eco-friendly foods
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eco-friendly foods'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thực phẩm được sản xuất, chế biến và tiêu thụ theo cách giảm thiểu tác hại đến môi trường.
Definition (English Meaning)
Foods that are produced, processed, and consumed in a way that minimizes harm to the environment.
Ví dụ Thực tế với 'Eco-friendly foods'
-
"Consumers are increasingly seeking out eco-friendly foods."
"Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các loại thực phẩm thân thiện với môi trường."
-
"Eating eco-friendly foods can help reduce your carbon footprint."
"Ăn thực phẩm thân thiện với môi trường có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn."
-
"Eco-friendly foods are often more expensive, but they are better for the planet."
"Thực phẩm thân thiện với môi trường thường đắt hơn, nhưng chúng tốt hơn cho hành tinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eco-friendly foods'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: eco-friendly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eco-friendly foods'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'eco-friendly foods' nhấn mạnh tính bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nó bao gồm các yếu tố như sử dụng ít hóa chất, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải và bảo vệ đa dạng sinh học. Khác với 'organic foods' (thực phẩm hữu cơ), 'eco-friendly foods' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp sản xuất bền vững khác ngoài tiêu chuẩn hữu cơ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eco-friendly foods'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.