(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eco-friendly foods
B1

eco-friendly foods

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thân thiện với môi trường thực phẩm bảo vệ môi trường thực phẩm sinh thái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eco-friendly foods'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực phẩm được sản xuất, chế biến và tiêu thụ theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường.

Definition (English Meaning)

Foods that are produced, processed, and consumed in a way that minimizes harm to the environment.

Ví dụ Thực tế với 'Eco-friendly foods'

  • "Consumers are increasingly seeking out eco-friendly foods."

    "Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các loại thực phẩm thân thiện với môi trường."

  • "Eating eco-friendly foods can help reduce your carbon footprint."

    "Ăn thực phẩm thân thiện với môi trường có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn."

  • "Eco-friendly foods are often more expensive, but they are better for the planet."

    "Thực phẩm thân thiện với môi trường thường đắt hơn, nhưng chúng tốt hơn cho hành tinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eco-friendly foods'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

environmentally friendly foods(thực phẩm thân thiện với môi trường)
sustainable foods(thực phẩm bền vững)

Trái nghĩa (Antonyms)

unsustainable foods(thực phẩm không bền vững)
environmentally damaging foods(thực phẩm gây hại cho môi trường)

Từ liên quan (Related Words)

organic foods(thực phẩm hữu cơ)
locally sourced foods(thực phẩm có nguồn gốc địa phương)
plant-based diet(chế độ ăn dựa trên thực vật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Eco-friendly foods'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'eco-friendly foods' nhấn mạnh tính bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nó bao gồm các yếu tố như sử dụng ít hóa chất, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải và bảo vệ đa dạng sinh học. Khác với 'organic foods' (thực phẩm hữu cơ), 'eco-friendly foods' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp sản xuất bền vững khác ngoài tiêu chuẩn hữu cơ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eco-friendly foods'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)