(Top Banner Ad)
economize on time
B2
Động từ B2 Kinh tế/Quản lý thời gian

economize on time

UK: /ɪˈkɒnəmaɪz/ • US: /ɪˈkɑːnəmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm thời gian sử dụng thời gian hiệu quả tận dụng tối đa thời gian quản lý thời gian hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something carefully in order to reduce waste or expense.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó một cách cẩn thận để giảm lãng phí hoặc chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to economize on time in order to finish the project by the deadline."

    "Chúng ta cần tiết kiệm thời gian để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The company is trying to economize on time by streamlining its processes."

    "Công ty đang cố gắng tiết kiệm thời gian bằng cách hợp lý hóa các quy trình của mình."

  • "By economizing on time, we can improve our overall productivity."

    "Bằng cách tiết kiệm thời gian, chúng ta có thể cải thiện năng suất tổng thể của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, ít tốn kém
Adverb economically Một cách tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économie
English
economy
English
economize

Từ Quản lý Gia đình đến Tiết kiệm Tài nguyên

Từ 'economize' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Trong thời cổ đại, việc quản lý một hộ gia đình bao gồm việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và hiệu quả để tránh lãng phí. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ thành 'economy' (nền kinh tế/sự tiết kiệm) trong tiếng Anh, và sau đó là động từ 'economize' vào thế kỷ 18, mang ý nghĩa 'tiết kiệm' hoặc 'sử dụng ít đi' một nguồn tài nguyên nào đó, bao gồm cả thời gian.

Usage Note

Động từ 'economize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiết kiệm tiền bạc, tài nguyên hoặc thời gian. Khi đi với giới từ 'on', nó nhấn mạnh việc tiết kiệm *cái gì* cụ thể. 'Economize' khác với 'save' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn, trong khi 'save' có thể mang ý nghĩa thụ động hơn (ví dụ, 'save money' có thể đơn giản là không tiêu tiền, trong khi 'economize on money' là chủ động tìm cách tiêu ít tiền hơn).

Prepositions

on

'Economize on' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được tiết kiệm. Ví dụ: 'economize on fuel' (tiết kiệm nhiên liệu), 'economize on resources' (tiết kiệm tài nguyên). Trong trường hợp 'economize on time', có nghĩa là sử dụng thời gian một cách hiệu quả để tránh lãng phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economize on time
  • learn learn to economize on time
    (học cách tiết kiệm thời gian)
  • need need to economize on time
    (cần phải tiết kiệm thời gian)
  • try try to economize on time
    (cố gắng tiết kiệm thời gian)
  • manage manage to economize on time
    (xoay sở để tiết kiệm thời gian)
Adverb + economize on time
  • wisely wisely economize on time
    (tiết kiệm thời gian một cách khôn ngoan)
  • effectively effectively economize on time
    (tiết kiệm thời gian một cách hiệu quả)
Phrases with economize on time
  • find ways to find ways to economize on time
    (tìm cách để tiết kiệm thời gian)
  • it's crucial to it's crucial to economize on time
    (việc tiết kiệm thời gian là rất quan trọng)

Idioms

  • It's essential to economize on time.

    Việc tiết kiệm thời gian là rất cần thiết.

    "If you want to finish the project on schedule, it's essential to economize on time."

    (Nếu bạn muốn hoàn thành dự án đúng tiến độ, việc tiết kiệm thời gian là rất cần thiết.)

  • We should economize on time by...

    Chúng ta nên tiết kiệm thời gian bằng cách...

    "We should economize on time by delegating tasks and prioritizing effectively."

    (Chúng ta nên tiết kiệm thời gian bằng cách giao phó nhiệm vụ và ưu tiên công việc hiệu quả.)

  • Learn to economize on time.

    Học cách tiết kiệm thời gian.

    "As students, it's important to learn to economize on time to balance studies and extracurriculars."

    (Là sinh viên, điều quan trọng là phải học cách tiết kiệm thời gian để cân bằng việc học và các hoạt động ngoại khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economize on time

Động từ
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó một cách cẩn thận để giảm lãng phí hoặc chi phí.

"We need to economize on time in order to finish the project by the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to economize on time during the exam.
Điều quan trọng là phải tiết kiệm thời gian trong suốt kỳ thi.
Phủ định
It is not wise not to economize on time when you're running late.
Không khôn ngoan khi không tiết kiệm thời gian khi bạn đang bị trễ.
Nghi vấn
Why do we need to economize on time so strictly?
Tại sao chúng ta cần tiết kiệm thời gian một cách nghiêm ngặt như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economize on time".

Thời gian là Tiền bạc (Time is Money)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, câu châm ngôn 'Thời gian là tiền bạc' (Time is Money) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng thời gian là một tài nguyên quý giá cần được sử dụng một cách hiệu quả, vì việc lãng phí thời gian cũng đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội tạo ra giá trị hoặc lợi nhuận. Khái niệm này thúc đẩy mọi người lập kế hoạch, ưu tiên và thực hiện công việc nhanh chóng để đạt được mục tiêu.

Văn hóa Năng suất và Hiệu quả

Nhiều xã hội phương Tây đặt nặng tầm quan trọng của năng suất và hiệu quả. Việc 'tiết kiệm thời gian' không chỉ được coi là một hành động cá nhân có lợi mà còn là một nguyên tắc làm việc và sống được đánh giá cao. Người ta thường được khuyến khích tối ưu hóa quy trình, sắp xếp công việc hợp lý và tận dụng công nghệ để hoàn thành nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn, coi đây là một phẩm chất tích cực của một cá nhân chuyên nghiệp và có trách nhiệm.