heating pad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một miếng đệm điện được sử dụng để làm ấm các bộ phận của cơ thể cho mục đích trị liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a heating pad to relieve her back pain."
"Cô ấy đã sử dụng một miếng đệm nhiệt để giảm đau lưng."
-
"The doctor recommended using a heating pad after the surgery."
"Bác sĩ khuyên dùng miếng đệm nhiệt sau ca phẫu thuật."
-
"Always follow the manufacturer's instructions when using a heating pad."
"Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng miếng đệm nhiệt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heating pad thường được sử dụng để giảm đau nhức cơ bắp, chuột rút, hoặc giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó khác với 'hot water bottle' (túi nước nóng) vì heating pad sử dụng điện để tạo nhiệt, trong khi túi nước nóng dùng nước nóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a heating pad (sử dụng miếng đệm sưởi)
-
apply apply a heating pad (áp/đắp miếng đệm sưởi)
-
turn on/off turn on/off a heating pad (bật/tắt miếng đệm sưởi)
-
plug in plug in a heating pad (cắm điện miếng đệm sưởi)
-
electric electric heating pad (miếng đệm sưởi điện)
-
moist moist heating pad (miếng đệm sưởi ẩm)
-
reusable reusable heating pad (miếng đệm sưởi dùng nhiều lần)
-
portable portable heating pad (miếng đệm sưởi di động)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heating pad
nounMột miếng đệm điện được sử dụng để làm ấm các bộ phận của cơ thể cho mục đích trị liệu.
"She used a heating pad to relieve her back pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heating pad".
