(Top Banner Ad)
electoral district
B2
danh từ B2 Chính trị học

electoral district

UK: /ɪˈlɛktərəl ˈdɪstrɪkt/ • US: /ɪˈlɛktərəl ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bầu cử đơn vị bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical area represented by an elected official.

Vietnamese Meaning

Khu vực địa lý được đại diện bởi một quan chức được bầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate focused his campaign on the needs of the people in his electoral district."

    "Ứng cử viên tập trung chiến dịch của mình vào nhu cầu của người dân trong khu vực bầu cử của mình."

  • "The boundaries of the electoral district were redrawn after the census."

    "Ranh giới của khu vực bầu cử đã được vẽ lại sau cuộc điều tra dân số."

  • "Each electoral district sends one representative to the parliament."

    "Mỗi khu vực bầu cử cử một đại diện vào quốc hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, chọn lựa
Noun election cuộc bầu cử
Noun elector cử tri, người bầu cử
Noun electorate cử tri đoàn, toàn bộ cử tri
Noun district khu vực, quận, huyện
Verb district phân chia thành các khu vực (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere (to choose, select)
Latin
elector (chooser)
English
electoral
Latin
distringere (to draw apart, keep separate, bind)
Medieval Latin
districtus (a binding, jurisdiction)
Old French
district
English
district
English
electoral district (combination)

Nguồn gốc của 'electoral district'

Cụm từ 'electoral district' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Electoral' bắt nguồn từ 'eligere' (chọn lựa) và 'elector' (người chọn), liên quan đến việc bầu cử. 'District' có gốc từ 'distringere' (chia tách, giới hạn) và 'districtus' (khu vực tài phán, ranh giới), chỉ một khu vực địa lý cụ thể. Khi kết hợp, 'electoral district' mô tả một khu vực địa lý được phân định để cử tri bầu chọn đại diện của mình.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một vùng cụ thể mà người dân trong vùng đó bầu ra một hoặc nhiều đại diện để tham gia vào cơ quan lập pháp (ví dụ: quốc hội, hội đồng). Thuật ngữ này nhấn mạnh đến khía cạnh bầu cử và sự đại diện.

Prepositions

in of

* `in`: chỉ vị trí địa lý của khu vực bầu cử (e.g., 'The election results in this electoral district were surprising.'). * `of`: thường dùng để mô tả đặc điểm của khu vực (e.g., 'The demographics of the electoral district are changing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electoral district
  • large large electoral district
    (khu vực bầu cử rộng lớn)
  • small small electoral district
    (khu vực bầu cử nhỏ)
  • urban urban electoral district
    (khu vực bầu cử đô thị)
  • rural rural electoral district
    (khu vực bầu cử nông thôn)
  • safe safe electoral district
    (khu vực bầu cử an toàn (nơi một đảng có lợi thế rõ rệt))
  • marginal marginal electoral district
    (khu vực bầu cử cạnh tranh (kết quả có thể thay đổi giữa các đảng))
Verb + electoral district
  • represent represent an electoral district
    (đại diện cho một khu vực bầu cử)
  • divide divide into electoral districts
    (chia thành các khu vực bầu cử)
  • redraw redraw electoral district boundaries
    (vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử)
  • win win an electoral district
    (thắng (cuộc bầu cử) ở một khu vực bầu cử)
electoral district + Verb
  • covers an electoral district covers
    (một khu vực bầu cử bao gồm)
  • comprises an electoral district comprises
    (một khu vực bầu cử gồm có)

Idioms

  • Gerrymandering an electoral district

    Thao túng ranh giới khu vực bầu cử (để có lợi cho một đảng hoặc nhóm)

    "The opposition accused the ruling party of gerrymandering the electoral districts to secure more seats."

    (Đảng đối lập cáo buộc đảng cầm quyền đã thao túng các khu vực bầu cử để giành được nhiều ghế hơn.)

  • Run in an electoral district

    Ra tranh cử ở một khu vực bầu cử

    "She decided to run in her local electoral district, hoping to bring change to the community."

    (Cô ấy quyết định ra tranh cử ở khu vực bầu cử địa phương của mình, với hy vọng mang lại sự thay đổi cho cộng đồng.)

  • Represent an electoral district

    Đại diện cho một khu vực bầu cử

    "Members of Parliament are elected to represent a specific electoral district."

    (Các thành viên Quốc hội được bầu để đại diện cho một khu vực bầu cử cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electoral district

danh từ
Lật mặt

Khu vực địa lý được đại diện bởi một quan chức được bầu.

"The candidate focused his campaign on the needs of the people in his electoral district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the commission will have redrawn the boundaries of the electoral district.
Đến cuối tháng, ủy ban sẽ đã vẽ lại ranh giới của khu vực bầu cử.
Phủ định
The residents won't have understood the new regulations within the electoral district by the time the election arrives.
Cư dân sẽ không hiểu các quy định mới trong khu vực bầu cử vào thời điểm cuộc bầu cử diễn ra.
Nghi vấn
Will the candidates have campaigned in every corner of the electoral district before the voting day?
Liệu các ứng cử viên đã vận động tranh cử ở mọi ngóc ngách của khu vực bầu cử trước ngày bỏ phiếu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to live in this electoral district before the boundaries were redrawn.
Ông tôi từng sống trong khu vực bầu cử này trước khi các ranh giới được vẽ lại.
Phủ định
This electoral district didn't use to be so densely populated.
Khu vực bầu cử này đã từng không đông dân như vậy.
Nghi vấn
Did they use to have a different representative for this electoral district?
Họ đã từng có một đại diện khác cho khu vực bầu cử này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electoral district".

Gerrymandering: Sự thao túng ranh giới bầu cử

Gerrymandering là một thuật ngữ chỉ việc thao túng các ranh giới của khu vực bầu cử một cách cố ý để tạo ra lợi thế chính trị cho một đảng hoặc nhóm cụ thể. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của Thống đốc bang Massachusetts, Elbridge Gerry, và một bản đồ khu vực bầu cử vào năm 1812 có hình dạng giống con kỳ nhông (salamander).

Vai trò trong nền dân chủ đại diện

Các khu vực bầu cử đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền dân chủ đại diện. Chúng đảm bảo rằng mỗi khu vực địa lý trong một quốc gia có một tiếng nói cụ thể thông qua đại diện được bầu của họ. Hệ thống này giúp các cử tri có thể liên hệ trực tiếp với người đại diện của mình và yêu cầu họ giải quyết các vấn đề địa phương tại nghị viện.