(Top Banner Ad)
ecological art
C1
Noun C1 Nghệ thuật, Môi trường

ecological art

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ɑːt/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật sinh thái nghệ thuật vì môi trường sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artistic practice that seeks to address ecological concerns through creative and critical engagement with natural systems, environmental issues, and socio-political contexts.

Vietnamese Meaning

Một thực hành nghệ thuật tìm cách giải quyết các mối quan tâm về sinh thái thông qua sự tương tác sáng tạo và phản biện với các hệ thống tự nhiên, các vấn đề môi trường và bối cảnh kinh tế-xã hội-chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological art can range from land art interventions to community-based restoration projects."

    "Nghệ thuật sinh thái có thể bao gồm từ các can thiệp nghệ thuật trên đất liền đến các dự án phục hồi dựa vào cộng đồng."

  • "Agnes Denes's Wheatfield – A Confrontation is often cited as an early example of ecological art."

    "Tác phẩm 'Cánh đồng lúa mì - Một cuộc đối đầu' của Agnes Denes thường được trích dẫn như một ví dụ ban đầu của nghệ thuật sinh thái."

  • "Ecological art seeks to promote environmental awareness and inspire positive change."

    "Nghệ thuật sinh thái tìm cách nâng cao nhận thức về môi trường và truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật
Noun artwork tác phẩm nghệ thuật

Synonyms

eco-art (nghệ thuật sinh thái (cách gọi ngắn gọn))environmental art (in some contexts) (nghệ thuật môi trường (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

land art (nghệ thuật đất)environmental activism (hoạt động môi trường)sustainability (tính bền vững)restoration ecology (sinh thái học phục hồi)

Subject Area

Nghệ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
logia
German
Ökologie
English
ecology
Proto-Indo-European
*h₂er-
Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
English (modern)
ecological art

Nguồn gốc của "ecological"

Từ "ecological" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép bởi "oikos" (nghĩa là nhà, nơi ở) và "logia" (nghĩa là sự nghiên cứu). Thuật ngữ "Ökologie" lần đầu được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866 để chỉ ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.

Nguồn gốc của "art"

Từ "art" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ars", có nghĩa là kỹ năng, nghề thủ công hoặc phương pháp. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ("art") trước khi vào tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, "art" chỉ bất kỳ kỹ năng nào được học hoặc thực hành, sau này thu hẹp lại để chỉ các hoạt động sáng tạo thể hiện vẻ đẹp hoặc cảm xúc.

Sự kết hợp của "ecological art"

"Ecological art" là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, để mô tả những tác phẩm nghệ thuật tương tác hoặc phản ánh các vấn đề môi trường. Sự kết hợp này nhấn mạnh mục đích của nghệ thuật không chỉ là thẩm mỹ mà còn là một công cụ để nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động vì môi trường.

Usage Note

Ecological art không chỉ là việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật có chủ đề về môi trường. Nó thường bao gồm các hành động phục hồi môi trường, hợp tác với các nhà khoa học và cộng đồng địa phương, và đặt câu hỏi về vai trò của con người trong tự nhiên. Nó phân biệt với environmental art (nghệ thuật môi trường) ở chỗ ecological art tập trung nhiều hơn vào tính bền vững và tác động thực tế lên hệ sinh thái, trong khi environmental art có thể mang tính thẩm mỹ và khái niệm hơn.

