eater of everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Someone or something that consumes or destroys everything indiscriminately.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tiêu thụ hoặc phá hủy mọi thứ một cách bừa bãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Time is an eater of everything, slowly wearing down even the strongest structures."
"Thời gian là kẻ ăn mòn tất cả, dần dần làm suy yếu ngay cả những cấu trúc mạnh nhất."
-
"Inflation is an eater of everything, slowly eroding the value of savings."
"Lạm phát là kẻ ăn mòn tất cả, từ từ làm suy giảm giá trị của các khoản tiết kiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eat | ăn, tiêu thụ |
| Noun | eater | người ăn, vật ăn |
| Noun | eating | sự ăn uống |
| Adjective | eatable | có thể ăn được |
| Adjective | uneatable | không ăn được |
| Noun Phrase | eater of everything | người/vật ăn được mọi thứ (ăn tạp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có sức tàn phá lớn hoặc những thứ không có sự chọn lọc trong việc tiêu thụ. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự toàn diện và không giới hạn.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm từ 'eater of everything' cho thấy mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó chỉ ra rằng 'eater' có đặc tính tiêu thụ hoặc phá hủy 'everything'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true a true eater of everything (một người/vật ăn tạp đích thực)
-
a keen a keen eater of everything (một người/vật rất thích ăn mọi thứ)
-
a fearless a fearless eater of everything (một người không sợ ăn mọi thứ)
-
is is an eater of everything (là một người/vật ăn được mọi thứ)
-
became became an eater of everything (đã trở thành một người/vật ăn được mọi thứ)
Idioms
-
He's an eater of everything
Anh ấy là người ăn được mọi thứ (ám chỉ ăn tạp, không kén chọn)
"Don't worry about what to cook for him; he's an eater of everything."
(Đừng lo lắng phải nấu gì cho anh ấy; anh ấy là người ăn được mọi thứ.)
-
To eat like an eater of everything
Ăn như một kẻ ăn tạp (ăn rất nhiều loại, không từ món nào)
"My dog eats like an eater of everything; even vegetables disappear from his bowl."
(Con chó của tôi ăn như một kẻ ăn tạp; ngay cả rau cũng biến mất khỏi bát của nó.)
-
A true eater of everything
Một người/vật ăn tạp đích thực
"From spicy street food to gourmet dishes, she's a true eater of everything."
(Từ đồ ăn đường phố cay nóng đến các món ăn cao cấp, cô ấy thực sự là người ăn được mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eater of everything
Noun PhraseNgười hoặc vật tiêu thụ hoặc phá hủy mọi thứ một cách bừa bãi.
"Time is an eater of everything, slowly wearing down even the strongest structures."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he eats everything in the fridge, he will gain weight. |
Nếu anh ta ăn mọi thứ trong tủ lạnh, anh ta sẽ tăng cân. |
| Phủ định | If she doesn't eat everything on her plate, she won't be allowed dessert. |
Nếu cô ấy không ăn hết mọi thứ trên đĩa, cô ấy sẽ không được phép ăn tráng miệng. |
| Nghi vấn | Will he eat everything if you offer him a prize? |
Liệu anh ấy có ăn hết mọi thứ nếu bạn đề nghị anh ấy một phần thưởng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He eats everything he sees. |
Anh ấy ăn mọi thứ anh ấy thấy. |
| Phủ định | Does he not eat everything on his plate? |
Anh ấy không ăn hết mọi thứ trên đĩa sao? |
| Nghi vấn | Does she eat everything? |
Cô ấy có ăn mọi thứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eater of everything".
