challenging goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability or determination.
Vietnamese Meaning
Mang tính thử thách, khó khăn đòi hỏi khả năng và quyết tâm cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project is a challenging but rewarding experience."
"Dự án này là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."
-
"Setting challenging goals is crucial for personal growth."
"Việc đặt ra những mục tiêu đầy thử thách là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."
-
"He set a challenging goal for himself: to run a marathon."
"Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu đầy thử thách cho bản thân: chạy một cuộc thi marathon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thách thức, thử thách |
| Noun | challenge | sự thử thách, sự thách thức |
| Noun | challenger | người thách đấu, người thử thách |
| Adjective | challenging | có tính thử thách, khó khăn |
| Noun | goal | mục tiêu, mục đích, bàn thắng |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu, chú trọng mục tiêu |
| Noun | goalkeeper | thủ môn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'challenging' thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ, tình huống hoặc hoạt động đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực lớn để vượt qua. Nó nhấn mạnh khía cạnh phát triển bản thân và thu được những kinh nghiệm quý giá khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'difficult' (khó khăn) đơn thuần, 'challenging' mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi ý về cơ hội để học hỏi và trưởng thành.
Danh từ 'goal' dùng để chỉ kết quả hoặc thành tựu mà một người hoặc một nhóm người muốn đạt được. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch và định hướng hành động. 'Goal' khác với 'objective' ở chỗ 'goal' mang tính tổng quát và dài hạn hơn, trong khi 'objective' cụ thể và có thể đo lường được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set a challenging goal (đặt ra một mục tiêu đầy thách thức)
-
achieve a challenging goal (đạt được một mục tiêu đầy thách thức)
-
pursue a challenging goal (theo đuổi một mục tiêu đầy thách thức)
-
tackle a challenging goal (giải quyết/đương đầu với một mục tiêu đầy thách thức)
-
embrace a challenging goal (đón nhận một mục tiêu đầy thách thức)
-
an ambitious and challenging goal (một mục tiêu tham vọng và đầy thách thức)
-
a particularly challenging goal (một mục tiêu đặc biệt thách thức)
-
a worthy challenging goal (một mục tiêu thách thức nhưng đáng giá)
-
the pursuit of a challenging goal (sự theo đuổi một mục tiêu đầy thách thức)
-
the achievement of a challenging goal (việc đạt được một mục tiêu đầy thách thức)
Idioms
-
A tall order
Một yêu cầu hoặc nhiệm vụ rất khó khăn, một mục tiêu khó nhằn.
"Finishing the entire report by tomorrow is a tall order, but it's our most challenging goal this month."
(Hoàn thành toàn bộ báo cáo trước ngày mai là một nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng đó là mục tiêu thách thức nhất của chúng ta trong tháng này.)
-
Reach for the stars
Đặt ra những mục tiêu rất cao và tham vọng; mơ ước những điều lớn lao.
"To become an astronaut is a challenging goal, but my parents always taught me to reach for the stars."
(Trở thành phi hành gia là một mục tiêu đầy thách thức, nhưng bố mẹ tôi luôn dạy tôi phải đặt mục tiêu thật cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging goal
adjectiveMang tính thử thách, khó khăn đòi hỏi khả năng và quyết tâm cao.
"This project is a challenging but rewarding experience."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A challenging goal is believed to be achieved through persistent effort. |
Một mục tiêu đầy thử thách được tin là sẽ đạt được thông qua nỗ lực bền bỉ. |
| Phủ định | A challenging goal was not considered achievable without significant resources. |
Một mục tiêu đầy thử thách đã không được coi là có thể đạt được nếu không có các nguồn lực đáng kể. |
| Nghi vấn | Can a challenging goal be accomplished within the given timeframe? |
Liệu một mục tiêu đầy thử thách có thể được hoàn thành trong khung thời gian đã định không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving that challenging goal was her proudest moment last year. |
Đạt được mục tiêu đầy thử thách đó là khoảnh khắc đáng tự hào nhất của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't challenge himself with difficult goals when he was younger. |
Anh ấy đã không thử thách bản thân với những mục tiêu khó khăn khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you set a challenging goal for yourself last month? |
Bạn đã đặt ra một mục tiêu đầy thử thách cho bản thân vào tháng trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging goal".
