(Top Banner Ad)
eczema treatment
B2
noun phrase B2 Y học

eczema treatment

UK: /ˈekzɪmə ˈtriːtmənt/ • US: /ˈeksɪmə ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị eczema điều trị viêm da cơ địa phương pháp điều trị eczema
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The medical care or therapy aimed at alleviating the symptoms and controlling the inflammation associated with eczema.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp nhằm giảm bớt các triệu chứng và kiểm soát tình trạng viêm liên quan đến bệnh eczema (viêm da cơ địa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a new eczema treatment that significantly reduced the itching."

    "Bác sĩ kê đơn một phương pháp điều trị eczema mới giúp giảm đáng kể tình trạng ngứa."

  • "Effective eczema treatment requires a combination of medication and skincare."

    "Điều trị eczema hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa thuốc và chăm sóc da."

  • "Eczema treatment aims to reduce inflammation and relieve itching."

    "Điều trị eczema nhằm mục đích giảm viêm và giảm ngứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eczematous (thuộc) bệnh chàm, bị chàm
Verb treat điều trị, chữa trị
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective untreated không được điều trị

Synonyms

dermatitis treatment (điều trị viêm da)skin condition therapy (liệu pháp điều trị bệnh ngoài da)

Related Words

topical corticosteroids (corticosteroid bôi ngoài da)emollient (chất làm mềm da)phototherapy (liệu pháp ánh sáng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔκζεμα (ekzema)
Latin
eczema
Old French
traitement
English
eczema treatment

Nguồn gốc từ 'Eczema'

Từ 'eczema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ekzein', có nghĩa là 'sôi lên' hoặc 'nổi mụn'. Mô tả này rất phù hợp với các triệu chứng ban đầu của bệnh chàm, khi da bị viêm, đỏ và có thể nổi mụn nước, giống như nước đang sôi.

Nguồn gốc từ 'Treatment'

Từ 'treatment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'traitement', có nghĩa là 'sự xử lý' hoặc 'sự giải quyết'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'tractare', mang nghĩa 'xử lý, quản lý'. Điều này phản ánh bản chất của việc điều trị là quá trình quản lý và đối phó với một tình trạng sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp điều trị cụ thể, bao gồm thuốc bôi ngoài da, liệu pháp ánh sáng, thuốc uống hoặc các biện pháp chăm sóc da khác. 'Treatment' ở đây nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động điều trị, khác với 'cure' (chữa khỏi) vì eczema thường khó chữa dứt điểm mà chỉ có thể kiểm soát được.

Prepositions

for of

* **treatment for eczema:** điều trị cho bệnh eczema (chỉ mục đích điều trị). Ví dụ: 'This cream is a treatment for eczema.' * **treatment of eczema:** điều trị bệnh eczema (chỉ hành động hoặc phương pháp điều trị). Ví dụ: 'Treatment of eczema often involves topical corticosteroids.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eczema treatment
  • effective effective eczema treatment
    (phương pháp điều trị chàm hiệu quả)
  • new new eczema treatment
    (phương pháp điều trị chàm mới)
  • various various eczema treatments
    (nhiều phương pháp điều trị chàm khác nhau)
  • conventional conventional eczema treatment
    (điều trị chàm truyền thống)
  • alternative alternative eczema treatment
    (điều trị chàm thay thế)
  • long-term long-term eczema treatment
    (điều trị chàm dài hạn)
  • topical topical eczema treatment
    (điều trị chàm tại chỗ (bằng thuốc bôi))
Verb + eczema treatment
  • receive receive eczema treatment
    (được điều trị chàm)
  • undergo undergo eczema treatment
    (trải qua điều trị chàm)
  • seek seek eczema treatment
    (tìm kiếm phương pháp điều trị chàm)
  • manage manage eczema treatment
    (quản lý việc điều trị chàm)
  • develop develop new eczema treatments
    (phát triển các phương pháp điều trị chàm mới)
Noun + of eczema treatment
  • options options for eczema treatment
    (các lựa chọn điều trị chàm)
  • methods methods of eczema treatment
    (các phương pháp điều trị chàm)
  • course a course of eczema treatment
    (một liệu trình điều trị chàm)

Idioms

  • the gold standard of eczema treatment

    Tiêu chuẩn vàng trong điều trị chàm (phương pháp được coi là tốt nhất, hiệu quả nhất)

    "Topical corticosteroids are often considered the gold standard of eczema treatment for mild to moderate cases."

    (Corticosteroid tại chỗ thường được coi là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh chàm từ nhẹ đến trung bình.)

  • front-line eczema treatment

    Điều trị chàm tuyến đầu (phương pháp điều trị ban đầu, phổ biến nhất)

    "Emollients and moisturizers are the front-line eczema treatment to help maintain skin barrier function."

    (Chất làm mềm và dưỡng ẩm là phương pháp điều trị chàm tuyến đầu giúp duy trì chức năng hàng rào bảo vệ da.)

  • a holistic approach to eczema treatment

    Phương pháp điều trị chàm toàn diện (kết hợp nhiều yếu tố như chế độ ăn, lối sống, thuốc...)

    "Many patients find a holistic approach to eczema treatment, including diet changes and stress management, to be beneficial."

    (Nhiều bệnh nhân nhận thấy phương pháp điều trị chàm toàn diện, bao gồm thay đổi chế độ ăn và quản lý căng thẳng, có lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eczema treatment

noun phrase
Lật mặt

Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp nhằm giảm bớt các triệu chứng và kiểm soát tình trạng viêm liên quan đến bệnh eczema (viêm da cơ địa).

"The doctor prescribed a new eczema treatment that significantly reduced the itching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eczema treatment".

Sự kỳ thị và những hiểu lầm

Trong lịch sử, các tình trạng da như bệnh chàm đôi khi mang theo sự kỳ thị xã hội, dẫn đến những hiểu lầm rằng chúng có thể lây truyền hoặc là dấu hiệu của vệ sinh kém, mặc dù chúng không lây nhiễm. Điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần của bệnh nhân.

Sự trỗi dậy của các liệu pháp thay thế

Ngoài y học truyền thống, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các phương pháp điều trị chàm thay thế và bổ sung, chẳng hạn như thuốc thảo dược, thay đổi chế độ ăn uống và châm cứu. Bệnh nhân thường khám phá những lựa chọn này với hy vọng tìm kiếm các giải pháp tự nhiên hoặc cá nhân hóa hơn để kiểm soát tình trạng của mình.