eatables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are suitable or safe to be eaten.
Vietnamese Meaning
Những thứ thích hợp hoặc an toàn để ăn, đồ ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The picnic basket was filled with eatables."
"Giỏ đi picnic chứa đầy đồ ăn."
-
"Are these berries eatables?"
"Mấy quả dâu này có ăn được không?"
-
"The company provides eatables for its employees."
"Công ty cung cấp đồ ăn cho nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eat | ăn, tiêu thụ |
| Adjective | eatable | có thể ăn được |
| Noun | eatable | món ăn, thực phẩm (dạng số ít, ít phổ biến) |
| Noun | eater | người ăn |
| Noun | eating | việc ăn uống |
| Adjective/Noun | edible | có thể ăn được; đồ ăn (thường chỉ những thứ tự nhiên có thể ăn được nhưng không phải là thực phẩm chế biến thông thường, ví dụ: nấm ăn được) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ chung các loại thực phẩm, đặc biệt là khi nói về việc liệu thứ gì đó có ăn được hay không. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'food' hoặc 'snacks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tasty tasty eatables (đồ ăn ngon)
-
fresh fresh eatables (thực phẩm tươi sống)
-
various various eatables (nhiều loại đồ ăn khác nhau)
-
wholesome wholesome eatables (thực phẩm bổ dưỡng)
-
provide provide eatables (cung cấp đồ ăn)
-
carry carry eatables (mang theo đồ ăn)
-
prepare prepare eatables (chuẩn bị đồ ăn)
-
store store eatables (cất giữ đồ ăn)
Idioms
-
assorted eatables
các loại đồ ăn thập cẩm/hỗn hợp
"They brought a basket of assorted eatables for the picnic."
(Họ mang một giỏ đồ ăn thập cẩm cho buổi dã ngoại.)
-
portable eatables
đồ ăn tiện lợi mang theo
"Portable eatables are essential for a long hike."
(Đồ ăn tiện lợi mang theo là cần thiết cho một chuyến đi bộ đường dài.)
-
wholesome eatables
thực phẩm lành mạnh, bổ dưỡng
"The market offers a wide range of wholesome eatables."
(Chợ cung cấp nhiều loại thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eatables
Danh từ (số nhiều)Những thứ thích hợp hoặc an toàn để ăn, đồ ăn.
"The picnic basket was filled with eatables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eatables".
