(Top Banner Ad)
eater of everything
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

eater of everything

UK: ˈiːtər ɒv ˈevriθɪŋ • US: ˈiːtər ʌv ˈevriθɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngốn tất cả kẻ ăn mòn tất cả thứ phá hủy mọi thứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone or something that consumes or destroys everything indiscriminately.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tiêu thụ hoặc phá hủy mọi thứ một cách bừa bãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time is an eater of everything, slowly wearing down even the strongest structures."

    "Thời gian là kẻ ăn mòn tất cả, dần dần làm suy yếu ngay cả những cấu trúc mạnh nhất."

  • "Inflation is an eater of everything, slowly eroding the value of savings."

    "Lạm phát là kẻ ăn mòn tất cả, từ từ làm suy giảm giá trị của các khoản tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ
Noun eater người ăn, vật ăn
Noun eating sự ăn uống
Adjective eatable có thể ăn được
Adjective uneatable không ăn được
Noun Phrase eater of everything người/vật ăn được mọi thứ (ăn tạp)

Synonyms

all-devouring (nuốt chửng tất cả)omnivorous (ăn tạp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Old English
-ere
Old English
ǣfre ǣlc
Old English
þing
Modern English
eater of everything

Nguồn gốc của 'eater of everything'

Cụm từ 'eater of everything' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp của các từ có sẵn trong tiếng Anh. 'Eater' bắt nguồn từ động từ 'eat' (ăn) và hậu tố '-er' (người/vật thực hiện hành động), nghĩa là 'người/vật ăn'. 'Of everything' (của mọi thứ) là một cụm giới từ mô tả phạm vi. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa đen là 'người/vật ăn mọi thứ', thường dùng để chỉ động vật ăn tạp hoặc người có khẩu vị rộng, không kén chọn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có sức tàn phá lớn hoặc những thứ không có sự chọn lọc trong việc tiêu thụ. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự toàn diện và không giới hạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ 'eater of everything' cho thấy mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó chỉ ra rằng 'eater' có đặc tính tiêu thụ hoặc phá hủy 'everything'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eater of everything
  • a true a true eater of everything
    (một người/vật ăn tạp đích thực)
  • a keen a keen eater of everything
    (một người/vật rất thích ăn mọi thứ)
  • a fearless a fearless eater of everything
    (một người không sợ ăn mọi thứ)
Verb + (be) + an eater of everything
  • is is an eater of everything
    (là một người/vật ăn được mọi thứ)
  • became became an eater of everything
    (đã trở thành một người/vật ăn được mọi thứ)

Idioms

  • He's an eater of everything

    Anh ấy là người ăn được mọi thứ (ám chỉ ăn tạp, không kén chọn)

    "Don't worry about what to cook for him; he's an eater of everything."

    (Đừng lo lắng phải nấu gì cho anh ấy; anh ấy là người ăn được mọi thứ.)

  • To eat like an eater of everything

    Ăn như một kẻ ăn tạp (ăn rất nhiều loại, không từ món nào)

    "My dog eats like an eater of everything; even vegetables disappear from his bowl."

    (Con chó của tôi ăn như một kẻ ăn tạp; ngay cả rau cũng biến mất khỏi bát của nó.)

  • A true eater of everything

    Một người/vật ăn tạp đích thực

    "From spicy street food to gourmet dishes, she's a true eater of everything."

    (Từ đồ ăn đường phố cay nóng đến các món ăn cao cấp, cô ấy thực sự là người ăn được mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eater of everything

Noun Phrase
Lật mặt

Người hoặc vật tiêu thụ hoặc phá hủy mọi thứ một cách bừa bãi.

"Time is an eater of everything, slowly wearing down even the strongest structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he eats everything in the fridge, he will gain weight.
Nếu anh ta ăn mọi thứ trong tủ lạnh, anh ta sẽ tăng cân.
Phủ định
If she doesn't eat everything on her plate, she won't be allowed dessert.
Nếu cô ấy không ăn hết mọi thứ trên đĩa, cô ấy sẽ không được phép ăn tráng miệng.
Nghi vấn
Will he eat everything if you offer him a prize?
Liệu anh ấy có ăn hết mọi thứ nếu bạn đề nghị anh ấy một phần thưởng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats everything he sees.
Anh ấy ăn mọi thứ anh ấy thấy.
Phủ định
Does he not eat everything on his plate?
Anh ấy không ăn hết mọi thứ trên đĩa sao?
Nghi vấn
Does she eat everything?
Cô ấy có ăn mọi thứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eater of everything".

Sự đa dạng trong ẩm thực và tính cách

Cụm từ 'eater of everything' thường được dùng để mô tả những người có khẩu vị rộng, không kén chọn, sẵn sàng thử nghiệm các món ăn mới lạ, từ các nền văn hóa khác nhau. Điều này thường được xem là một đặc điểm tích cực, thể hiện sự cởi mở, thích nghi và đôi khi là tinh thần phiêu lưu trong ăn uống, khác với 'picky eater' (người kén ăn).

Khái niệm về ăn tạp (Omnivore) trong sinh học

Trong sinh học, 'eater of everything' tương đương với khái niệm 'omnivore' (động vật ăn tạp), tức là loài vật có thể tiêu thụ cả thực vật và động vật để tồn tại. Điều này phản ánh khả năng sinh tồn và thích nghi cao của một loài trong nhiều môi trường và điều kiện khác nhau, ví dụ như gấu hay con người.