econometrician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expert in econometrics, the branch of economics concerned with the use of mathematical and statistical methods to describe economic systems.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia về kinh tế lượng, một nhánh của kinh tế học liên quan đến việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để mô tả các hệ thống kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The econometrician used regression analysis to model the relationship between inflation and unemployment."
"Nhà kinh tế lượng đã sử dụng phân tích hồi quy để mô hình hóa mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp."
-
"Many leading economists started their careers as econometricians."
"Nhiều nhà kinh tế hàng đầu đã bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là nhà kinh tế lượng."
-
"The econometrician's model predicted a significant drop in consumer spending."
"Mô hình của nhà kinh tế lượng đã dự đoán sự sụt giảm đáng kể trong chi tiêu tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economics | kinh tế học |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Noun | econometrics | kinh tế lượng |
| Adjective | economic | thuộc về kinh tế |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế |
| Adjective | econometric | thuộc về kinh tế lượng |
| Verb | economize | tiết kiệm |
| Adverb | economically | một cách kinh tế; tiết kiệm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Econometrician là một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ những người có chuyên môn sâu về kinh tế lượng. Họ sử dụng các mô hình toán học và thống kê để phân tích dữ liệu kinh tế, kiểm định các lý thuyết kinh tế và dự báo các xu hướng kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading econometrician (một nhà kinh tế lượng hàng đầu)
-
distinguished a distinguished econometrician (một nhà kinh tế lượng lỗi lạc)
-
talented a talented econometrician (một nhà kinh tế lượng tài năng)
-
young a young econometrician (một nhà kinh tế lượng trẻ)
-
consult consult an econometrician (tham vấn một nhà kinh tế lượng)
-
hire hire an econometrician (thuê một nhà kinh tế lượng)
-
become become an econometrician (trở thành một nhà kinh tế lượng)
-
analyzes An econometrician analyzes data. (Một nhà kinh tế lượng phân tích dữ liệu.)
-
develops An econometrician develops models. (Một nhà kinh tế lượng phát triển các mô hình.)
Idioms
-
the rigorous analysis of an econometrician
phân tích chặt chẽ của một nhà kinh tế lượng
"Policymakers often rely on the rigorous analysis of an econometrician to guide their decisions."
(Các nhà hoạch định chính sách thường dựa vào phân tích chặt chẽ của một nhà kinh tế lượng để định hướng các quyết định của họ.)
-
in the hands of a skilled econometrician
trong tay một nhà kinh tế lượng lành nghề
"Complex economic data becomes meaningful insights in the hands of a skilled econometrician."
(Dữ liệu kinh tế phức tạp trở thành những hiểu biết sâu sắc có ý nghĩa trong tay một nhà kinh tế lượng lành nghề.)
-
an econometrician's perspective
góc nhìn của một nhà kinh tế lượng
"From an econometrician's perspective, correlation does not always imply causation."
(Từ góc nhìn của một nhà kinh tế lượng, tương quan không phải lúc nào cũng ngụ ý quan hệ nhân quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
econometrician
nounMột chuyên gia về kinh tế lượng, một nhánh của kinh tế học liên quan đến việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để mô tả các hệ thống kinh tế.
"The econometrician used regression analysis to model the relationship between inflation and unemployment."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an econometrician who specializes in time series analysis. |
Anh ấy là một nhà kinh tế lượng chuyên về phân tích chuỗi thời gian. |
| Phủ định | She is not an econometrician, but her work relies on econometric models. |
Cô ấy không phải là một nhà kinh tế lượng, nhưng công việc của cô ấy dựa vào các mô hình kinh tế lượng. |
| Nghi vấn | Is he the econometrician that they hired to build the forecasting model? |
Có phải anh ấy là nhà kinh tế lượng mà họ thuê để xây dựng mô hình dự báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "econometrician".
