(Top Banner Ad)
parrotism
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

parrotism

UK: /ˈpærətɪzəm/ • US: /ˈpærətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

học vẹt sự lặp lại vô nghĩa nói như vẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meaningless repetition of words or phrases; empty or mechanical recitation.

Vietnamese Meaning

Sự lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa các từ hoặc cụm từ; sự đọc thuộc lòng một cách trống rỗng hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was dismissed as mere parrotism, lacking any original thought."

    "Bài phát biểu của anh ta bị bác bỏ là sự lặp lại vô nghĩa, thiếu bất kỳ suy nghĩ độc đáo nào."

  • "The politician's speech was criticized for its parrotism of popular slogans."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì lặp lại một cách vô nghĩa các khẩu hiệu phổ biến."

  • "The student's parrotism of the textbook did not demonstrate a true understanding of the material."

    "Việc học sinh lặp lại một cách vô nghĩa nội dung sách giáo khoa không chứng minh được sự hiểu biết thực sự về tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parrot con vẹt; người hay nhại lại
Verb parrot nhại lại, bắt chước (thường là không hiểu nghĩa)
Noun parroter người chuyên nhại lại, bắt chước
Noun parroting hành động nhại lại, sự bắt chước
Adjective parrot-like giống vẹt; hay nhại lại, bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Perrot
Middle English
paroket / parrot
English
parrot
English
parrotism

Nguồn gốc của 'parrot' (con vẹt)

Từ 'parrot' (con vẹt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'Perrot', một dạng tên gọi thân mật của 'Pierre' (Peter). Ban đầu, nó được dùng để chỉ chung các loài chim. Khi những chú vẹt màu sắc rực rỡ trở nên phổ biến, cái tên này dần gắn liền với loài chim có khả năng bắt chước tiếng người.

Sự hình thành của 'parrotism'

Từ 'parrotism' được tạo thành bằng cách ghép danh từ 'parrot' (vẹt hoặc hành động bắt chước) với hậu tố '-ism'. Hậu tố '-ism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại '-ismos', thường dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống, phong trào hoặc một đặc tính, hành vi. Do đó, 'parrotism' dùng để chỉ hành vi bắt chước một cách vô thức, thiếu suy nghĩ hoặc sự rập khuôn, máy móc.

Usage Note

Thuật ngữ 'parrotism' thường được dùng để chỉ việc bắt chước lời nói mà không hiểu ý nghĩa thực sự của nó, giống như con vẹt lặp lại những gì nó nghe được. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và sự lặp lại một cách cơ học. Khác với 'mimicry' (bắt chước), 'parrotism' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu hiểu biết và trí tuệ.

Prepositions

in of

'Parrotism in speech/language' (sự lặp lại vô nghĩa trong lời nói/ngôn ngữ). 'Parrotism of ideas' (sự lặp lại vô nghĩa các ý tưởng). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nội dung hoặc chủ đề bị lặp lại một cách vô nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parrotism
  • blind blind parrotism
    (sự nhại lại mù quáng, bắt chước thiếu suy nghĩ)
  • mindless mindless parrotism
    (sự nhại lại vô thức, rập khuôn)
  • sheer sheer parrotism
    (sự nhại lại hoàn toàn/đơn thuần)
Verb + parrotism
  • engage in engage in parrotism
    (tham gia vào sự bắt chước vô thức)
  • criticize criticize parrotism
    (chỉ trích sự nhại lại rập khuôn)
  • avoid avoid parrotism
    (tránh sự bắt chước vô thức)

Idioms

  • fall into parrotism

    sa vào sự nhại lại/bắt chước vô thức

    "Students must understand concepts, not merely fall into parrotism."

    (Học sinh phải hiểu các khái niệm, không chỉ đơn thuần sa vào sự nhại lại vô thức.)

  • guard against parrotism

    đề phòng/chống lại sự nhại lại rập khuôn

    "Educators emphasize the need to guard against parrotism in learning."

    (Các nhà giáo dục nhấn mạnh sự cần thiết phải đề phòng sự nhại lại rập khuôn trong học tập.)

  • beyond mere parrotism

    vượt ra ngoài sự bắt chước đơn thuần

    "His analysis showed a depth of thought beyond mere parrotism."

    (Phân tích của anh ấy thể hiện chiều sâu tư duy vượt ra ngoài sự bắt chước đơn thuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parrotism

danh từ
Lật mặt

Sự lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa các từ hoặc cụm từ; sự đọc thuộc lòng một cách trống rỗng hoặc máy móc.

"His speech was dismissed as mere parrotism, lacking any original thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parrotism".

Học vẹt và Tư duy Phản biện

'Parrotism' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ trích phương pháp 'học vẹt' (rote learning) – tức là học thuộc lòng mà không hiểu sâu sắc nội dung. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục hiện đại, việc khuyến khích tư duy phản biện, sự sáng tạo và hiểu biết độc lập được đánh giá cao hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần lặp lại những gì đã được nghe hoặc đọc.

Hình ảnh con vẹt trong văn hóa

Con vẹt từ lâu đã là biểu tượng của sự bắt chước, nhại lại trong nhiều nền văn hóa. Khả năng lặp lại lời nói của con người mà không thực sự hiểu ý nghĩa đã khiến chúng trở thành hình ảnh ẩn dụ cho những hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, rập khuôn. Vì vậy, 'parrotism' mang một hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu originality (nguyên bản) và critical thinking (tư duy phản biện).