economize on time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something carefully in order to reduce waste or expense.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó một cách cẩn thận để giảm lãng phí hoặc chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to economize on time in order to finish the project by the deadline."
"Chúng ta cần tiết kiệm thời gian để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The company is trying to economize on time by streamlining its processes."
"Công ty đang cố gắng tiết kiệm thời gian bằng cách hợp lý hóa các quy trình của mình."
-
"By economizing on time, we can improve our overall productivity."
"Bằng cách tiết kiệm thời gian, chúng ta có thể cải thiện năng suất tổng thể của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Adjective | economic | Thuộc về kinh tế |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, ít tốn kém |
| Adverb | economically | Một cách tiết kiệm |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'economize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiết kiệm tiền bạc, tài nguyên hoặc thời gian. Khi đi với giới từ 'on', nó nhấn mạnh việc tiết kiệm *cái gì* cụ thể. 'Economize' khác với 'save' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn, trong khi 'save' có thể mang ý nghĩa thụ động hơn (ví dụ, 'save money' có thể đơn giản là không tiêu tiền, trong khi 'economize on money' là chủ động tìm cách tiêu ít tiền hơn).
Prepositions
'Economize on' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được tiết kiệm. Ví dụ: 'economize on fuel' (tiết kiệm nhiên liệu), 'economize on resources' (tiết kiệm tài nguyên). Trong trường hợp 'economize on time', có nghĩa là sử dụng thời gian một cách hiệu quả để tránh lãng phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to economize on time (học cách tiết kiệm thời gian)
-
need need to economize on time (cần phải tiết kiệm thời gian)
-
try try to economize on time (cố gắng tiết kiệm thời gian)
-
manage manage to economize on time (xoay sở để tiết kiệm thời gian)
-
wisely wisely economize on time (tiết kiệm thời gian một cách khôn ngoan)
-
effectively effectively economize on time (tiết kiệm thời gian một cách hiệu quả)
-
find ways to find ways to economize on time (tìm cách để tiết kiệm thời gian)
-
it's crucial to it's crucial to economize on time (việc tiết kiệm thời gian là rất quan trọng)
Idioms
-
It's essential to economize on time.
Việc tiết kiệm thời gian là rất cần thiết.
"If you want to finish the project on schedule, it's essential to economize on time."
(Nếu bạn muốn hoàn thành dự án đúng tiến độ, việc tiết kiệm thời gian là rất cần thiết.)
-
We should economize on time by...
Chúng ta nên tiết kiệm thời gian bằng cách...
"We should economize on time by delegating tasks and prioritizing effectively."
(Chúng ta nên tiết kiệm thời gian bằng cách giao phó nhiệm vụ và ưu tiên công việc hiệu quả.)
-
Learn to economize on time.
Học cách tiết kiệm thời gian.
"As students, it's important to learn to economize on time to balance studies and extracurriculars."
(Là sinh viên, điều quan trọng là phải học cách tiết kiệm thời gian để cân bằng việc học và các hoạt động ngoại khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economize on time
Động từSử dụng cái gì đó một cách cẩn thận để giảm lãng phí hoặc chi phí.
"We need to economize on time in order to finish the project by the deadline."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to economize on time during the exam. |
Điều quan trọng là phải tiết kiệm thời gian trong suốt kỳ thi. |
| Phủ định | It is not wise not to economize on time when you're running late. |
Không khôn ngoan khi không tiết kiệm thời gian khi bạn đang bị trễ. |
| Nghi vấn | Why do we need to economize on time so strictly? |
Tại sao chúng ta cần tiết kiệm thời gian một cách nghiêm ngặt như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economize on time".
