(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heating pad
A2

heating pad

noun

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm nhiệt miếng chườm nóng điện tấm sưởi nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heating pad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một miếng đệm điện được sử dụng để làm ấm các bộ phận của cơ thể cho mục đích trị liệu.

Definition (English Meaning)

An electric pad used to warm parts of the body for therapeutic purposes.

Ví dụ Thực tế với 'Heating pad'

  • "She used a heating pad to relieve her back pain."

    "Cô ấy đã sử dụng một miếng đệm nhiệt để giảm đau lưng."

  • "The doctor recommended using a heating pad after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên dùng miếng đệm nhiệt sau ca phẫu thuật."

  • "Always follow the manufacturer's instructions when using a heating pad."

    "Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng miếng đệm nhiệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heating pad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heating pad
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình/Y tế

Ghi chú Cách dùng 'Heating pad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Heating pad thường được sử dụng để giảm đau nhức cơ bắp, chuột rút, hoặc giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó khác với 'hot water bottle' (túi nước nóng) vì heating pad sử dụng điện để tạo nhiệt, trong khi túi nước nóng dùng nước nóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heating pad'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)