(Top Banner Ad)
unedited
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản

unedited

UK: /ˌʌnˈedɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈedɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa biên tập chưa chỉnh sửa chưa qua biên tập chưa qua chỉnh sửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been checked and corrected for mistakes in grammar, spelling, punctuation, or style.

Vietnamese Meaning

Chưa được biên tập, chưa được chỉnh sửa, chưa được kiểm tra và sửa lỗi về ngữ pháp, chính tả, dấu chấm câu hoặc phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author submitted the unedited manuscript to the publisher."

    "Tác giả đã nộp bản thảo chưa được biên tập cho nhà xuất bản."

  • "The unedited footage showed the event as it actually happened."

    "Đoạn phim chưa chỉnh sửa cho thấy sự kiện diễn ra như thế nào trên thực tế."

  • "The blog post was published in its unedited form."

    "Bài đăng trên blog đã được xuất bản ở dạng chưa chỉnh sửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb edit biên tập, chỉnh sửa
Noun editor biên tập viên
Noun edition phiên bản, ấn bản
Noun editing sự biên tập, quá trình chỉnh sửa
Adjective edited đã được biên tập, đã được chỉnh sửa

Synonyms

unrevised (chưa được duyệt lại)uncorrected (chưa được sửa)raw (thô, chưa qua xử lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēditus
English
edit
English
edited
English
unedited

Nguồn gốc của 'Unedited'

Từ 'unedited' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') vào từ 'edited' (quá khứ phân từ của 'edit'). Bản thân từ 'edit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēditus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'ēdere' có nghĩa là 'cho ra', 'phát hành' hoặc 'xuất bản'. Vì vậy, 'unedited' mang ý nghĩa 'chưa được chỉnh sửa' hoặc 'chưa được xuất bản dưới dạng hoàn chỉnh'.

Usage Note

Từ 'unedited' thường được dùng để mô tả văn bản, video, hoặc âm thanh ở trạng thái ban đầu, trước khi có bất kỳ sự can thiệp chỉnh sửa nào. Nó mang ý nghĩa 'nguyên bản', 'chưa qua xử lý'. So với các từ như 'raw' (thô) hay 'uncut' (chưa cắt xén), 'unedited' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự can thiệp về mặt ngôn ngữ và biên tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Unedited + Noun
  • footage unedited footage
    (cảnh quay thô, chưa chỉnh sửa)
  • version unedited version
    (phiên bản chưa chỉnh sửa)
  • material unedited material
    (tư liệu thô, chưa chỉnh sửa)
  • comments unedited comments
    (bình luận chưa chỉnh sửa)
  • transcript unedited transcript
    (bản ghi chép chưa chỉnh sửa)
Verb + Unedited
  • release release something unedited
    (phát hành cái gì đó chưa chỉnh sửa)
  • publish publish something unedited
    (xuất bản cái gì đó chưa chỉnh sửa)
  • remain remain unedited
    (vẫn còn chưa được chỉnh sửa)

Idioms

  • Raw and unedited

    Hoàn toàn thô và chưa được chỉnh sửa (ngụ ý nguyên bản, chân thực)

    "The documentary showed raw and unedited footage of the event."

    (Bộ phim tài liệu đã chiếu những cảnh quay thô và chưa chỉnh sửa về sự kiện đó.)

  • In its unedited form

    Ở dạng nguyên bản, chưa chỉnh sửa

    "We saw the interview in its unedited form, exactly as it was recorded."

    (Chúng tôi đã xem cuộc phỏng vấn ở dạng chưa chỉnh sửa, đúng như nó đã được ghi lại.)

  • Straight from the source, unedited

    Trực tiếp từ nguồn, không qua chỉnh sửa (ngụ ý tính xác thực cao)

    "The leaked documents were straight from the source, unedited, revealing the true story."

    (Những tài liệu bị rò rỉ là trực tiếp từ nguồn, chưa chỉnh sửa, tiết lộ câu chuyện thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unedited

Adjective
Lật mặt

Chưa được biên tập, chưa được chỉnh sửa, chưa được kiểm tra và sửa lỗi về ngữ pháp, chính tả, dấu chấm câu hoặc phong cách.

"The author submitted the unedited manuscript to the publisher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the documentary was unedited.
Cô ấy nói rằng bộ phim tài liệu đó chưa được chỉnh sửa.
Phủ định
He told me that the footage was not unedited.
Anh ấy nói với tôi rằng đoạn phim đó không phải là chưa được chỉnh sửa.
Nghi vấn
She asked if the manuscript was unedited.
Cô ấy hỏi liệu bản thảo đã được chỉnh sửa chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unedited".

Sự chân thực trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số và mạng xã hội, nội dung 'unedited' (chưa chỉnh sửa) ngày càng được đánh giá cao vì tính chân thực và gần gũi. Nhiều người dùng và người có ảnh hưởng cố gắng chia sẻ hình ảnh hoặc video thô để thể hiện một góc nhìn không bị tô vẽ, khác biệt với hình ảnh được trau chuốt quá mức trên các phương tiện truyền thông truyền thống.

Bằng chứng và tính minh bạch

Trong báo chí, điều tra hoặc các tình huống pháp lý, 'unedited' material (tư liệu chưa chỉnh sửa) thường được coi là bằng chứng mạnh mẽ hơn vì nó chưa bị can thiệp hay thay đổi. Việc trình bày nội dung 'unedited' cũng thể hiện sự minh bạch và khách quan, giúp người xem hoặc người đọc tự đưa ra kết luận dựa trên thông tin nguyên gốc.