(Top Banner Ad)
industrial cluster
B2
noun B2 Kinh tế, Quản lý

industrial cluster

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈklʌstə/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈklʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

cụm công nghiệp khu công nghiệp tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic concentration of interconnected companies, specialized suppliers, service providers, firms in related industries, and associated institutions (e.g., universities, standards agencies, trade associations) in a particular field that are linked by externalities of various types.

Vietnamese Meaning

Một sự tập trung về mặt địa lý của các công ty liên kết, nhà cung cấp chuyên biệt, nhà cung cấp dịch vụ, các công ty trong các ngành liên quan và các tổ chức liên quan (ví dụ: trường đại học, cơ quan tiêu chuẩn, hiệp hội thương mại) trong một lĩnh vực cụ thể được liên kết bởi các yếu tố bên ngoài khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the region is attributed to its thriving industrial cluster."

    "Sự thành công của khu vực được cho là nhờ vào cụm công nghiệp phát triển mạnh mẽ của nó."

  • "The government is promoting the development of industrial clusters to boost regional economies."

    "Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của các cụm công nghiệp để thúc đẩy kinh tế khu vực."

  • "Silicon Valley is a prime example of a successful industrial cluster focused on technology."

    "Thung lũng Silicon là một ví dụ điển hình về một cụm công nghiệp thành công tập trung vào công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, công nghiệp
Noun industrialist Nhà công nghiệp, ông chủ xưởng
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Adverb industrially Về mặt công nghiệp, bằng phương pháp công nghiệp
Noun cluster Cụm, bó, chùm (ví dụ: chùm sao, cụm nhà)
Verb cluster Tụ tập, kết thành cụm
Noun clustering Sự tụ tập thành cụm, sự phân cụm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
Old English
clyster
English
cluster

Nguồn gốc 'Industrial' - Từ siêng năng đến công nghiệp

Từ 'industrial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là sự siêng năng, cần cù. Qua tiếng Pháp cổ 'industrie' mang nghĩa kỹ năng hay nghề nghiệp, đến tiếng Anh, 'industry' dần được dùng để chỉ các hoạt động kinh tế quy mô lớn, đặc biệt là sản xuất. Từ 'industrial' (thuộc về công nghiệp) xuất hiện từ đầu thế kỷ 19, gắn liền với Cách mạng Công nghiệp, mô tả một kỷ nguyên mới của sản xuất và phát triển kinh tế.

Nguồn gốc 'Cluster' - Từ chùm tự nhiên đến nhóm kinh tế

Từ 'cluster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clyster', ban đầu được dùng để chỉ một nhóm tự nhiên các vật thể giống nhau mọc gần nhau, như một chùm nho hay một bụi cây. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm người hoặc vật nào tụ tập lại gần nhau. Trong kinh tế, 'cluster' được sử dụng để mô tả một tập hợp các doanh nghiệp, tổ chức liên quan có vị trí địa lý gần nhau.

Cụm Công Nghiệp: Khái niệm hiện đại

Mặc dù các từ 'industrial' và 'cluster' có lịch sử lâu đời, khái niệm 'industrial cluster' như một thuật ngữ kinh tế hiện đại, mô tả sự tập trung địa lý của các doanh nghiệp và tổ chức liên quan, được định hình và phổ biến rộng rãi bởi nhà kinh tế học Michael Porter vào những năm 1990. Ông nhấn mạnh vai trò của các cụm công nghiệp trong việc thúc đẩy đổi mới, năng suất và lợi thế cạnh tranh của một quốc gia hoặc khu vực.