Prepositions

in as through

in ecological art (trong nghệ thuật sinh thái, chỉ lĩnh vực hoạt động), as ecological art (như là nghệ thuật sinh thái, chỉ vai trò hoặc bản chất), through ecological art (thông qua nghệ thuật sinh thái, chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological art
  • contemporary contemporary ecological art
    (nghệ thuật sinh thái đương đại)
  • site-specific site-specific ecological art
    (nghệ thuật sinh thái tại chỗ (đặc trưng cho địa điểm))
  • impactful impactful ecological art
    (nghệ thuật sinh thái có tác động mạnh mẽ)
  • sustainable sustainable ecological art
    (nghệ thuật sinh thái bền vững)
Verb + ecological art
  • create create ecological art
    (sáng tạo nghệ thuật sinh thái)
  • practice practice ecological art
    (thực hành nghệ thuật sinh thái)
  • promote promote ecological art
    (quảng bá nghệ thuật sinh thái)
  • engage with engage with ecological art
    (tương tác/tham gia vào nghệ thuật sinh thái)
Noun + of + ecological art
  • principles principles of ecological art
    (các nguyên tắc của nghệ thuật sinh thái)
  • evolution evolution of ecological art
    (sự tiến hóa của nghệ thuật sinh thái)
  • impact impact of ecological art
    (tác động của nghệ thuật sinh thái)

Idioms

  • a pioneer of ecological art

    người tiên phong trong nghệ thuật sinh thái

    "She is considered a pioneer of ecological art for her groundbreaking installations."

    (Bà ấy được coi là người tiên phong trong nghệ thuật sinh thái nhờ các tác phẩm sắp đặt đột phá của mình.)

  • push the boundaries of ecological art

    đẩy lùi giới hạn của nghệ thuật sinh thái

    "Artists today continue to push the boundaries of ecological art, using new technologies and concepts."

    (Các nghệ sĩ ngày nay tiếp tục đẩy lùi giới hạn của nghệ thuật sinh thái, sử dụng các công nghệ và ý tưởng mới.)

  • at the forefront of ecological art

    đi đầu trong nghệ thuật sinh thái

    "This collective is at the forefront of ecological art, advocating for environmental change."

    (Tập thể này đang đi đầu trong nghệ thuật sinh thái, ủng hộ sự thay đổi về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological art

Noun
Lật mặt

Một thực hành nghệ thuật tìm cách giải quyết các mối quan tâm về sinh thái thông qua sự tương tác sáng tạo và phản biện với các hệ thống tự nhiên, các vấn đề môi trường và bối cảnh kinh tế-xã hội-chính trị.

"Ecological art can range from land art interventions to community-based restoration projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been experimenting with ecological art for years before the gallery finally recognized her talent.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với nghệ thuật sinh thái trong nhiều năm trước khi phòng trưng bày cuối cùng công nhận tài năng của cô.
Phủ định
They hadn't been focusing on ecological concerns in their art until the environmental disaster occurred.
Họ đã không tập trung vào các mối quan tâm sinh thái trong nghệ thuật của họ cho đến khi thảm họa môi trường xảy ra.
Nghi vấn
Had the community been supporting ecological art initiatives before the government grant was announced?
Có phải cộng đồng đã hỗ trợ các sáng kiến nghệ thuật sinh thái trước khi khoản tài trợ của chính phủ được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological art".

Vai trò nâng cao nhận thức môi trường

Nghệ thuật sinh thái thường không chỉ là một hình thức biểu đạt thẩm mỹ mà còn là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. Các tác phẩm này khuyến khích người xem suy nghĩ về mối quan hệ của họ với thiên nhiên và tác động của con người lên hệ sinh thái.

Tính liên ngành và sự tham gia cộng đồng

"Ecological art" thường mang tính liên ngành, kết hợp nghệ thuật với khoa học, xã hội học và hoạt động môi trường. Nhiều dự án nghệ thuật sinh thái còn tập trung vào sự tham gia của cộng đồng, khuyến khích công chúng cùng tạo ra tác phẩm hoặc tham gia vào các hoạt động bảo tồn, từ đó tạo ra tác động xã hội rộng lớn hơn.

Kết nối với tự nhiên và bền vững

Đặc điểm nổi bật của nghệ thuật sinh thái là việc sử dụng vật liệu tự nhiên, thực hiện tại các địa điểm cụ thể (site-specific) và hướng tới mục tiêu bền vững. Các nghệ sĩ thường tạo ra các tác phẩm hòa mình vào môi trường, thậm chí thay đổi theo thời gian, nhằm tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên và thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường.