eczema treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The medical care or therapy aimed at alleviating the symptoms and controlling the inflammation associated with eczema.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp nhằm giảm bớt các triệu chứng và kiểm soát tình trạng viêm liên quan đến bệnh eczema (viêm da cơ địa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a new eczema treatment that significantly reduced the itching."
"Bác sĩ kê đơn một phương pháp điều trị eczema mới giúp giảm đáng kể tình trạng ngứa."
-
"Effective eczema treatment requires a combination of medication and skincare."
"Điều trị eczema hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa thuốc và chăm sóc da."
-
"Eczema treatment aims to reduce inflammation and relieve itching."
"Điều trị eczema nhằm mục đích giảm viêm và giảm ngứa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp điều trị cụ thể, bao gồm thuốc bôi ngoài da, liệu pháp ánh sáng, thuốc uống hoặc các biện pháp chăm sóc da khác. 'Treatment' ở đây nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động điều trị, khác với 'cure' (chữa khỏi) vì eczema thường khó chữa dứt điểm mà chỉ có thể kiểm soát được.
Prepositions
* **treatment for eczema:** điều trị cho bệnh eczema (chỉ mục đích điều trị). Ví dụ: 'This cream is a treatment for eczema.' * **treatment of eczema:** điều trị bệnh eczema (chỉ hành động hoặc phương pháp điều trị). Ví dụ: 'Treatment of eczema often involves topical corticosteroids.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective eczema treatment (phương pháp điều trị chàm hiệu quả)
-
new new eczema treatment (phương pháp điều trị chàm mới)
-
various various eczema treatments (nhiều phương pháp điều trị chàm khác nhau)
-
conventional conventional eczema treatment (điều trị chàm truyền thống)
-
alternative alternative eczema treatment (điều trị chàm thay thế)
-
long-term long-term eczema treatment (điều trị chàm dài hạn)
-
topical topical eczema treatment (điều trị chàm tại chỗ (bằng thuốc bôi))
-
receive receive eczema treatment (được điều trị chàm)
-
undergo undergo eczema treatment (trải qua điều trị chàm)
-
seek seek eczema treatment (tìm kiếm phương pháp điều trị chàm)
-
manage manage eczema treatment (quản lý việc điều trị chàm)
-
develop develop new eczema treatments (phát triển các phương pháp điều trị chàm mới)
-
options options for eczema treatment (các lựa chọn điều trị chàm)
-
methods methods of eczema treatment (các phương pháp điều trị chàm)
-
course a course of eczema treatment (một liệu trình điều trị chàm)
Idioms
-
the gold standard of eczema treatment
Tiêu chuẩn vàng trong điều trị chàm (phương pháp được coi là tốt nhất, hiệu quả nhất)
"Topical corticosteroids are often considered the gold standard of eczema treatment for mild to moderate cases."
(Corticosteroid tại chỗ thường được coi là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh chàm từ nhẹ đến trung bình.)
-
front-line eczema treatment
Điều trị chàm tuyến đầu (phương pháp điều trị ban đầu, phổ biến nhất)
"Emollients and moisturizers are the front-line eczema treatment to help maintain skin barrier function."
(Chất làm mềm và dưỡng ẩm là phương pháp điều trị chàm tuyến đầu giúp duy trì chức năng hàng rào bảo vệ da.)
-
a holistic approach to eczema treatment
Phương pháp điều trị chàm toàn diện (kết hợp nhiều yếu tố như chế độ ăn, lối sống, thuốc...)
"Many patients find a holistic approach to eczema treatment, including diet changes and stress management, to be beneficial."
(Nhiều bệnh nhân nhận thấy phương pháp điều trị chàm toàn diện, bao gồm thay đổi chế độ ăn và quản lý căng thẳng, có lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eczema treatment
noun phraseSự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp nhằm giảm bớt các triệu chứng và kiểm soát tình trạng viêm liên quan đến bệnh eczema (viêm da cơ địa).
"The doctor prescribed a new eczema treatment that significantly reduced the itching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eczema treatment".
