(Top Banner Ad)
eco-friendly foods
B1
Tính từ B1 Môi trường, Thực phẩm

eco-friendly foods

UK: /ˌiːkəʊˈfrendli fuːdz/ • US: /ˌiːkoʊˈfrendli fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thân thiện với môi trường thực phẩm bảo vệ môi trường thực phẩm sinh thái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are produced, processed, and consumed in a way that minimizes harm to the environment.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được sản xuất, chế biến và tiêu thụ theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are increasingly seeking out eco-friendly foods."

    "Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các loại thực phẩm thân thiện với môi trường."

  • "Eating eco-friendly foods can help reduce your carbon footprint."

    "Ăn thực phẩm thân thiện với môi trường có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn."

  • "Eco-friendly foods are often more expensive, but they are better for the planet."

    "Thực phẩm thân thiện với môi trường thường đắt hơn, nhưng chúng tốt hơn cho hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eco-friendly thân thiện với môi trường
Noun eco-friendliness tính thân thiện với môi trường
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học

Synonyms

environmentally friendly foods (thực phẩm thân thiện với môi trường)sustainable foods (thực phẩm bền vững)

Antonyms

unsustainable foods (thực phẩm không bền vững)environmentally damaging foods (thực phẩm gây hại cho môi trường)

Related Words

organic foods (thực phẩm hữu cơ)locally sourced foods (thực phẩm có nguồn gốc địa phương)plant-based diet (chế độ ăn dựa trên thực vật)

Subject Area

Môi trường, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
English (Prefix)
eco-
Old English
frēondlic
English
friendly
Old English
fōda
English
food
Modern English
eco-friendly
Modern English
eco-friendly foods

Sự ra đời của 'thân thiện với môi trường'

Cụm từ 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi nhận thức về biến đổi khí hậu và tác động của con người lên hành tinh ngày càng tăng. 'Eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống), kết hợp với 'friendly' (thân thiện) để tạo thành một tính từ mô tả sản phẩm hoặc hành động không gây hại, thậm chí có lợi cho môi trường. 'Eco-friendly foods' dùng để chỉ các loại thực phẩm được sản xuất, chế biến và vận chuyển theo cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'eco-friendly foods' nhấn mạnh tính bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nó bao gồm các yếu tố như sử dụng ít hóa chất, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải và bảo vệ đa dạng sinh học. Khác với 'organic foods' (thực phẩm hữu cơ), 'eco-friendly foods' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp sản xuất bền vững khác ngoài tiêu chuẩn hữu cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eco-friendly foods
  • locally sourced locally sourced eco-friendly foods
    (thực phẩm thân thiện môi trường có nguồn gốc địa phương)
  • organic organic eco-friendly foods
    (thực phẩm hữu cơ thân thiện môi trường)
  • sustainable sustainable eco-friendly foods
    (thực phẩm bền vững thân thiện môi trường)
Verb + eco-friendly foods
  • consume consume eco-friendly foods
    (tiêu thụ thực phẩm thân thiện môi trường)
  • choose choose eco-friendly foods
    (chọn thực phẩm thân thiện môi trường)
  • promote promote eco-friendly foods
    (quảng bá/thúc đẩy thực phẩm thân thiện môi trường)
Noun + eco-friendly foods
  • demand for demand for eco-friendly foods
    (nhu cầu về thực phẩm thân thiện môi trường)
  • benefits of benefits of eco-friendly foods
    (lợi ích của thực phẩm thân thiện môi trường)

Idioms

  • Embrace eco-friendly foods

    ủng hộ/áp dụng thực phẩm thân thiện môi trường

    "Many consumers are starting to embrace eco-friendly foods for health and environmental reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng đang bắt đầu ủng hộ thực phẩm thân thiện môi trường vì lý do sức khỏe và môi trường.)

  • Transition to eco-friendly foods

    chuyển đổi sang thực phẩm thân thiện môi trường

    "Our family decided to transition to eco-friendly foods after learning about their impact."

    (Gia đình chúng tôi quyết định chuyển đổi sang thực phẩm thân thiện môi trường sau khi tìm hiểu về tác động của chúng.)

  • The movement towards eco-friendly foods

    phong trào hướng tới thực phẩm thân thiện môi trường

    "The movement towards eco-friendly foods is gaining momentum worldwide."

    (Phong trào hướng tới thực phẩm thân thiện môi trường đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-friendly foods

Tính từ
Lật mặt

Thực phẩm được sản xuất, chế biến và tiêu thụ theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường.

"Consumers are increasingly seeking out eco-friendly foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating eco-friendly foods is beneficial for the environment.
Ăn thực phẩm thân thiện với môi trường có lợi cho môi trường.
Phủ định
Are eco-friendly foods always more expensive?
Có phải thực phẩm thân thiện với môi trường luôn đắt hơn không?
Nghi vấn
Do you buy eco-friendly foods regularly?
Bạn có thường xuyên mua thực phẩm thân thiện với môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-friendly foods".

Thực phẩm Hữu cơ và Bền vững

Ở các nước phương Tây, khái niệm thực phẩm thân thiện môi trường thường gắn liền với các chứng nhận 'organic' (hữu cơ) và 'sustainable' (bền vững). Thực phẩm hữu cơ được trồng không dùng thuốc trừ sâu hóa học hay phân bón tổng hợp, trong khi thực phẩm bền vững được sản xuất theo cách bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu chất thải và hỗ trợ cộng đồng nông dân. Đây là một phần của xu hướng tiêu dùng có đạo đức, nơi người mua quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất và tác động xã hội/môi trường của sản phẩm.

Tiêu thụ có trách nhiệm và Sức khỏe

Việc lựa chọn thực phẩm thân thiện môi trường không chỉ phản ánh trách nhiệm xã hội mà còn được coi là một cách để cải thiện sức khỏe cá nhân. Nhiều người tin rằng thực phẩm ít hóa chất và được trồng tự nhiên sẽ tốt hơn cho cơ thể. Điều này đã thúc đẩy một ngành công nghiệp thực phẩm 'xanh' phát triển mạnh mẽ, từ các cửa hàng chuyên biệt đến các khu chợ nông sản địa phương, nơi người tiêu dùng có thể tìm thấy các sản phẩm an toàn và có nguồn gốc rõ ràng.