(Top Banner Ad)
economic aid
B2
noun B2 Kinh tế

economic aid

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk eɪd/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ kinh tế hỗ trợ kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given to a country, region, or organization, usually in the form of money or resources, to help its economy.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức, thường dưới dạng tiền hoặc tài nguyên, để giúp nền kinh tế của quốc gia, khu vực hoặc tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country received significant economic aid from international organizations."

    "Quốc gia đó đã nhận được viện trợ kinh tế đáng kể từ các tổ chức quốc tế."

  • "The government is committed to providing economic aid to developing countries."

    "Chính phủ cam kết cung cấp viện trợ kinh tế cho các nước đang phát triển."

  • "Economic aid can help stimulate growth in impoverished regions."

    "Viện trợ kinh tế có thể giúp kích thích tăng trưởng ở các khu vực nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Verb economize tiết kiệm
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ

Synonyms

financial assistance (hỗ trợ tài chính)economic assistance (trợ giúp kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'economic')
οἰκονομία (oikonomia - household management)
Latin
oeconomicus (of household management)
Old French
economique
English
economic
Latin (for 'aid')
adiutare (to help, assist)
Old French
aide (help, support)
Middle English
aide
English
aid

Nguồn gốc 'economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (ngôi nhà, gia đình) và 'nomos' (luật lệ, quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý gia đình hoặc tài sản. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài chính và tài nguyên chung.

Nguồn gốc 'aid'

Từ 'aid' có gốc từ tiếng Latin 'adiutare', nghĩa là 'giúp đỡ'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'aide', mang nghĩa 'sự giúp đỡ, hỗ trợ'. Cụm từ 'economic aid' là một cách kết hợp hiện đại để chỉ sự hỗ trợ về kinh tế giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Usage Note

Economic aid thường được chính phủ các nước giàu có hoặc các tổ chức quốc tế cung cấp cho các nước đang phát triển hoặc các nước gặp khó khăn kinh tế. Mục đích của viện trợ kinh tế có thể là để giảm nghèo, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hoặc giúp khắc phục hậu quả của thiên tai hoặc xung đột.

Prepositions

to for

"Economic aid to [quốc gia/tổ chức nhận viện trợ]": viện trợ kinh tế dành cho. Ví dụ: Economic aid to Ukraine.
"Economic aid for [mục đích]": viện trợ kinh tế cho mục đích gì. Ví dụ: Economic aid for infrastructure development.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic aid
  • financial financial economic aid
    (viện trợ kinh tế tài chính)
  • humanitarian humanitarian economic aid
    (viện trợ kinh tế nhân đạo)
  • foreign foreign economic aid
    (viện trợ kinh tế nước ngoài)
  • development development economic aid
    (viện trợ kinh tế phát triển)
  • substantial substantial economic aid
    (viện trợ kinh tế đáng kể)
  • bilateral bilateral economic aid
    (viện trợ kinh tế song phương)
Verb + economic aid
  • provide provide economic aid
    (cung cấp viện trợ kinh tế)
  • receive receive economic aid
    (nhận viện trợ kinh tế)
  • grant grant economic aid
    (cấp viện trợ kinh tế)
  • cut cut economic aid
    (cắt giảm viện trợ kinh tế)
  • suspend suspend economic aid
    (đình chỉ viện trợ kinh tế)
  • channel channel economic aid
    (chuyển viện trợ kinh tế)
Noun + economic aid
  • package a package of economic aid
    (một gói viện trợ kinh tế)
  • recipient a recipient of economic aid
    (một nước/đối tượng nhận viện trợ kinh tế)
  • flow the flow of economic aid
    (dòng viện trợ kinh tế)
  • program an economic aid program
    (chương trình viện trợ kinh tế)

Idioms

  • tied economic aid

    viện trợ kinh tế có điều kiện (ràng buộc)

    "Some countries prefer untied economic aid to maintain their autonomy."

    (Một số quốc gia thích viện trợ kinh tế không ràng buộc để duy trì quyền tự chủ của họ.)

  • economic aid package

    gói viện trợ kinh tế

    "The government approved a new economic aid package for struggling businesses."

    (Chính phủ đã phê duyệt một gói viện trợ kinh tế mới cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.)

  • on condition of economic aid

    với điều kiện được viện trợ kinh tế

    "The reforms were implemented on condition of receiving further economic aid."

    (Các cải cách đã được thực hiện với điều kiện nhận thêm viện trợ kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic aid

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức, thường dưới dạng tiền hoặc tài nguyên, để giúp nền kinh tế của quốc gia, khu vực hoặc tổ chức đó.

"The country received significant economic aid from international organizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic aid".

Kế hoạch Marshall

Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ đã triển khai Kế hoạch Marshall, một chương trình viện trợ kinh tế quy mô lớn để giúp tái thiết các nền kinh tế Tây Âu. Đây được coi là một trong những ví dụ thành công nhất về viện trợ kinh tế quốc tế, giúp ổn định chính trị và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.

Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) và các điều kiện

Viện trợ phát triển kinh tế (ODA) thường được các nước phát triển cung cấp cho các nước đang phát triển với mục tiêu giảm nghèo, phát triển cơ sở hạ tầng hoặc hỗ trợ giáo dục. Tuy nhiên, viện trợ này đôi khi đi kèm với các điều kiện về chính sách kinh tế, quản trị tốt, hoặc nhân quyền, gây ra các cuộc tranh luận về chủ quyền và hiệu quả của viện trợ.