(Top Banner Ad)
uneatable
B1
tính từ B1 Ẩm thực

uneatable

UK: /ʌnˈiːtəbl/ • US: /ʌnˈiːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể ăn được ăn không vô dở tệ khó nuốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or fit to be eaten.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp hoặc không thể ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was so salty it was uneatable."

    "Món súp quá mặn đến nỗi không thể ăn được."

  • "The meat had gone bad and was completely uneatable."

    "Thịt đã bị hỏng và hoàn toàn không thể ăn được."

  • "The chef apologized for the uneatable dish."

    "Đầu bếp xin lỗi vì món ăn không thể ăn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat Ăn, tiêu thụ
Adjective eatable Có thể ăn được, ăn được (ngược nghĩa với uneatable)
Noun eater Người ăn (thường dùng để mô tả thói quen ăn uống, ví dụ: 'big eater' - người ăn nhiều)
Noun eating Việc ăn uống, bữa ăn (dạng danh động từ)
Noun uneatableness Tính không ăn được (ít dùng trong văn nói thông thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
English (root)
eat
Old English (prefix)
un-
Latin/Old French (suffix)
-abilis / -able
Modern English
uneatable

Nguồn gốc đơn giản của 'uneatable'

Từ 'uneatable' được tạo thành từ ba phần trong tiếng Anh: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), động từ 'eat' (ăn), và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không thể ăn được'. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ phủ định từ một động từ cơ bản.

Usage Note

Từ 'uneatable' thường dùng để mô tả thức ăn có chất lượng kém, bị hỏng, hoặc có vị rất tệ khiến người ta không thể ăn được. Nó nhấn mạnh tính chất không thể ăn được do những lý do tiêu cực về chất lượng, mùi vị, hoặc điều kiện bảo quản. So với 'inedible', 'uneatable' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự khó chịu hoặc không thể chấp nhận được về mặt cảm quan khi ăn. 'Inedible' có thể đơn giản chỉ là không thể ăn được (ví dụ: cỏ), còn 'uneatable' thường ám chỉ thứ gì đó vốn dĩ có thể ăn được nhưng đã trở nên không thể ăn được.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + uneatable
  • completely completely uneatable
    (hoàn toàn không ăn được)
  • utterly utterly uneatable
    (hoàn toàn không ăn được (nhấn mạnh))
  • practically practically uneatable
    (hầu như không ăn được)
  • almost almost uneatable
    (gần như không ăn được)
Động từ + uneatable
  • make make something uneatable
    (làm cho thứ gì đó không ăn được)
  • render render something uneatable
    (khiến thứ gì đó trở nên không ăn được (trang trọng hơn 'make'))
  • find find something uneatable
    (thấy thứ gì đó không ăn được)

Idioms

  • It's absolutely uneatable!

    Nó hoàn toàn không thể ăn được! (Diễn đạt sự thất vọng hoặc ghê tởm mạnh mẽ)

    "This burnt toast is absolutely uneatable!"

    (Cái bánh mì nướng cháy này hoàn toàn không thể ăn được!)

  • rendered uneatable by...

    bị làm cho không ăn được bởi... (Diễn tả nguyên nhân khiến thức ăn bị hỏng)

    "The dish was rendered uneatable by the excessive salt."

    (Món ăn đã bị làm cho không ăn được do quá nhiều muối.)

  • beyond uneatable

    không thể ăn được đến mức kinh khủng/không thể chịu nổi

    "After sitting in the sun for a week, the fruit was beyond uneatable."

    (Sau khi để ngoài nắng một tuần, trái cây đã không thể ăn được đến mức kinh khủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneatable

tính từ
Lật mặt

Không thích hợp hoặc không thể ăn được.

"The soup was so salty it was uneatable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the food smells bad, it is uneatable.
Nếu thức ăn có mùi khó chịu, nó không thể ăn được.
Phủ định
If the chef uses spoiled ingredients, the food is not uneatable.
Nếu đầu bếp sử dụng nguyên liệu hư hỏng, thì thức ăn không thể ăn được.
Nghi vấn
If the food is moldy, is it uneatable?
Nếu thức ăn bị mốc, nó có ăn được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had known the spoiled ingredients were uneatable, but he used them anyway.
Đầu bếp đã biết các nguyên liệu bị hỏng là không thể ăn được, nhưng anh ta vẫn sử dụng chúng.
Phủ định
I had not realized the food was uneatable until I tasted it.
Tôi đã không nhận ra thức ăn không thể ăn được cho đến khi tôi nếm nó.
Nghi vấn
Had she known the dish was uneatable before she served it to the guests?
Cô ấy đã biết món ăn không thể ăn được trước khi cô ấy phục vụ nó cho khách?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ordered this dish; it was so uneatable.
Tôi ước tôi đã không gọi món này; nó quá khó ăn.
Phủ định
If only the chef hadn't made the food so uneatable, the customers wouldn't have complained.
Giá mà đầu bếp không làm món ăn khó ăn như vậy, khách hàng đã không phàn nàn.
Nghi vấn
If only the restaurant could serve something more palatable; is it always this uneatable?
Giá mà nhà hàng có thể phục vụ thứ gì đó ngon miệng hơn; nó có phải lúc nào cũng khó ăn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneatable".

An toàn thực phẩm và sự lãng phí

Khi một món ăn 'uneatable' (không ăn được), nó thường liên quan đến các vấn đề an toàn thực phẩm như thức ăn bị ôi thiu, hỏng, hoặc nấu không đúng cách, có thể gây hại cho sức khỏe. Điều này cũng thường dẫn đến lãng phí thực phẩm, một vấn đề môi trường và xã hội đáng quan tâm ở nhiều quốc gia phương Tây, nơi có chiến dịch khuyến khích người dân giảm thiểu rác thải thực phẩm.

Tiêu chuẩn ẩm thực

Thuật ngữ 'uneatable' thường ngụ ý rằng món ăn không ngon miệng, có mùi vị kinh khủng, hoặc cấu trúc khó chấp nhận đối với hầu hết mọi người, bất kể khẩu vị cá nhân. Mặc dù tiêu chuẩn 'ăn được' có thể khác nhau tùy theo văn hóa (ví dụ, côn trùng được coi là đặc sản ở một số nơi nhưng 'uneatable' ở nơi khác), nhưng khi dùng 'uneatable', người nói thường muốn nhấn mạnh rằng món ăn đó tồi tệ đến mức không ai muốn ăn, hoặc thậm chí là độc hại.