(Top Banner Ad)
electric force
B2
noun B2 Vật lý

electric force

UK: /ɪˈlɛktrɪk fɔːs/ • US: /ɪˈlɛktrɪk fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force of attraction or repulsion between electric charges.

Vietnamese Meaning

Lực hút hoặc lực đẩy giữa các điện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric force between the two protons is repulsive."

    "Lực điện giữa hai proton là lực đẩy."

  • "The electric force is responsible for holding atoms together."

    "Lực điện chịu trách nhiệm giữ các nguyên tử lại với nhau."

  • "Calculating the electric force requires knowing the charges and distance."

    "Tính toán lực điện đòi hỏi phải biết điện tích và khoảng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Verb electrify điện khí hóa; làm cho bị điện giật; khuấy động, gây sốc
Noun electrician thợ điện
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh, có sức thuyết phục
Verb enforce thực thi, bắt buộc (luật, quy định)
Noun reinforcement sự tăng cường, sự củng cố; quân tiếp viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electrum
New Latin
electricus
English
electric
Latin
fortis
Old French
force
English
force
English
electric force

Sức Mạnh Hổ Phách

Từ 'electric' trong cụm 'electric force' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác – đây là một trong những quan sát sớm nhất về hiện tượng lực điện. Thuật ngữ 'force' (lực) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và tiếng Pháp cổ 'force', thể hiện ý nghĩa của sức mạnh và sự tác động. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm khoa học mô tả tương tác cơ bản trong tự nhiên.

Usage Note

‘Electric force’ là một thuật ngữ vật lý cơ bản. Nó là lực tác dụng lên một điện tích do sự hiện diện của một điện tích khác. Lực này tuân theo định luật Coulomb, theo đó lực tỉ lệ thuận với tích của độ lớn hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng. Khái niệm này khác với 'magnetic force' (lực từ), mặc dù cả hai đều liên quan đến điện từ.

Prepositions

between on

'between' dùng để chỉ lực tác động giữa hai điện tích. Ví dụ: the electric force between two protons. 'on' dùng để chỉ lực tác động lên một điện tích. Ví dụ: the electric force on the electron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric force
  • strong strong electric force
    (lực điện mạnh)
  • weak weak electric force
    (lực điện yếu)
  • net net electric force
    (tổng lực điện, hợp lực điện)
  • attractive attractive electric force
    (lực điện hút)
  • repulsive repulsive electric force
    (lực điện đẩy)
Verb + electric force
  • exert exert an electric force
    (tạo ra/gây ra lực điện)
  • apply apply an electric force
    (áp dụng/tác dụng lực điện)
  • experience experience an electric force
    (trải qua/chịu tác động của lực điện)
  • generate generate an electric force
    (tạo ra/sản sinh ra lực điện)

Idioms

  • attractive electric force

    lực điện hút (lực hút giữa các điện tích trái dấu)

    "Opposite charges exert an attractive electric force on each other."

    (Các điện tích trái dấu tác dụng một lực điện hút lên nhau.)

  • repulsive electric force

    lực điện đẩy (lực đẩy giữa các điện tích cùng dấu)

    "Like charges produce a repulsive electric force."

    (Các điện tích cùng dấu tạo ra một lực điện đẩy.)

  • net electric force

    tổng lực điện, hợp lực điện (tổng các lực điện tác dụng lên một vật)

    "To calculate the motion of the particle, we need to determine the net electric force acting on it."

    (Để tính toán chuyển động của hạt, chúng ta cần xác định tổng lực điện tác dụng lên nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric force

noun
Lật mặt

Lực hút hoặc lực đẩy giữa các điện tích.

"The electric force between the two protons is repulsive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric force".

Từ Khám Phá Hổ Phách đến Thế Giới Hiện Đại

Sự hiểu biết về 'electric force' (lực điện) – ban đầu chỉ là sự tò mò về khả năng hút của hổ phách – đã mở đường cho việc khám phá và khai thác điện. Phát minh của các nhà khoa học như Benjamin Franklin, Alessandro Volta, và Michael Faraday đã biến những quan sát ban đầu thành nền tảng của công nghệ điện. Điều này đã cách mạng hóa cuộc sống con người, từ việc chiếu sáng nhà cửa, vận hành máy móc, đến phát triển công nghệ thông tin, tạo nên một xã hội hiện đại phụ thuộc sâu sắc vào năng lượng điện.

Năng Lượng và Sự Kết Nối Trong Ngôn Ngữ

Mặc dù 'electric force' là một khái niệm vật lý cụ thể, nhưng từ 'electric' thường được dùng trong văn hóa để miêu tả sự hưng phấn, năng lượng mạnh mẽ hoặc một kết nối đầy nhiệt huyết. Ví dụ, 'an electric atmosphere' (một bầu không khí sôi động, náo nhiệt) hay 'electric chemistry between two people' (sự cuốn hút mạnh mẽ giữa hai người) cho thấy cách ngôn ngữ mượn ý nghĩa từ khái niệm 'điện' để diễn tả cảm xúc và tương tác xã hội một cách sống động.