(Top Banner Ad)
educational requirements
B2
Danh từ B2 Giáo dục

educational requirements

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənl rɪˈkwaɪəmənts/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənl rɪˈkwaɪərmənts/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu về trình độ học vấn tiêu chuẩn học vấn điều kiện học vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The academic qualifications and skills that are needed to perform a particular job or enter a particular course of study.

Vietnamese Meaning

Các tiêu chuẩn và kỹ năng học thuật cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể hoặc tham gia một khóa học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the educational requirements for becoming a doctor is a degree in medicine."

    "Một trong những yêu cầu về trình độ học vấn để trở thành bác sĩ là bằng cấp về y khoa."

  • "Please check the educational requirements before applying for the course."

    "Vui lòng kiểm tra các yêu cầu về trình độ học vấn trước khi đăng ký khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate Giáo dục, rèn luyện
Adjective educated Có học thức, được giáo dục
Noun requirement Yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Verb require Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective required Bắt buộc, cần thiết

Synonyms

academic qualifications (trình độ học vấn)entry requirements (yêu cầu đầu vào)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
Old French
requerre
English
education
English
requirement
Modern English
educational requirements

Nguồn gốc của 'Educational Requirements'

Cụm từ 'educational requirements' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng, rèn luyện'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng giáo dục giúp khai sáng và phát triển con người. 'Requirement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'requerre', mang nghĩa 'đòi hỏi' hay 'yêu cầu'. Khi kết hợp lại, 'educational requirements' diễn tả những tiêu chuẩn hoặc điều kiện học vấn cụ thể mà một cá nhân cần đáp ứng cho một mục đích nào đó, ví dụ như nhập học hay xin việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, mô tả công việc, yêu cầu nhập học và các tài liệu liên quan đến giáo dục. Nó nhấn mạnh các tiêu chí học thuật mà một cá nhân cần đáp ứng. Phân biệt với 'academic qualifications', vốn chỉ tập trung vào bằng cấp, trong khi 'educational requirements' bao gồm cả kỹ năng và kiến thức.

Prepositions

for of

‘Educational requirements for [something]’ chỉ những yêu cầu cần thiết để đạt được/thực hiện [something]. Ví dụ: Educational requirements for the job. ‘Educational requirements of [something]’ chỉ những yêu cầu cấu thành nên bản chất [something]. Ví dụ: the educational requirements of a medical degree.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational requirements
  • minimum minimum educational requirements
    (các yêu cầu giáo dục tối thiểu)
  • strict strict educational requirements
    (các yêu cầu giáo dục nghiêm ngặt)
  • entry entry educational requirements
    (các yêu cầu giáo dục đầu vào)
  • academic academic educational requirements
    (các yêu cầu giáo dục học thuật)
Verb + educational requirements
  • meet meet educational requirements
    (đáp ứng các yêu cầu giáo dục)
  • fulfill fulfill educational requirements
    (hoàn thành/đáp ứng các yêu cầu giáo dục)
  • waive waive educational requirements
    (miễn các yêu cầu giáo dục)
  • set set educational requirements
    (đặt ra các yêu cầu giáo dục)

Idioms

  • to fall short of educational requirements

    không đạt/thiếu các yêu cầu giáo dục

    "Many applicants fall short of the university's educational requirements."

    (Nhiều ứng viên không đạt các yêu cầu giáo dục của trường đại học.)

  • to exceed educational requirements

    vượt quá các yêu cầu giáo dục

    "Her extensive experience allowed her to exceed the typical educational requirements for the position."

    (Kinh nghiệm dày dặn của cô ấy cho phép cô ấy vượt quá các yêu cầu giáo dục thông thường cho vị trí đó.)

  • to tailor educational requirements

    điều chỉnh/cá nhân hóa các yêu cầu giáo dục

    "Some programs tailor educational requirements to suit individual student needs."

    (Một số chương trình điều chỉnh các yêu cầu giáo dục để phù hợp với nhu cầu của từng học viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational requirements

Danh từ
Lật mặt

Các tiêu chuẩn và kỹ năng học thuật cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể hoặc tham gia một khóa học cụ thể.

"One of the educational requirements for becoming a doctor is a degree in medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational requirements".

Bằng cấp và Con đường Sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, các bằng cấp và chứng chỉ chính thức (như bằng đại học, thạc sĩ, chứng chỉ nghề) thường được xem là các 'educational requirements' cốt lõi để tiếp cận và thăng tiến trong một số ngành nghề. Khái niệm 'credentialism' (chủ nghĩa bằng cấp) nhấn mạnh tầm quan trọng của các văn bằng này hơn cả kinh nghiệm thực tế trong quá trình tuyển dụng và đánh giá năng lực.

Kiểm tra Chuẩn hóa và Tiêu chuẩn Nhập học

Để đáp ứng 'educational requirements' cho việc nhập học vào các trường đại học hoặc chương trình đào tạo chuyên biệt, sinh viên thường phải trải qua các kỳ thi chuẩn hóa như SAT, ACT (ở Mỹ) hoặc GRE, GMAT (cho sau đại học). Ngoài ra, nhiều ngành nghề yêu cầu bằng cấp cụ thể hoặc giấy phép hành nghề, phản ánh các yêu cầu giáo dục nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và an toàn dịch vụ.