innovation hub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place, often a physical space, designed to foster and accelerate innovation and entrepreneurship by bringing together resources, talent, and ideas.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm, thường là một không gian vật lý, được thiết kế để thúc đẩy và tăng tốc sự đổi mới và tinh thần kinh doanh bằng cách tập hợp các nguồn lực, tài năng và ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's new innovation hub is attracting startups from all over the world."
"Trung tâm đổi mới mới của thành phố đang thu hút các công ty khởi nghiệp từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Silicon Valley is a well-known innovation hub."
"Thung lũng Silicon là một trung tâm đổi mới nổi tiếng."
-
"The university is planning to build an innovation hub to support student entrepreneurs."
"Trường đại học đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm đổi mới để hỗ trợ các sinh viên khởi nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | Đổi mới, cách tân |
| Adjective | innovative | Mang tính đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovator | Người đổi mới, nhà cải cách |
| Adverb | innovatively | Một cách đổi mới, sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự hợp tác và môi trường hỗ trợ cho các ý tưởng mới. Nó khác với 'research center' (trung tâm nghiên cứu) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào ứng dụng và thương mại hóa các ý tưởng.
Prepositions
in (diễn tả vị trí): 'The innovation hub in our city...', for (diễn tả mục đích): 'This program is designed for the innovation hub...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving thriving innovation hub (trung tâm đổi mới phát triển mạnh mẽ)
-
cutting-edge cutting-edge innovation hub (trung tâm đổi mới tiên tiến, hiện đại nhất)
-
regional regional innovation hub (trung tâm đổi mới khu vực)
-
global global innovation hub (trung tâm đổi mới toàn cầu)
-
vibrant vibrant innovation hub (trung tâm đổi mới sôi động, đầy sức sống)
-
establish establish an innovation hub (thành lập một trung tâm đổi mới)
-
create create an innovation hub (tạo ra một trung tâm đổi mới)
-
develop develop an innovation hub (phát triển một trung tâm đổi mới)
-
host host an innovation hub (làm nơi đặt, tổ chức một trung tâm đổi mới)
-
attract attract talent to an innovation hub (thu hút nhân tài đến một trung tâm đổi mới)
-
technology technology innovation hub (trung tâm đổi mới công nghệ)
-
startup startup innovation hub (trung tâm đổi mới khởi nghiệp)
-
university university innovation hub (trung tâm đổi mới của trường đại học)
Idioms
-
to serve as an innovation hub
đóng vai trò như một trung tâm đổi mới
"The university aims to serve as an innovation hub for the entire region."
(Trường đại học này đặt mục tiêu đóng vai trò là một trung tâm đổi mới cho toàn bộ khu vực.)
-
to become a leading innovation hub
trở thành một trung tâm đổi mới hàng đầu
"With strategic investments, the city hopes to become a leading innovation hub in Asia."
(Với các khoản đầu tư chiến lược, thành phố hy vọng sẽ trở thành một trung tâm đổi mới hàng đầu ở châu Á.)
-
at the heart of the innovation hub
ở trung tâm/cốt lõi của trung tâm đổi mới (ám chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng nhất)
"Cutting-edge research is always at the heart of the innovation hub's activities."
(Nghiên cứu tiên tiến luôn là trọng tâm trong các hoạt động của trung tâm đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovation hub
danh từMột địa điểm, thường là một không gian vật lý, được thiết kế để thúc đẩy và tăng tốc sự đổi mới và tinh thần kinh doanh bằng cách tập hợp các nguồn lực, tài năng và ý tưởng.
"The city's new innovation hub is attracting startups from all over the world."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To create an innovation hub requires significant investment. |
Để tạo ra một trung tâm đổi mới sáng tạo đòi hỏi đầu tư đáng kể. |
| Phủ định | It is not to underestimate the challenges of managing an innovation hub. |
Không nên đánh giá thấp những thách thức trong việc quản lý một trung tâm đổi mới sáng tạo. |
| Nghi vấn | Why do companies choose to establish an innovation hub in that city? |
Tại sao các công ty lại chọn thành lập một trung tâm đổi mới sáng tạo ở thành phố đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovation hub".
