eccentric person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unconventional and slightly strange.
Vietnamese Meaning
Lập dị, khác thường và hơi kỳ quặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My neighbor is an eccentric person who collects unusual antiques."
"Người hàng xóm của tôi là một người lập dị, người sưu tầm những món đồ cổ kỳ lạ."
-
"The eccentric scientist spent years working on his unusual invention."
"Nhà khoa học lập dị đã dành nhiều năm làm việc cho phát minh khác thường của mình."
-
"She is known for her eccentric style of dress."
"Cô ấy nổi tiếng với phong cách ăn mặc lập dị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eccentric | lập dị, kỳ quặc, khác thường |
| Noun | eccentricity | sự lập dị, tính kỳ quặc, hành vi khác thường |
| Adverb | eccentrically | một cách lập dị/kỳ quặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'eccentric' thường dùng để mô tả người có hành vi, quan điểm khác biệt so với chuẩn mực xã hội, đôi khi đến mức kỳ quặc. Tuy nhiên, sự khác biệt này thường vô hại và không gây hại cho người khác. Cần phân biệt với 'weird', 'odd' hay 'strange', những từ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự kỳ quái hoặc khó hiểu.
Prepositions
'Eccentric of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của sự lập dị. Ví dụ: 'His behavior is eccentric of genius.' (Hành vi của anh ấy lập dị nhưng là dấu hiệu của thiên tài.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
delightfully delightfully eccentric person (người lập dị đáng yêu/thú vị)
-
truly truly eccentric person (người thực sự lập dị)
-
notoriously notoriously eccentric person (người lập dị nổi tiếng (vì sự khác thường của họ))
-
know know an eccentric person (biết một người lập dị)
-
encounter encounter an eccentric person (tình cờ gặp một người lập dị)
-
describe describe an eccentric person (mô tả một người lập dị)
Idioms
-
an eccentric person who marches to the beat of their own drum
Một người lập dị có lối sống và suy nghĩ độc lập, không theo khuôn mẫu hay ý kiến của người khác.
"My uncle is an eccentric person who marches to the beat of his own drum; he lives in a treehouse and only eats homegrown vegetables."
(Chú tôi là một người lập dị sống theo cách riêng của mình; chú ấy sống trong nhà trên cây và chỉ ăn rau tự trồng.)
-
an eccentric person, a law unto themselves
Một người lập dị tự đặt ra quy tắc cho bản thân và không tuân thủ các quy tắc xã hội thông thường.
"The old artist was an eccentric person, a law unto himself, often working all night and sleeping all day."
(Vị họa sĩ già là một người lập dị, sống theo cách riêng của mình, thường làm việc suốt đêm và ngủ suốt ngày.)
-
an eccentric person with a heart of gold
Một người lập dị, có vẻ ngoài hoặc hành vi kỳ lạ nhưng thực chất lại có tấm lòng nhân ái, tử tế.
"She might seem strange, but she's an eccentric person with a heart of gold, always helping stray animals."
(Cô ấy có vẻ kỳ lạ, nhưng lại là một người lập dị có tấm lòng vàng, luôn giúp đỡ động vật đi lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eccentric person
adjectiveLập dị, khác thường và hơi kỳ quặc.
"My neighbor is an eccentric person who collects unusual antiques."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eccentric person".