Usage Note

Khái niệm 'industrial cluster' nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp và tổ chức trong một khu vực cụ thể, tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua hiệu ứng lan tỏa kiến thức, giảm chi phí giao dịch và tăng cường khả năng đổi mới. Nó khác với một nhóm các công ty đơn thuần bằng sự liên kết và tương tác sâu sắc giữa chúng.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ khu vực địa lý hoặc ngành mà cụm công nghiệp hoạt động (ví dụ: 'an industrial cluster in Silicon Valley', 'an industrial cluster in the automotive industry'). ‘of’ thường được sử dụng để chỉ các thành phần hoặc tính chất của cụm công nghiệp (ví dụ: 'characteristics of an industrial cluster').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial cluster
  • specialized a specialized industrial cluster
    (một cụm công nghiệp chuyên biệt)
  • thriving a thriving industrial cluster
    (một cụm công nghiệp phát triển mạnh mẽ)
  • emerging an emerging industrial cluster
    (một cụm công nghiệp mới nổi)
  • high-tech a high-tech industrial cluster
    (một cụm công nghiệp công nghệ cao)
  • regional a regional industrial cluster
    (một cụm công nghiệp khu vực)
Verb + industrial cluster
  • develop develop an industrial cluster
    (phát triển một cụm công nghiệp)
  • form form an industrial cluster
    (hình thành một cụm công nghiệp)
  • attract attract businesses to an industrial cluster
    (thu hút doanh nghiệp đến một cụm công nghiệp)
  • foster foster an industrial cluster
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một cụm công nghiệp)
  • strengthen strengthen an industrial cluster
    (củng cố một cụm công nghiệp)
Industrial cluster + Noun
  • development industrial cluster development
    (sự phát triển cụm công nghiệp)
  • policy industrial cluster policy
    (chính sách cụm công nghiệp)
  • strategy industrial cluster strategy
    (chiến lược cụm công nghiệp)
  • initiative industrial cluster initiative
    (sáng kiến cụm công nghiệp)

Idioms

  • a vibrant industrial cluster

    một cụm công nghiệp sôi động/phát triển mạnh mẽ

    "Silicon Valley is often cited as a vibrant industrial cluster for technology innovation."

    (Thung lũng Silicon thường được coi là một cụm công nghiệp sôi động về đổi mới công nghệ.)

  • the backbone of an industrial cluster

    xương sống/nền tảng của một cụm công nghiệp

    "Strong universities and research institutions often form the backbone of an industrial cluster."

    (Các trường đại học và viện nghiên cứu mạnh mẽ thường tạo thành xương sống của một cụm công nghiệp.)

  • nurturing an industrial cluster

    nuôi dưỡng/phát triển một cụm công nghiệp

    "Government policies are crucial for nurturing an industrial cluster from its nascent stages."

    (Các chính sách của chính phủ rất quan trọng để nuôi dưỡng một cụm công nghiệp từ giai đoạn sơ khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial cluster

noun
Lật mặt

Một sự tập trung về mặt địa lý của các công ty liên kết, nhà cung cấp chuyên biệt, nhà cung cấp dịch vụ, các công ty trong các ngành liên quan và các tổ chức liên quan (ví dụ: trường đại học, cơ quan tiêu chuẩn, hiệp hội thương mại) trong một lĩnh vực cụ thể được liên kết bởi các yếu tố bên ngoài khác nhau.

"The success of the region is attributed to its thriving industrial cluster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial cluster".

Lý thuyết Cụm của Michael Porter

Khái niệm 'cụm công nghiệp' (industrial cluster) đã trở thành một nền tảng trong kinh tế học và phát triển khu vực, chủ yếu nhờ công trình của giáo sư Michael Porter từ Harvard Business School. Ông lập luận rằng các cụm công nghiệp không chỉ là sự tập hợp ngẫu nhiên các công ty mà là hệ sinh thái nơi các đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng và các tổ chức hỗ trợ (như trường đại học và hiệp hội ngành nghề) cùng tồn tại và tương tác. Sự gần gũi này thúc đẩy đổi mới, tăng năng suất và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho khu vực.

Các Cụm Công Nghiệp Nổi Tiếng Thế Giới

Có nhiều ví dụ nổi bật về các cụm công nghiệp đã định hình nền kinh tế toàn cầu. Silicon Valley ở California là một cụm công nghiệp công nghệ cao nổi tiếng thế giới. Hollywood ở Los Angeles là cụm công nghiệp giải trí hàng đầu. Hay thành phố Detroit, dù đã trải qua suy thoái, từng là một cụm công nghiệp ô tô thống trị. Những cụm này cho thấy cách thức tập trung các nguồn lực, tài năng và tri thức có thể tạo ra sức mạnh kinh tế to lớn.