easy goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu dễ dàng đạt được, đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scoring that goal was an easy goal for him; he was wide open."
"Ghi bàn thắng đó là một việc dễ dàng đối với anh ấy; anh ấy đã hoàn toàn trống trải."
-
"The politician promised easy goals to win votes."
"Chính trị gia hứa hẹn những mục tiêu dễ dàng để giành phiếu bầu."
-
"For an experienced programmer, this task is an easy goal."
"Đối với một lập trình viên có kinh nghiệm, nhiệm vụ này là một mục tiêu dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Adjective | uneasy | không thoải mái, lo lắng |
| Noun | goalkeeper | thủ môn |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu |
| Adjective | goalless | không có bàn thắng (trong thể thao) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'easy goal' thường được dùng trong thể thao để chỉ một bàn thắng dễ ghi, hoặc trong các ngữ cảnh khác để chỉ một mục tiêu đơn giản, không khó khăn để hoàn thành. So sánh với 'difficult goal' (mục tiêu khó), 'challenging goal' (mục tiêu đầy thách thức), và 'ambitious goal' (mục tiêu đầy tham vọng) để thấy rõ sự khác biệt về mức độ nỗ lực cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
score score an easy goal (ghi một bàn thắng dễ dàng)
-
miss miss an easy goal (bỏ lỡ một bàn thắng dễ dàng)
-
concede concede an easy goal (để lọt lưới một bàn thắng dễ dàng (thường do lỗi của mình))
-
give away give away an easy goal (biếu không một bàn thắng dễ dàng (do lỗi lầm của mình))
-
achieve achieve an easy goal (đạt được một mục tiêu dễ dàng)
-
a surprisingly a surprisingly easy goal (một bàn thắng/mục tiêu dễ dàng đến bất ngờ)
-
a relatively a relatively easy goal (một bàn thắng/mục tiêu tương đối dễ dàng)
-
a very a very easy goal (một bàn thắng/mục tiêu rất dễ dàng)
Idioms
-
score an easy goal
Ghi được một bàn thắng mà không gặp nhiều khó khăn; trong một ngữ cảnh rộng hơn, đạt được một thành công nhỏ, dễ dàng.
"The striker just had to tap it in; it was an easy goal."
(Tiền đạo chỉ việc đệm bóng vào; đó là một bàn thắng dễ dàng.)
-
set an easy goal for oneself
Đặt ra một mục tiêu dễ đạt được cho bản thân, thường là để đảm bảo thành công hoặc tránh thử thách.
"He always sets an easy goal for himself to avoid failure."
(Anh ấy luôn đặt ra một mục tiêu dễ dàng cho bản thân để tránh thất bại.)
-
an easy goal to miss
Một bàn thắng hoặc mục tiêu rất dễ đạt được nhưng lại bị bỏ lỡ, hàm ý sự ngạc nhiên hoặc thất vọng vì sự thiếu sót.
"How could he miss? That was an easy goal to miss!"
(Làm sao anh ấy có thể sút trượt được chứ? Đó là một bàn thắng rất dễ mà lại bỏ lỡ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy goal
Tính từ + Danh từMột mục tiêu dễ dàng đạt được, đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.
"Scoring that goal was an easy goal for him; he was wide open."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has had an easy goal to achieve all season. |
Cả đội đã có một mục tiêu dễ dàng để đạt được trong cả mùa giải. |
| Phủ định | She hasn't had an easy goal to accomplish in her career. |
Cô ấy đã không có một mục tiêu dễ dàng để hoàn thành trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Has he had an easy goal to reach in this competition? |
Anh ấy đã có một mục tiêu dễ dàng để đạt được trong cuộc thi này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy goal".
