(Top Banner Ad)
challenging goal
B2
adjective B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

challenging goal

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɡəʊl/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đầy thử thách mục tiêu khó nhằn mục tiêu đòi hỏi nỗ lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Mang tính thử thách, khó khăn đòi hỏi khả năng và quyết tâm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project is a challenging but rewarding experience."

    "Dự án này là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."

  • "Setting challenging goals is crucial for personal growth."

    "Việc đặt ra những mục tiêu đầy thử thách là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "He set a challenging goal for himself: to run a marathon."

    "Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu đầy thử thách cho bản thân: chạy một cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, thử thách
Noun challenge sự thử thách, sự thách thức
Noun challenger người thách đấu, người thử thách
Adjective challenging có tính thử thách, khó khăn
Noun goal mục tiêu, mục đích, bàn thắng
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu, chú trọng mục tiêu
Noun goalkeeper thủ môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (nguồn gốc của 'challenge')
Old French
chalonge
Old English
gæl (nguồn gốc của 'goal')
Middle English
chalenge & gol
Modern English
challenging goal

Từ 'Lời Tố Cáo' đến 'Thử Thách'

Từ 'challenge' ban đầu bắt nguồn từ 'calumnia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lời vu khống' hoặc 'lời tố cáo'. Trong thời trung cổ ở Pháp và Anh, nó được dùng trong bối cảnh pháp lý khi một người 'thách thức' lời buộc tội của người khác, thường dẫn đến một cuộc đấu tay đôi để chứng minh sự trong sạch. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển từ một cuộc đối đầu pháp lý sang bất kỳ cuộc thi hay nhiệm vụ khó khăn nào, và đó là ý nghĩa của 'thử thách' mà chúng ta dùng ngày nay.

Ban đầu, 'Mục Tiêu' chỉ là một 'Rào Cản'

Từ 'goal' trong tiếng Anh cổ ('gæl') ban đầu có nghĩa là 'rào cản' hoặc 'chướng ngại vật'. Sau đó, nó được dùng để chỉ vạch ranh giới hoặc điểm cuối của một cuộc đua. Để chiến thắng, bạn phải vượt qua hoặc chạm tới 'goal' đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ điểm đến hay mục đích cuối cùng nào mà một người cố gắng đạt được.

Usage Note

Tính từ 'challenging' thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ, tình huống hoặc hoạt động đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực lớn để vượt qua. Nó nhấn mạnh khía cạnh phát triển bản thân và thu được những kinh nghiệm quý giá khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'difficult' (khó khăn) đơn thuần, 'challenging' mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi ý về cơ hội để học hỏi và trưởng thành.
Danh từ 'goal' dùng để chỉ kết quả hoặc thành tựu mà một người hoặc một nhóm người muốn đạt được. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch và định hướng hành động. 'Goal' khác với 'objective' ở chỗ 'goal' mang tính tổng quát và dài hạn hơn, trong khi 'objective' cụ thể và có thể đo lường được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging goal
  • set a challenging goal
    (đặt ra một mục tiêu đầy thách thức)
  • achieve a challenging goal
    (đạt được một mục tiêu đầy thách thức)
  • pursue a challenging goal
    (theo đuổi một mục tiêu đầy thách thức)
  • tackle a challenging goal
    (giải quyết/đương đầu với một mục tiêu đầy thách thức)
  • embrace a challenging goal
    (đón nhận một mục tiêu đầy thách thức)
Adjective + challenging goal
  • an ambitious and challenging goal
    (một mục tiêu tham vọng và đầy thách thức)
  • a particularly challenging goal
    (một mục tiêu đặc biệt thách thức)
  • a worthy challenging goal
    (một mục tiêu thách thức nhưng đáng giá)
Noun + of + challenging goal
  • the pursuit of a challenging goal
    (sự theo đuổi một mục tiêu đầy thách thức)
  • the achievement of a challenging goal
    (việc đạt được một mục tiêu đầy thách thức)

Idioms

  • A tall order

    Một yêu cầu hoặc nhiệm vụ rất khó khăn, một mục tiêu khó nhằn.

    "Finishing the entire report by tomorrow is a tall order, but it's our most challenging goal this month."

    (Hoàn thành toàn bộ báo cáo trước ngày mai là một nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng đó là mục tiêu thách thức nhất của chúng ta trong tháng này.)

  • Reach for the stars

    Đặt ra những mục tiêu rất cao và tham vọng; mơ ước những điều lớn lao.

    "To become an astronaut is a challenging goal, but my parents always taught me to reach for the stars."

    (Trở thành phi hành gia là một mục tiêu đầy thách thức, nhưng bố mẹ tôi luôn dạy tôi phải đặt mục tiêu thật cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging goal

adjective
Lật mặt

Mang tính thử thách, khó khăn đòi hỏi khả năng và quyết tâm cao.

"This project is a challenging but rewarding experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A challenging goal is believed to be achieved through persistent effort.
Một mục tiêu đầy thử thách được tin là sẽ đạt được thông qua nỗ lực bền bỉ.
Phủ định
A challenging goal was not considered achievable without significant resources.
Một mục tiêu đầy thử thách đã không được coi là có thể đạt được nếu không có các nguồn lực đáng kể.
Nghi vấn
Can a challenging goal be accomplished within the given timeframe?
Liệu một mục tiêu đầy thử thách có thể được hoàn thành trong khung thời gian đã định không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving that challenging goal was her proudest moment last year.
Đạt được mục tiêu đầy thử thách đó là khoảnh khắc đáng tự hào nhất của cô ấy năm ngoái.
Phủ định
He didn't challenge himself with difficult goals when he was younger.
Anh ấy đã không thử thách bản thân với những mục tiêu khó khăn khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you set a challenging goal for yourself last month?
Bạn đã đặt ra một mục tiêu đầy thử thách cho bản thân vào tháng trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging goal".

Mục tiêu S.M.A.R.T.: Biến Thử Thách thành Hiện Thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển cá nhân, mô hình S.M.A.R.T. rất phổ biến để thiết lập mục tiêu. Nó giúp biến một mục tiêu thách thức trở nên cụ thể và khả thi hơn. S.M.A.R.T. là viết tắt của: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Đây là một cách tiếp cận có hệ thống để chinh phục những mục tiêu khó khăn.

Văn hóa 'Hối hả' (Hustle Culture) và Mục tiêu Lớn

Trong những năm gần đây, 'văn hóa hối hả' đã trở nên phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó đề cao việc làm việc chăm chỉ không ngừng và luôn đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng và thách thức, đặc biệt trong giới khởi nghiệp và công nghệ. Triết lý này tin rằng thành công vượt bậc đòi hỏi sự hy sinh và nỗ lực phi thường để đạt được những mục tiêu tưởng chừng như không thể.