economic aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance given to a country, region, or organization, usually in the form of money or resources, to help its economy.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ được cung cấp cho một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức, thường dưới dạng tiền hoặc tài nguyên, để giúp nền kinh tế của quốc gia, khu vực hoặc tổ chức đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country received significant economic aid from international organizations."
"Quốc gia đó đã nhận được viện trợ kinh tế đáng kể từ các tổ chức quốc tế."
-
"The government is committed to providing economic aid to developing countries."
"Chính phủ cam kết cung cấp viện trợ kinh tế cho các nước đang phát triển."
-
"Economic aid can help stimulate growth in impoverished regions."
"Viện trợ kinh tế có thể giúp kích thích tăng trưởng ở các khu vực nghèo khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế, sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế |
| Adverb | economically | một cách kinh tế, về mặt kinh tế |
| Verb | economize | tiết kiệm |
| Noun | aid | sự giúp đỡ, viện trợ |
| Verb | aid | giúp đỡ, viện trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Economic aid thường được chính phủ các nước giàu có hoặc các tổ chức quốc tế cung cấp cho các nước đang phát triển hoặc các nước gặp khó khăn kinh tế. Mục đích của viện trợ kinh tế có thể là để giảm nghèo, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hoặc giúp khắc phục hậu quả của thiên tai hoặc xung đột.
Prepositions
"Economic aid to [quốc gia/tổ chức nhận viện trợ]": viện trợ kinh tế dành cho. Ví dụ: Economic aid to Ukraine.
"Economic aid for [mục đích]": viện trợ kinh tế cho mục đích gì. Ví dụ: Economic aid for infrastructure development.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial economic aid (viện trợ kinh tế tài chính)
-
humanitarian humanitarian economic aid (viện trợ kinh tế nhân đạo)
-
foreign foreign economic aid (viện trợ kinh tế nước ngoài)
-
development development economic aid (viện trợ kinh tế phát triển)
-
substantial substantial economic aid (viện trợ kinh tế đáng kể)
-
bilateral bilateral economic aid (viện trợ kinh tế song phương)
-
provide provide economic aid (cung cấp viện trợ kinh tế)
-
receive receive economic aid (nhận viện trợ kinh tế)
-
grant grant economic aid (cấp viện trợ kinh tế)
-
cut cut economic aid (cắt giảm viện trợ kinh tế)
-
suspend suspend economic aid (đình chỉ viện trợ kinh tế)
-
channel channel economic aid (chuyển viện trợ kinh tế)
-
package a package of economic aid (một gói viện trợ kinh tế)
-
recipient a recipient of economic aid (một nước/đối tượng nhận viện trợ kinh tế)
-
flow the flow of economic aid (dòng viện trợ kinh tế)
-
program an economic aid program (chương trình viện trợ kinh tế)
Idioms
-
tied economic aid
viện trợ kinh tế có điều kiện (ràng buộc)
"Some countries prefer untied economic aid to maintain their autonomy."
(Một số quốc gia thích viện trợ kinh tế không ràng buộc để duy trì quyền tự chủ của họ.)
-
economic aid package
gói viện trợ kinh tế
"The government approved a new economic aid package for struggling businesses."
(Chính phủ đã phê duyệt một gói viện trợ kinh tế mới cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.)
-
on condition of economic aid
với điều kiện được viện trợ kinh tế
"The reforms were implemented on condition of receiving further economic aid."
(Các cải cách đã được thực hiện với điều kiện nhận thêm viện trợ kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic aid
nounSự hỗ trợ được cung cấp cho một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức, thường dưới dạng tiền hoặc tài nguyên, để giúp nền kinh tế của quốc gia, khu vực hoặc tổ chức đó.
"The country received significant economic aid from international organizations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic aid".
