(Top Banner Ad)
eatables
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

eatables

UK: /ˈiːtəblz/ • US: /ˈiːtəblz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thực phẩm ăn được món ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are suitable or safe to be eaten.

Vietnamese Meaning

Những thứ thích hợp hoặc an toàn để ăn, đồ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picnic basket was filled with eatables."

    "Giỏ đi picnic chứa đầy đồ ăn."

  • "Are these berries eatables?"

    "Mấy quả dâu này có ăn được không?"

  • "The company provides eatables for its employees."

    "Công ty cung cấp đồ ăn cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ
Adjective eatable có thể ăn được
Noun eatable món ăn, thực phẩm (dạng số ít, ít phổ biến)
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống
Adjective/Noun edible có thể ăn được; đồ ăn (thường chỉ những thứ tự nhiên có thể ăn được nhưng không phải là thực phẩm chế biến thông thường, ví dụ: nấm ăn được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
English
eat

Nguồn gốc của từ 'eatables'

Từ 'eatables' được tạo thành từ động từ 'eat' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'etan') và hậu tố '-able' (từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ), có nghĩa là 'có thể ăn được'. Khi thêm 's' để làm thành số nhiều, 'eatables' trở thành danh từ chỉ những thứ có thể ăn được, tức là đồ ăn, thực phẩm.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ chung các loại thực phẩm, đặc biệt là khi nói về việc liệu thứ gì đó có ăn được hay không. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'food' hoặc 'snacks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eatables
  • tasty tasty eatables
    (đồ ăn ngon)
  • fresh fresh eatables
    (thực phẩm tươi sống)
  • various various eatables
    (nhiều loại đồ ăn khác nhau)
  • wholesome wholesome eatables
    (thực phẩm bổ dưỡng)
Verb + eatables
  • provide provide eatables
    (cung cấp đồ ăn)
  • carry carry eatables
    (mang theo đồ ăn)
  • prepare prepare eatables
    (chuẩn bị đồ ăn)
  • store store eatables
    (cất giữ đồ ăn)

Idioms

  • assorted eatables

    các loại đồ ăn thập cẩm/hỗn hợp

    "They brought a basket of assorted eatables for the picnic."

    (Họ mang một giỏ đồ ăn thập cẩm cho buổi dã ngoại.)

  • portable eatables

    đồ ăn tiện lợi mang theo

    "Portable eatables are essential for a long hike."

    (Đồ ăn tiện lợi mang theo là cần thiết cho một chuyến đi bộ đường dài.)

  • wholesome eatables

    thực phẩm lành mạnh, bổ dưỡng

    "The market offers a wide range of wholesome eatables."

    (Chợ cung cấp nhiều loại thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eatables

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ thích hợp hoặc an toàn để ăn, đồ ăn.

"The picnic basket was filled with eatables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eatables".

Sự tiện lợi và mục đích sử dụng

Trong tiếng Anh, 'eatables' thường dùng để chỉ những loại đồ ăn đã được chuẩn bị sẵn hoặc dễ dàng mang theo, phục vụ cho các chuyến đi, dã ngoại, hoặc khi cần sự tiện lợi. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng để ăn mà không cần chế biến thêm.

Sắc thái trang trọng và cổ điển

Mặc dù 'food' là từ phổ biến nhất, 'eatables' mang một sắc thái hơi trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những giỏ đồ ăn được chuẩn bị cẩn thận cho một sự kiện hoặc chuyến hành trình, khác với sự thông dụng của 'food' hay 'snacks'.