(Top Banner Ad)
optimized spending
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

optimized spending

UK: /ˈɒptɪmaɪzd ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈɑːptɪmaɪzd ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu tối ưu tối ưu hóa chi tiêu chi tiêu được tối ưu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending that has been made as effective as possible, typically by reducing waste and maximizing value.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu đã được làm cho hiệu quả nhất có thể, thường là bằng cách giảm lãng phí và tối đa hóa giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on optimized spending to increase profitability."

    "Công ty đang tập trung vào việc tối ưu hóa chi tiêu để tăng lợi nhuận."

  • "Optimized spending can lead to significant savings for the organization."

    "Chi tiêu được tối ưu hóa có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể cho tổ chức."

  • "The government is implementing measures to ensure optimized spending of taxpayer money."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để đảm bảo chi tiêu tối ưu tiền thuế của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb optimize tối ưu hóa (làm cho hiệu quả nhất)
Noun optimization sự tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất (đạt mức hiệu quả cao nhất)
Noun/Adjective optimum mức tối ưu; tối ưu
Noun optimizer bộ/công cụ tối ưu hóa
Verb spend chi tiêu, tiêu tiền
Noun spender người chi tiêu
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Adjective spent đã dùng hết, đã chi tiêu (ví dụ: spent money)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimiser
English
optimize
Proto-Germanic
*spendōną
Old English
spendan
English
spend
Modern English
optimized spending

Nguồn gốc của "optimized spending"

Cụm từ "optimized spending" là một sự kết hợp hiện đại, phản ánh xu hướng quản lý tài chính thông minh. Từ "optimized" (đã được tối ưu hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin "optimus" nghĩa là "tốt nhất", sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp "optimiser". Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó hiệu quả nhất, tốt nhất có thể. Còn từ "spending" (chi tiêu) có gốc từ tiếng Anh cổ "spendan". Khi ghép lại, "optimized spending" diễn tả việc chi tiêu được tính toán kỹ lưỡng, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất với nguồn lực tối thiểu, trở thành một khái niệm quan trọng trong kinh doanh và tài chính cá nhân ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc chính phủ, liên quan đến việc tìm cách sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan và đạt được kết quả tốt nhất với số tiền đã chi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimized spending
  • effective effective optimized spending
    (chi tiêu tối ưu hiệu quả (mang lại kết quả mong muốn))
  • efficient efficient optimized spending
    (chi tiêu tối ưu hiệu suất cao (tiết kiệm thời gian, nguồn lực))
  • strategic strategic optimized spending
    (chi tiêu tối ưu mang tính chiến lược (có kế hoạch, mục tiêu rõ ràng))
  • smart smart optimized spending
    (chi tiêu tối ưu thông minh)
Verb + optimized spending
  • achieve achieve optimized spending
    (đạt được chi tiêu tối ưu)
  • implement implement optimized spending
    (thực hiện chi tiêu tối ưu)
  • ensure ensure optimized spending
    (đảm bảo chi tiêu tối ưu)
  • drive drive optimized spending
    (thúc đẩy chi tiêu tối ưu)
Noun + of/for optimized spending
  • benefits benefits of optimized spending
    (lợi ích của chi tiêu tối ưu)
  • strategies strategies for optimized spending
    (các chiến lược cho chi tiêu tối ưu)

Idioms

  • Achieving optimized spending

    Đạt được mức chi tiêu tối ưu (Đạt được mục tiêu chi tiêu hiệu quả nhất có thể, tối đa hóa giá trị từ mỗi khoản chi).

    "The company is focusing on achieving optimized spending across all departments to boost profitability."

    (Công ty đang tập trung vào việc đạt được mức chi tiêu tối ưu trong tất cả các phòng ban để tăng cường lợi nhuận.)

  • Driving optimized spending

    Thúc đẩy chi tiêu tối ưu (Nỗ lực đẩy mạnh, khuyến khích các hoạt động chi tiêu được tối ưu hóa, hiệu quả).

    "New software solutions are key to driving optimized spending in large organizations by automating budget tracking."

    (Các giải pháp phần mềm mới là chìa khóa để thúc đẩy chi tiêu tối ưu trong các tổ chức lớn bằng cách tự động hóa việc theo dõi ngân sách.)

  • Strategies for optimized spending

    Các chiến lược chi tiêu tối ưu (Các kế hoạch hoặc phương pháp nhằm đạt được hiệu quả cao nhất và giảm thiểu lãng phí trong chi tiêu).

    "We need to develop clear strategies for optimized spending to improve our financial health and resource allocation."

    (Chúng ta cần phát triển các chiến lược rõ ràng cho chi tiêu tối ưu để cải thiện tình hình tài chính và phân bổ nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimized spending

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc chi tiêu đã được làm cho hiệu quả nhất có thể, thường là bằng cách giảm lãng phí và tối đa hóa giá trị.

"The company is focused on optimized spending to increase profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimized spending".

Văn hóa quản lý tài chính và hiệu quả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tài chính cá nhân, khái niệm "optimized spending" gắn liền với tư duy quản lý tài chính chủ động. Người ta khuyến khích lập ngân sách chặt chẽ, theo dõi chi tiêu và tìm cách tối đa hóa giá trị từ mỗi đồng tiền bỏ ra. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của các công cụ quản lý tài chính, cố vấn tài chính và các chiến dịch giáo dục về tiết kiệm, đầu tư thông minh, nhằm đạt được sự an toàn và phát triển tài chính.

Ảnh hưởng của triết lý "Lean" (Tinh gọn)

Khái niệm "optimized spending" cũng phản ánh tầm ảnh hưởng của các triết lý quản lý như "Lean" (tinh gọn), ban đầu được phát triển trong ngành sản xuất của Nhật Bản nhưng sau đó đã lan rộng toàn cầu. Triết lý "Lean" tập trung vào việc loại bỏ lãng phí, tối đa hóa giá trị cho khách hàng và liên tục cải tiến quy trình. Trong bối cảnh tài chính, điều này có nghĩa là đảm bảo rằng mọi khoản chi đều mang lại giá trị cao nhất và không có khoản chi nào là không cần thiết, hướng tới một hệ thống chi tiêu không lãng phí và cực kỳ hiệu quả.