unedited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been checked and corrected for mistakes in grammar, spelling, punctuation, or style.
Vietnamese Meaning
Chưa được biên tập, chưa được chỉnh sửa, chưa được kiểm tra và sửa lỗi về ngữ pháp, chính tả, dấu chấm câu hoặc phong cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author submitted the unedited manuscript to the publisher."
"Tác giả đã nộp bản thảo chưa được biên tập cho nhà xuất bản."
-
"The unedited footage showed the event as it actually happened."
"Đoạn phim chưa chỉnh sửa cho thấy sự kiện diễn ra như thế nào trên thực tế."
-
"The blog post was published in its unedited form."
"Bài đăng trên blog đã được xuất bản ở dạng chưa chỉnh sửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unedited' thường được dùng để mô tả văn bản, video, hoặc âm thanh ở trạng thái ban đầu, trước khi có bất kỳ sự can thiệp chỉnh sửa nào. Nó mang ý nghĩa 'nguyên bản', 'chưa qua xử lý'. So với các từ như 'raw' (thô) hay 'uncut' (chưa cắt xén), 'unedited' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự can thiệp về mặt ngôn ngữ và biên tập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
footage unedited footage (cảnh quay thô, chưa chỉnh sửa)
-
version unedited version (phiên bản chưa chỉnh sửa)
-
material unedited material (tư liệu thô, chưa chỉnh sửa)
-
comments unedited comments (bình luận chưa chỉnh sửa)
-
transcript unedited transcript (bản ghi chép chưa chỉnh sửa)
-
release release something unedited (phát hành cái gì đó chưa chỉnh sửa)
-
publish publish something unedited (xuất bản cái gì đó chưa chỉnh sửa)
-
remain remain unedited (vẫn còn chưa được chỉnh sửa)
Idioms
-
Raw and unedited
Hoàn toàn thô và chưa được chỉnh sửa (ngụ ý nguyên bản, chân thực)
"The documentary showed raw and unedited footage of the event."
(Bộ phim tài liệu đã chiếu những cảnh quay thô và chưa chỉnh sửa về sự kiện đó.)
-
In its unedited form
Ở dạng nguyên bản, chưa chỉnh sửa
"We saw the interview in its unedited form, exactly as it was recorded."
(Chúng tôi đã xem cuộc phỏng vấn ở dạng chưa chỉnh sửa, đúng như nó đã được ghi lại.)
-
Straight from the source, unedited
Trực tiếp từ nguồn, không qua chỉnh sửa (ngụ ý tính xác thực cao)
"The leaked documents were straight from the source, unedited, revealing the true story."
(Những tài liệu bị rò rỉ là trực tiếp từ nguồn, chưa chỉnh sửa, tiết lộ câu chuyện thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unedited
AdjectiveChưa được biên tập, chưa được chỉnh sửa, chưa được kiểm tra và sửa lỗi về ngữ pháp, chính tả, dấu chấm câu hoặc phong cách.
"The author submitted the unedited manuscript to the publisher."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the documentary was unedited. |
Cô ấy nói rằng bộ phim tài liệu đó chưa được chỉnh sửa. |
| Phủ định | He told me that the footage was not unedited. |
Anh ấy nói với tôi rằng đoạn phim đó không phải là chưa được chỉnh sửa. |
| Nghi vấn | She asked if the manuscript was unedited. |
Cô ấy hỏi liệu bản thảo đã được chỉnh sửa chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unedited".
