(Top Banner Ad)
plant-based diet
B2
Noun Phrase B2 Dinh dưỡng học

plant-based diet

UK: /ˈplɑːntˌbeɪst ˈdaɪət/ • US: /ˈplæntˌbeɪst ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn dựa trên thực vật chế độ ăn chủ yếu là thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dietary pattern that emphasizes whole, plant-derived foods, such as fruits, vegetables, legumes, nuts, seeds, and whole grains, and minimizes or excludes animal products, including meat, poultry, fish, dairy, and eggs.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống nhấn mạnh các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật nguyên chất, chẳng hạn như trái cây, rau, các loại đậu, các loại hạt, hạt giống và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời giảm thiểu hoặc loại trừ các sản phẩm từ động vật, bao gồm thịt, gia cầm, cá, sữa và trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are switching to a plant-based diet for health reasons."

    "Ngày càng có nhiều người chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật vì lý do sức khỏe."

  • "A plant-based diet can help lower cholesterol levels."

    "Chế độ ăn dựa trên thực vật có thể giúp giảm mức cholesterol."

  • "She adopted a plant-based diet to improve her overall health."

    "Cô ấy đã áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật để cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plant-based dựa trên thực vật, thuần thực vật
Noun plant thực vật, cây
Verb plant trồng cây
Noun diet chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống
Verb diet ăn kiêng
Noun vegetarian người ăn chay
Adjective vegetarian thuộc về ăn chay
Noun vegan người ăn chay trường
Adjective vegan thuộc về ăn chay trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
English
plant
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base
Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet
Modern English (compound)
plant-based diet

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ 'plant-based diet' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra để mô tả một chế độ ăn uống tập trung chủ yếu vào thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật, với sự nhấn mạnh vào lợi ích sức khỏe và môi trường. Đây không chỉ là một khái niệm ẩm thực mà còn là một phong trào về lối sống bền vững.

Usage Note

Chế độ ăn 'plant-based' không nhất thiết phải là chế độ ăn thuần chay (vegan) hoặc ăn chay (vegetarian). Nó chú trọng vào việc tăng cường tiêu thụ thực vật, trong khi các sản phẩm động vật có thể được tiêu thụ ở mức độ hạn chế. Khác với 'vegan diet' loại bỏ hoàn toàn sản phẩm động vật và 'vegetarian diet' thường loại bỏ thịt nhưng có thể bao gồm sản phẩm từ sữa hoặc trứng.

Prepositions

on for

'On a plant-based diet' được sử dụng để mô tả trạng thái hiện tại hoặc quá trình tuân theo chế độ ăn. 'For a plant-based diet' thường được sử dụng khi nói về lý do hoặc mục đích của việc ăn theo chế độ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant-based diet
  • healthy a healthy plant-based diet
    (một chế độ ăn thuần thực vật lành mạnh)
  • strict a strict plant-based diet
    (một chế độ ăn thuần thực vật nghiêm ngặt)
  • whole-food a whole-food plant-based diet
    (một chế độ ăn thuần thực vật từ thực phẩm nguyên chất)
  • balanced a balanced plant-based diet
    (một chế độ ăn thuần thực vật cân bằng)
Verb + plant-based diet
  • adopt adopt a plant-based diet
    (áp dụng chế độ ăn thuần thực vật)
  • follow follow a plant-based diet
    (tuân thủ chế độ ăn thuần thực vật)
  • switch to switch to a plant-based diet
    (chuyển sang chế độ ăn thuần thực vật)
  • maintain maintain a plant-based diet
    (duy trì chế độ ăn thuần thực vật)
Noun + plant-based diet
  • benefits of a benefits of a plant-based diet
    (những lợi ích của chế độ ăn thuần thực vật)
  • transition to a transition to a plant-based diet
    (quá trình chuyển đổi sang chế độ ăn thuần thực vật)

Idioms

  • go plant-based

    chuyển sang ăn thuần thực vật

    "Many people are choosing to go plant-based for health reasons."

    (Nhiều người đang chọn chuyển sang ăn thuần thực vật vì lý do sức khỏe.)

  • embrace a plant-based lifestyle

    áp dụng lối sống thuần thực vật

    "She decided to embrace a plant-based lifestyle after watching a documentary."

    (Cô ấy quyết định áp dụng lối sống thuần thực vật sau khi xem một bộ phim tài liệu.)

  • the shift to plant-based

    xu hướng/sự chuyển đổi sang thuần thực vật (ám chỉ chế độ ăn hoặc sản phẩm)

    "The restaurant industry is seeing a major shift to plant-based options."

    (Ngành nhà hàng đang chứng kiến một sự chuyển đổi lớn sang các lựa chọn thuần thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant-based diet

Noun Phrase
Lật mặt

Một chế độ ăn uống nhấn mạnh các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật nguyên chất, chẳng hạn như trái cây, rau, các loại đậu, các loại hạt, hạt giống và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời giảm thiểu hoặc loại trừ các sản phẩm từ động vật, bao gồm thịt, gia cầm, cá, sữa và trứng.

"More and more people are switching to a plant-based diet for health reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-based diet".

Lợi ích sức khỏe và môi trường

Ở các nước phương Tây, chế độ ăn thuần thực vật ngày càng phổ biến do nhận thức về lợi ích sức khỏe như giảm nguy cơ bệnh tim, tiểu đường loại 2, và một số loại ung thư. Đồng thời, nó cũng được xem là một cách hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, như giảm lượng khí thải carbon và sử dụng tài nguyên nước.

Xu hướng toàn cầu và sự đổi mới ẩm thực

Chế độ ăn thuần thực vật đã vượt ra khỏi giới hạn của một xu hướng nhất thời để trở thành một phong trào xã hội và ẩm thực. Sự phát triển của các sản phẩm thay thế thịt và sữa từ thực vật, cùng với sự xuất hiện của nhiều nhà hàng và đầu bếp chuyên về ẩm thực thuần thực vật, cho thấy sự chấp nhận rộng rãi và tính sáng tạo không ngừng của lối sống này trên toàn cầu.