east asian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to East Asia or its people.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Đông Á hoặc người dân Đông Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an East Asian artist."
"Cô ấy là một nghệ sĩ Đông Á."
-
"East Asian cuisine is known for its diverse flavors."
"Ẩm thực Đông Á nổi tiếng với hương vị đa dạng."
-
"The museum has a large collection of East Asian art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật Đông Á."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người, ngôn ngữ, văn hóa, hoặc các đặc điểm khác xuất phát từ khu vực Đông Á (ví dụ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc). Khác với 'asian' nói chung, 'east asian' cụ thể hơn về khu vực địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
East Asian East Asian culture (văn hóa Đông Á)
-
East Asian East Asian economies (các nền kinh tế Đông Á)
-
East Asian East Asian countries (các quốc gia Đông Á)
-
East Asian East Asian languages (các ngôn ngữ Đông Á)
-
East Asian East Asian cuisine (ẩm thực Đông Á)
-
East Asian East Asian studies (nghiên cứu Đông Á)
-
people people of East Asian descent (người gốc Đông Á)
-
the East Asian the East Asian region (khu vực Đông Á)
-
East Asian East Asian diaspora (cộng đồng người Đông Á hải ngoại)
Idioms
-
The East Asian Miracle
Phép màu Đông Á (thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của một số quốc gia Đông Á từ giữa thế kỷ 20)
"Many economists have studied the factors contributing to The East Asian Miracle."
(Nhiều nhà kinh tế đã nghiên cứu các yếu tố góp phần tạo nên Phép màu Đông Á.)
-
East Asian Tigers / Asian Tigers
Bốn con hổ châu Á (thuật ngữ chỉ nền kinh tế của Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore, đã trải qua quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng và tăng trưởng kinh tế cao từ những năm 1960 đến 1990.)
"The East Asian Tigers became developed economies through export-led growth."
(Các nền kinh tế Hổ Đông Á đã trở thành các nền kinh tế phát triển thông qua tăng trưởng dựa vào xuất khẩu.)
-
East Asian cultural sphere
Vòng tròn văn hóa Đông Á (thuật ngữ chỉ các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực Đông Á có chung một số đặc điểm văn hóa, lịch sử và triết học, như ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và hệ thống chữ viết Trung Quốc.)
"Countries within the East Asian cultural sphere often share similar social values."
(Các quốc gia trong vòng tròn văn hóa Đông Á thường chia sẻ những giá trị xã hội tương đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
east asian
tính từLiên quan đến Đông Á hoặc người dân Đông Á.
"She is an East Asian artist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east asian".
