(Top Banner Ad)
ecologically damaging existence
C1
Adjective Phrase C1 Environmental Science/Ecology

ecologically damaging existence

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkli ˈdæmɪdʒɪŋ ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkli ˈdæmɪdʒɪŋ ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại gây hại cho hệ sinh thái cuộc sống gây tổn hại môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An existence that causes harm to the environment.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại gây hại cho môi trường sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecologically damaging existence of fast fashion contributes significantly to pollution."

    "Sự tồn tại gây tổn hại sinh thái của ngành thời trang nhanh đóng góp đáng kể vào ô nhiễm."

  • "The company's ecologically damaging existence is under scrutiny from environmental activists."

    "Sự tồn tại gây tổn hại sinh thái của công ty đang bị các nhà hoạt động môi trường giám sát chặt chẽ."

  • "An ecologically damaging existence leads to the depletion of natural resources."

    "Một sự tồn tại gây tổn hại sinh thái dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically về mặt sinh thái, theo cách sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học
Verb damage gây hại, làm hư hại
Noun damage sự hư hại, thiệt hại
Adjective damaged bị hư hại
Verb exist tồn tại
Noun existence sự tồn tại
Adjective existing hiện có, đang tồn tại

Synonyms

environmentally harmful existence (sự tồn tại có hại cho môi trường)unsustainable lifestyle (lối sống không bền vững)

Antonyms

ecologically sustainable existence (sự tồn tại bền vững về mặt sinh thái)environmentally friendly existence (sự tồn tại thân thiện với môi trường)

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Ecology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
logia
Old French
damage
Latin
existere
English
ecologically damaging existence

Nguồn gốc 'Sinh thái học' (Ecology)

Từ 'ecologically' xuất phát từ 'ecology' (sinh thái học), một thuật ngữ được nhà khoa học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào thế kỷ 19. Nó ghép từ 'oikos' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu'. Vì vậy, 'ecology' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về ngôi nhà tự nhiên' hoặc 'mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng'.

Ý nghĩa của 'Tồn tại' (Existence)

Từ 'existence' (sự tồn tại) có nguồn gốc từ 'existentia' trong tiếng Latinh, vốn là danh từ của động từ 'existere' có nghĩa là 'đứng ra ngoài', 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Nó nhấn mạnh trạng thái có thật, hiện hữu của một người, vật hoặc khái niệm nào đó.

Khi 'Tồn tại' gây hại Sinh thái

Khi ghép lại, 'ecologically damaging existence' mô tả một kiểu hoặc trạng thái tồn tại mà có những tác động tiêu cực, gây tổn hại đến môi trường tự nhiên, hệ sinh thái và sự cân bằng của chúng. Điều này thường ám chỉ đến các hoạt động của con người làm suy thoái môi trường sống.

Usage Note

This phrase implies a way of life or activity that has negative impacts on the natural world. It is often used in discussions about sustainability, conservation, and the environmental consequences of human actions. The phrase underscores the impact of a particular lifestyle or industry on ecosystems, biodiversity, and natural resources.
The adverb 'ecologically' modifies 'damaging,' indicating the type of damage being done. It emphasizes that the harm is specifically related to the environment and its ecosystems. It is used to describe things that have an impact on ecology.
Damaging means to cause harm. It is used in the phrase as a present participle describing the 'existence'. It describes the harmful effects of the existence on ecology.
Existence refers to the state of being alive or real. In this context, it highlights the way of life that is damaging to the environment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecologically damaging existence
  • unsustainable unsustainable ecologically damaging existence
    (sự tồn tại gây hại sinh thái không bền vững)
  • profoundly profoundly ecologically damaging existence
    (sự tồn tại gây hại sinh thái sâu sắc/trầm trọng)
  • inherently inherently ecologically damaging existence
    (sự tồn tại vốn dĩ đã gây hại sinh thái)
Verb + ecologically damaging existence
  • perpetuate perpetuate an ecologically damaging existence
    (duy trì/kéo dài một sự tồn tại gây hại sinh thái)
  • lead to lead to an ecologically damaging existence
    (dẫn đến một sự tồn tại gây hại sinh thái)
  • escape escape an ecologically damaging existence
    (thoát khỏi một sự tồn tại gây hại sinh thái)
Noun + ecologically damaging existence (describing)
  • a form of a form of ecologically damaging existence
    (một hình thức tồn tại gây hại sinh thái)
  • the risk of the risk of an ecologically damaging existence
    (nguy cơ về một sự tồn tại gây hại sinh thái)

Idioms

  • To pave the way for an ecologically damaging existence

    Mở đường/tạo điều kiện cho một sự tồn tại gây hại sinh thái (ngụ ý thiết lập hoàn cảnh dẫn đến hậu quả xấu về môi trường).

    "Our current consumption patterns are paving the way for an ecologically damaging existence for future generations."

    (Các mô hình tiêu thụ hiện tại của chúng ta đang mở đường cho một sự tồn tại gây hại sinh thái cho các thế hệ tương lai.)

  • Breaking free from an ecologically damaging existence

    Thoát khỏi một sự tồn tại gây hại sinh thái (ngụ ý thay đổi lối sống, mô hình hoạt động để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường).

    "Many communities are striving to break free from an ecologically damaging existence by adopting sustainable practices."

    (Nhiều cộng đồng đang nỗ lực thoát khỏi một sự tồn tại gây hại sinh thái bằng cách áp dụng các thực hành bền vững.)

  • Caught in an ecologically damaging existence

    Mắc kẹt/bị cuốn vào một sự tồn tại gây hại sinh thái (ngụ ý không thể hoặc khó khăn để thay đổi lối sống/hệ thống gây hại môi trường).

    "Developing nations are often caught in an ecologically damaging existence due to reliance on fossil fuels."

    (Các quốc gia đang phát triển thường mắc kẹt trong một sự tồn tại gây hại sinh thái do phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecologically damaging existence

Adjective Phrase
Lật mặt

Sự tồn tại gây hại cho môi trường sinh thái.

"The ecologically damaging existence of fast fashion contributes significantly to pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecologically damaging existence".

Kỷ Anthropocene và Tác động của Con người

Khái niệm 'Kỷ Anthropocene' (Kỷ Nhân Sinh) đang ngày càng được công nhận để mô tả giai đoạn hiện tại, nơi hoạt động của con người trở thành động lực chính định hình địa chất và hệ sinh thái Trái đất. Sự tồn tại gây hại sinh thái chính là hậu quả của kỷ nguyên này, với các vấn đề như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, ô nhiễm và sự cạn kiệt tài nguyên đang đe dọa nghiêm trọng đến hành tinh.

Chủ nghĩa tiêu dùng và Lối sống Bền vững

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích việc mua sắm và sử dụng hàng hóa không ngừng, thường dẫn đến việc khai thác tài nguyên quá mức và tạo ra lượng lớn chất thải. Điều này tạo nên một sự tồn tại gây hại sinh thái. Ngược lại, lối sống bền vững tìm cách giảm thiểu tác động này bằng cách ưu tiên tái chế, giảm tiêu thụ, sử dụng năng lượng tái tạo và ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường, nhằm hướng tới sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hành tinh.