(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eczema treatment
B2

eczema treatment

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

điều trị eczema điều trị viêm da cơ địa phương pháp điều trị eczema
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eczema treatment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp nhằm giảm bớt các triệu chứng và kiểm soát tình trạng viêm liên quan đến bệnh eczema (viêm da cơ địa).

Definition (English Meaning)

The medical care or therapy aimed at alleviating the symptoms and controlling the inflammation associated with eczema.

Ví dụ Thực tế với 'Eczema treatment'

  • "The doctor prescribed a new eczema treatment that significantly reduced the itching."

    "Bác sĩ kê đơn một phương pháp điều trị eczema mới giúp giảm đáng kể tình trạng ngứa."

  • "Effective eczema treatment requires a combination of medication and skincare."

    "Điều trị eczema hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa thuốc và chăm sóc da."

  • "Eczema treatment aims to reduce inflammation and relieve itching."

    "Điều trị eczema nhằm mục đích giảm viêm và giảm ngứa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eczema treatment'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dermatitis treatment(điều trị viêm da)
skin condition therapy(liệu pháp điều trị bệnh ngoài da)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

topical corticosteroids(corticosteroid bôi ngoài da)
emollient(chất làm mềm da)
phototherapy(liệu pháp ánh sáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Eczema treatment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp điều trị cụ thể, bao gồm thuốc bôi ngoài da, liệu pháp ánh sáng, thuốc uống hoặc các biện pháp chăm sóc da khác. 'Treatment' ở đây nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động điều trị, khác với 'cure' (chữa khỏi) vì eczema thường khó chữa dứt điểm mà chỉ có thể kiểm soát được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

* **treatment for eczema:** điều trị cho bệnh eczema (chỉ mục đích điều trị). Ví dụ: 'This cream is a treatment for eczema.' * **treatment of eczema:** điều trị bệnh eczema (chỉ hành động hoặc phương pháp điều trị). Ví dụ: 'Treatment of eczema often involves topical corticosteroids.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eczema treatment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)