(Top Banner Ad)
easy goal
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thể thao, Chung

easy goal

UK: /ˈiːzi ɡəʊl/ • US: /ˈiːzi ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu dễ dàng bàn thắng dễ dàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that is easily achieved, requiring little effort or skill.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu dễ dàng đạt được, đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scoring that goal was an easy goal for him; he was wide open."

    "Ghi bàn thắng đó là một việc dễ dàng đối với anh ấy; anh ấy đã hoàn toàn trống trải."

  • "The politician promised easy goals to win votes."

    "Chính trị gia hứa hẹn những mục tiêu dễ dàng để giành phiếu bầu."

  • "For an experienced programmer, this task is an easy goal."

    "Đối với một lập trình viên có kinh nghiệm, nhiệm vụ này là một mục tiêu dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Adjective uneasy không thoải mái, lo lắng
Noun goalkeeper thủ môn
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu
Adjective goalless không có bàn thắng (trong thể thao)

Synonyms

simple goal (mục tiêu đơn giản)effortless goal (mục tiêu dễ dàng)

Antonyms

difficult goal (mục tiêu khó khăn)challenging goal (mục tiêu đầy thách thức)

Related Words

own goal (bàn phản lưới nhà)winning goal (bàn thắng quyết định)

Subject Area

Thể thao, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
easy
English
goal

Nguồn gốc của 'easy' và 'goal'

Cụm từ 'easy goal' là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'easy' (dễ dàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', có nghĩa là 'thoải mái, không gặp khó khăn'. Từ 'goal' (mục tiêu, khung thành) lại đến từ tiếng Anh cổ 'gāl', ban đầu chỉ một rào chắn hoặc giới hạn, sau này phát triển nghĩa thành điểm kết thúc trong các trò chơi hoặc mục tiêu cần đạt được. Khi ghép lại, 'easy goal' mô tả một mục tiêu mà việc đạt được nó rất đơn giản hoặc một bàn thắng được ghi mà không tốn nhiều công sức.

Usage Note

Cụm từ 'easy goal' thường được dùng trong thể thao để chỉ một bàn thắng dễ ghi, hoặc trong các ngữ cảnh khác để chỉ một mục tiêu đơn giản, không khó khăn để hoàn thành. So sánh với 'difficult goal' (mục tiêu khó), 'challenging goal' (mục tiêu đầy thách thức), và 'ambitious goal' (mục tiêu đầy tham vọng) để thấy rõ sự khác biệt về mức độ nỗ lực cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy goal
  • score score an easy goal
    (ghi một bàn thắng dễ dàng)
  • miss miss an easy goal
    (bỏ lỡ một bàn thắng dễ dàng)
  • concede concede an easy goal
    (để lọt lưới một bàn thắng dễ dàng (thường do lỗi của mình))
  • give away give away an easy goal
    (biếu không một bàn thắng dễ dàng (do lỗi lầm của mình))
  • achieve achieve an easy goal
    (đạt được một mục tiêu dễ dàng)
Adjective/Adverb + easy goal
  • a surprisingly a surprisingly easy goal
    (một bàn thắng/mục tiêu dễ dàng đến bất ngờ)
  • a relatively a relatively easy goal
    (một bàn thắng/mục tiêu tương đối dễ dàng)
  • a very a very easy goal
    (một bàn thắng/mục tiêu rất dễ dàng)

Idioms

  • score an easy goal

    Ghi được một bàn thắng mà không gặp nhiều khó khăn; trong một ngữ cảnh rộng hơn, đạt được một thành công nhỏ, dễ dàng.

    "The striker just had to tap it in; it was an easy goal."

    (Tiền đạo chỉ việc đệm bóng vào; đó là một bàn thắng dễ dàng.)

  • set an easy goal for oneself

    Đặt ra một mục tiêu dễ đạt được cho bản thân, thường là để đảm bảo thành công hoặc tránh thử thách.

    "He always sets an easy goal for himself to avoid failure."

    (Anh ấy luôn đặt ra một mục tiêu dễ dàng cho bản thân để tránh thất bại.)

  • an easy goal to miss

    Một bàn thắng hoặc mục tiêu rất dễ đạt được nhưng lại bị bỏ lỡ, hàm ý sự ngạc nhiên hoặc thất vọng vì sự thiếu sót.

    "How could he miss? That was an easy goal to miss!"

    (Làm sao anh ấy có thể sút trượt được chứ? Đó là một bàn thắng rất dễ mà lại bỏ lỡ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy goal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu dễ dàng đạt được, đòi hỏi ít nỗ lực hoặc kỹ năng.

"Scoring that goal was an easy goal for him; he was wide open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has had an easy goal to achieve all season.
Cả đội đã có một mục tiêu dễ dàng để đạt được trong cả mùa giải.
Phủ định
She hasn't had an easy goal to accomplish in her career.
Cô ấy đã không có một mục tiêu dễ dàng để hoàn thành trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has he had an easy goal to reach in this competition?
Anh ấy đã có một mục tiêu dễ dàng để đạt được trong cuộc thi này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy goal".

Trong Thể Thao: Từ 'Tap-in' đến Bàn Thắng May Mắn

Trong bóng đá và các môn thể thao khác, 'easy goal' thường dùng để chỉ một bàn thắng được ghi từ cự ly gần, vào lưới trống, hoặc do lỗi nghiêm trọng của đối phương, không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt nào từ người ghi bàn. Nó thường được gọi là 'tap-in' (đệm bóng vào lưới) hoặc 'gift goal' (bàn thắng 'biếu không'). Những bàn thắng này có thể làm giảm bớt sự kịch tính của trận đấu hoặc gây thất vọng cho đội bị thua.

Mục Tiêu Cá Nhân: Sự Cân Bằng giữa Dễ và Khó

Trong bối cảnh phát triển cá nhân và công việc, việc đặt ra 'easy goals' (mục tiêu dễ dàng) có thể có cả mặt lợi và mặt hại. Mặt lợi là chúng giúp xây dựng sự tự tin và tạo đà ban đầu. Tuy nhiên, nếu chỉ luôn theo đuổi các 'easy goals', một người có thể bỏ lỡ cơ hội phát triển bản thân, học hỏi những kỹ năng mới và đạt được những thành tựu lớn hơn. Nhiều phương pháp đặt mục tiêu (như SMART goals) khuyến khích các mục tiêu phải 'challenging but achievable' (thử thách nhưng có thể đạt được) thay vì chỉ đơn thuần là dễ dàng.