(Top Banner Ad)
innovation hub
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Khoa học

innovation hub

UK: /ˌɪnəˈveɪʃən hʌb/ • US: /ˌɪnəˈveɪʃən hʌb/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm đổi mới hệ sinh thái đổi mới không gian sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, often a physical space, designed to foster and accelerate innovation and entrepreneurship by bringing together resources, talent, and ideas.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm, thường là một không gian vật lý, được thiết kế để thúc đẩy và tăng tốc sự đổi mới và tinh thần kinh doanh bằng cách tập hợp các nguồn lực, tài năng và ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's new innovation hub is attracting startups from all over the world."

    "Trung tâm đổi mới mới của thành phố đang thu hút các công ty khởi nghiệp từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Silicon Valley is a well-known innovation hub."

    "Thung lũng Silicon là một trung tâm đổi mới nổi tiếng."

  • "The university is planning to build an innovation hub to support student entrepreneurs."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm đổi mới để hỗ trợ các sinh viên khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate Đổi mới, cách tân
Adjective innovative Mang tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator Người đổi mới, nhà cải cách
Adverb innovatively Một cách đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare (to renew, restore)
Latin
innovatio (a renewing, changing)
Old French
innovacion
English
innovation
English (17th cent.)
hub (central part of a wheel)
Modern English (compound)
innovation hub

Nguồn gốc của 'innovation'

Từ 'innovation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'phục hồi'. Sau đó, nó phát triển thành 'innovatio', chỉ hành động làm mới hoặc thay đổi. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới mẻ và độc đáo.

Nguồn gốc của 'hub'

Từ 'hub' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ phần trung tâm của một bánh xe, nơi các nan hoa tụ lại. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'hub' được mở rộng một cách ẩn dụ, dùng để chỉ một trung tâm hoạt động, một điểm tụ hội quan trọng hoặc một nơi tập trung năng lượng. Khi kết hợp với 'innovation', nó tạo nên 'innovation hub' – một trung tâm cho sự đổi mới.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự hợp tác và môi trường hỗ trợ cho các ý tưởng mới. Nó khác với 'research center' (trung tâm nghiên cứu) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào ứng dụng và thương mại hóa các ý tưởng.

Prepositions

in for

in (diễn tả vị trí): 'The innovation hub in our city...', for (diễn tả mục đích): 'This program is designed for the innovation hub...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovation hub
  • thriving thriving innovation hub
    (trung tâm đổi mới phát triển mạnh mẽ)
  • cutting-edge cutting-edge innovation hub
    (trung tâm đổi mới tiên tiến, hiện đại nhất)
  • regional regional innovation hub
    (trung tâm đổi mới khu vực)
  • global global innovation hub
    (trung tâm đổi mới toàn cầu)
  • vibrant vibrant innovation hub
    (trung tâm đổi mới sôi động, đầy sức sống)
Verb + innovation hub
  • establish establish an innovation hub
    (thành lập một trung tâm đổi mới)
  • create create an innovation hub
    (tạo ra một trung tâm đổi mới)
  • develop develop an innovation hub
    (phát triển một trung tâm đổi mới)
  • host host an innovation hub
    (làm nơi đặt, tổ chức một trung tâm đổi mới)
  • attract attract talent to an innovation hub
    (thu hút nhân tài đến một trung tâm đổi mới)
Noun + innovation hub (as a descriptive compound)
  • technology technology innovation hub
    (trung tâm đổi mới công nghệ)
  • startup startup innovation hub
    (trung tâm đổi mới khởi nghiệp)
  • university university innovation hub
    (trung tâm đổi mới của trường đại học)

Idioms

  • to serve as an innovation hub

    đóng vai trò như một trung tâm đổi mới

    "The university aims to serve as an innovation hub for the entire region."

    (Trường đại học này đặt mục tiêu đóng vai trò là một trung tâm đổi mới cho toàn bộ khu vực.)

  • to become a leading innovation hub

    trở thành một trung tâm đổi mới hàng đầu

    "With strategic investments, the city hopes to become a leading innovation hub in Asia."

    (Với các khoản đầu tư chiến lược, thành phố hy vọng sẽ trở thành một trung tâm đổi mới hàng đầu ở châu Á.)

  • at the heart of the innovation hub

    ở trung tâm/cốt lõi của trung tâm đổi mới (ám chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng nhất)

    "Cutting-edge research is always at the heart of the innovation hub's activities."

    (Nghiên cứu tiên tiến luôn là trọng tâm trong các hoạt động của trung tâm đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovation hub

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm, thường là một không gian vật lý, được thiết kế để thúc đẩy và tăng tốc sự đổi mới và tinh thần kinh doanh bằng cách tập hợp các nguồn lực, tài năng và ý tưởng.

"The city's new innovation hub is attracting startups from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To create an innovation hub requires significant investment.
Để tạo ra một trung tâm đổi mới sáng tạo đòi hỏi đầu tư đáng kể.
Phủ định
It is not to underestimate the challenges of managing an innovation hub.
Không nên đánh giá thấp những thách thức trong việc quản lý một trung tâm đổi mới sáng tạo.
Nghi vấn
Why do companies choose to establish an innovation hub in that city?
Tại sao các công ty lại chọn thành lập một trung tâm đổi mới sáng tạo ở thành phố đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovation hub".

Vai trò trong kinh tế hiện đại

Các 'innovation hub' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay. Chúng không chỉ là nơi tập trung các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ, mà còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra việc làm và thu hút nhân tài. Thung lũng Silicon ở Mỹ là ví dụ điển hình nhất về một 'innovation hub' thành công vang dội, nơi sản sinh ra vô số công nghệ đột phá và thay đổi thế giới.

Hệ sinh thái và hợp tác

Một 'innovation hub' hiệu quả thường đi kèm với một hệ sinh thái mạnh mẽ, bao gồm các trường đại học, nhà đầu tư mạo hiểm, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp (incubators, accelerators), và các không gian làm việc chung (co-working spaces). Sự hợp tác giữa các bên này tạo ra một môi trường thuận lợi để thử nghiệm ý tưởng mới, chia sẻ kiến thức và biến các dự án đổi mới thành hiện thực, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.