(Top Banner Ad)
east asian
B1
tính từ B1 Địa lý, Văn hóa, Nhân chủng học

east asian

UK: /ˌiːst ˈeɪʒən/ • US: /ˌiːst ˈeɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

người Đông Á thuộc về Đông Á
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to East Asia or its people.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Đông Á hoặc người dân Đông Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an East Asian artist."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ Đông Á."

  • "East Asian cuisine is known for its diverse flavors."

    "Ẩm thực Đông Á nổi tiếng với hương vị đa dạng."

  • "The museum has a large collection of East Asian art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật Đông Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun East Asia Đông Á (khu vực địa lý)
Adjective Eastern thuộc về phía đông
Noun/Adjective Asian người châu Á; thuộc châu Á
Noun Asia Châu Á

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aus- (to shine, dawn)
Proto-Germanic
*aust- (east)
Old English
ēast
Ancient Greek
Ἀσία (Asía)
Latin
Asia
English
east + Asian

Nguồn gốc 'phía Đông' và 'Châu Á'

Từ 'east' (phía đông) có nguồn gốc từ một từ xa xưa trong tiếng Proto-Indo-European (*aus-) có nghĩa là 'tỏa sáng, bình minh', ám chỉ nơi mặt trời mọc. Còn từ 'Asia' (Châu Á) đến từ tiếng Hy Lạp cổ, Ἀσία, và có thể liên quan đến một từ trong tiếng Akkad (asu) cũng có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'nơi mặt trời mọc'. Vì vậy, 'East Asian' mô tả những người hoặc vật thuộc về khu vực phía đông của lục địa Châu Á, nơi mặt trời mọc trước tiên.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, ngôn ngữ, văn hóa, hoặc các đặc điểm khác xuất phát từ khu vực Đông Á (ví dụ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc). Khác với 'asian' nói chung, 'east asian' cụ thể hơn về khu vực địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + East Asian
  • East Asian East Asian culture
    (văn hóa Đông Á)
  • East Asian East Asian economies
    (các nền kinh tế Đông Á)
  • East Asian East Asian countries
    (các quốc gia Đông Á)
  • East Asian East Asian languages
    (các ngôn ngữ Đông Á)
  • East Asian East Asian cuisine
    (ẩm thực Đông Á)
  • East Asian East Asian studies
    (nghiên cứu Đông Á)
Cụm danh từ liên quan
  • people people of East Asian descent
    (người gốc Đông Á)
  • the East Asian the East Asian region
    (khu vực Đông Á)
  • East Asian East Asian diaspora
    (cộng đồng người Đông Á hải ngoại)

Idioms

  • The East Asian Miracle

    Phép màu Đông Á (thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của một số quốc gia Đông Á từ giữa thế kỷ 20)

    "Many economists have studied the factors contributing to The East Asian Miracle."

    (Nhiều nhà kinh tế đã nghiên cứu các yếu tố góp phần tạo nên Phép màu Đông Á.)

  • East Asian Tigers / Asian Tigers

    Bốn con hổ châu Á (thuật ngữ chỉ nền kinh tế của Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore, đã trải qua quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng và tăng trưởng kinh tế cao từ những năm 1960 đến 1990.)

    "The East Asian Tigers became developed economies through export-led growth."

    (Các nền kinh tế Hổ Đông Á đã trở thành các nền kinh tế phát triển thông qua tăng trưởng dựa vào xuất khẩu.)

  • East Asian cultural sphere

    Vòng tròn văn hóa Đông Á (thuật ngữ chỉ các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực Đông Á có chung một số đặc điểm văn hóa, lịch sử và triết học, như ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và hệ thống chữ viết Trung Quốc.)

    "Countries within the East Asian cultural sphere often share similar social values."

    (Các quốc gia trong vòng tròn văn hóa Đông Á thường chia sẻ những giá trị xã hội tương đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

east asian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Đông Á hoặc người dân Đông Á.

"She is an East Asian artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east asian".

Đa dạng trong khu vực Đông Á

Mặc dù thường được nhóm chung dưới cái tên 'Đông Á', khu vực này thực chất vô cùng đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử. Các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mông Cổ và Triều Tiên có những bản sắc riêng biệt và phong phú, dù có một số điểm chung về mặt lịch sử và ảnh hưởng văn hóa.

Ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo

Nho giáo và Phật giáo đã đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình các giá trị xã hội, đạo đức, hệ thống giáo dục và văn hóa của nhiều quốc gia Đông Á trong hàng ngàn năm. Những triết lý này vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hiện đại, từ cách ứng xử cá nhân đến cấu trúc xã hội.