertion without sufficient evidence.
Sẽ là khôn ngoan nếu không đưa ra một lời khẳng định chân thành mà không có đủ bằng chứng.
Nghi vấn
Why is it important to make an earnest assertion when defending your beliefs?
Tại sao việc đưa ra một lời khẳng định chân thành lại quan trọng khi bảo vệ niềm tin của bạn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he made an earnest assertion about his innocence, the judge would likely believe him.
Nếu anh ta đưa ra một lời khẳng định chân thành về sự vô tội của mình, thẩm phán có lẽ sẽ tin anh ta.
Phủ định
If she didn't make such an earnest assertion about her dedication to the project, they wouldn't have promoted her.
Nếu cô ấy không đưa ra một lời khẳng định chân thành về sự cống hiến của mình cho dự án, họ đã không thăng chức cho cô ấy.
Nghi vấn
Would the team have taken his suggestion seriously if he hadn't made such an earnest assertion?
Liệu nhóm có xem xét nghiêm túc đề xuất của anh ấy nếu anh ấy không đưa ra một lời khẳng định chân thành như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earnest assertion".

Tầm quan trọng của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành (sincerity) và chính trực (integrity) được đánh giá rất cao, đặc biệt khi đưa ra những tuyên bố quan trọng hoặc lời hứa. Một 'earnest assertion' ngụ ý rằng người nói hoàn toàn cam kết với sự thật của những gì đang được tuyên bố, và điều này giúp xây dựng lòng tin.

Trong các tình huống trang trọng và pháp lý

Trong các thủ tục pháp lý, các cuộc tranh luận chính thức hoặc khi làm chứng, một 'earnest assertion' (lời khẳng định chân thành) có trọng lượng lớn hơn một tuyên bố thông thường. Nó cho thấy người nói sẵn sàng bảo vệ lời khẳng định của mình một cách nghiêm túc, và thường được kỳ vọng là hoàn toàn đúng sự thật.