(Top Banner Ad)
econometrician
C1
noun C1 Kinh tế

econometrician

UK: /ɪˌkɒnəˈmɛtrɪʃən/ • US: /ɪˌkɑːnəˈmɛtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kinh tế lượng chuyên gia kinh tế lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert in econometrics, the branch of economics concerned with the use of mathematical and statistical methods to describe economic systems.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia về kinh tế lượng, một nhánh của kinh tế học liên quan đến việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để mô tả các hệ thống kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The econometrician used regression analysis to model the relationship between inflation and unemployment."

    "Nhà kinh tế lượng đã sử dụng phân tích hồi quy để mô hình hóa mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp."

  • "Many leading economists started their careers as econometricians."

    "Nhiều nhà kinh tế hàng đầu đã bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là nhà kinh tế lượng."

  • "The econometrician's model predicted a significant drop in consumer spending."

    "Mô hình của nhà kinh tế lượng đã dự đoán sự sụt giảm đáng kể trong chi tiêu tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Noun econometrics kinh tế lượng
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adjective econometric thuộc về kinh tế lượng
Verb economize tiết kiệm
Adverb economically một cách kinh tế; tiết kiệm

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Greek
metron
English
econometrics
English
econometrician

Nguồn gốc của 'Econometrician'

Từ 'econometrician' bắt nguồn từ 'econometrics' (kinh tế lượng) và hậu tố '-ian' chỉ người làm nghề. 'Econometrics' là sự kết hợp của 'economic' (thuộc về kinh tế) và 'metrics' (phép đo). 'Economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' (quản lý gia đình), và 'metrics' từ 'metron' (đo lường). Như vậy, 'econometrician' là người chuyên áp dụng các phương pháp thống kê và toán học để đo lường, phân tích và dự báo các hiện tượng kinh tế.

Usage Note

Econometrician là một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ những người có chuyên môn sâu về kinh tế lượng. Họ sử dụng các mô hình toán học và thống kê để phân tích dữ liệu kinh tế, kiểm định các lý thuyết kinh tế và dự báo các xu hướng kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + econometrician
  • leading a leading econometrician
    (một nhà kinh tế lượng hàng đầu)
  • distinguished a distinguished econometrician
    (một nhà kinh tế lượng lỗi lạc)
  • talented a talented econometrician
    (một nhà kinh tế lượng tài năng)
  • young a young econometrician
    (một nhà kinh tế lượng trẻ)
Verb + econometrician
  • consult consult an econometrician
    (tham vấn một nhà kinh tế lượng)
  • hire hire an econometrician
    (thuê một nhà kinh tế lượng)
  • become become an econometrician
    (trở thành một nhà kinh tế lượng)
Econometrician + Verb
  • analyzes An econometrician analyzes data.
    (Một nhà kinh tế lượng phân tích dữ liệu.)
  • develops An econometrician develops models.
    (Một nhà kinh tế lượng phát triển các mô hình.)

Idioms

  • the rigorous analysis of an econometrician

    phân tích chặt chẽ của một nhà kinh tế lượng

    "Policymakers often rely on the rigorous analysis of an econometrician to guide their decisions."

    (Các nhà hoạch định chính sách thường dựa vào phân tích chặt chẽ của một nhà kinh tế lượng để định hướng các quyết định của họ.)

  • in the hands of a skilled econometrician

    trong tay một nhà kinh tế lượng lành nghề

    "Complex economic data becomes meaningful insights in the hands of a skilled econometrician."

    (Dữ liệu kinh tế phức tạp trở thành những hiểu biết sâu sắc có ý nghĩa trong tay một nhà kinh tế lượng lành nghề.)

  • an econometrician's perspective

    góc nhìn của một nhà kinh tế lượng

    "From an econometrician's perspective, correlation does not always imply causation."

    (Từ góc nhìn của một nhà kinh tế lượng, tương quan không phải lúc nào cũng ngụ ý quan hệ nhân quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

econometrician

noun
Lật mặt

Một chuyên gia về kinh tế lượng, một nhánh của kinh tế học liên quan đến việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để mô tả các hệ thống kinh tế.

"The econometrician used regression analysis to model the relationship between inflation and unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an econometrician who specializes in time series analysis.
Anh ấy là một nhà kinh tế lượng chuyên về phân tích chuỗi thời gian.
Phủ định
She is not an econometrician, but her work relies on econometric models.
Cô ấy không phải là một nhà kinh tế lượng, nhưng công việc của cô ấy dựa vào các mô hình kinh tế lượng.
Nghi vấn
Is he the econometrician that they hired to build the forecasting model?
Có phải anh ấy là nhà kinh tế lượng mà họ thuê để xây dựng mô hình dự báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "econometrician".

Vai trò trong hoạch định chính sách và dự báo

Nhà kinh tế lượng đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình chính sách kinh tế và dự báo xu hướng thị trường. Bằng cách xây dựng và áp dụng các mô hình thống kê phức tạp, họ giúp các chính phủ, ngân hàng trung ương và tập đoàn đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, từ việc đặt lãi suất đến dự báo tăng trưởng kinh tế hay tác động của một chính sách mới.

Cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn

Một trong những đóng góp quan trọng của nhà kinh tế lượng là khả năng kiểm chứng các lý thuyết kinh tế bằng dữ liệu thực nghiệm. Họ sử dụng các công cụ thống kê để lượng hóa các mối quan hệ kinh tế, đánh giá hiệu quả của các giả thuyết, và biến các khái niệm trừu tượng thành các mô hình có thể đo lường và ứng dụng vào thực tiễn, làm cho kinh tế học trở nên khoa học và hữu ích hơn.