(Top Banner Ad)
electrical energy
B2
noun phrase B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

electrical energy

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnədʒi/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng điện điện năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy made available by the flow of electric charge through a conductor.

Vietnamese Meaning

Năng lượng có được từ dòng điện tích chạy qua vật dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar panels convert sunlight into electrical energy."

    "Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện."

  • "Electrical energy is used to power our homes and businesses."

    "Năng lượng điện được sử dụng để cung cấp điện cho nhà cửa và các doanh nghiệp của chúng ta."

  • "We need to find more sustainable sources of electrical energy."

    "Chúng ta cần tìm các nguồn năng lượng điện bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Noun electric thiết bị điện
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện
Noun electrician thợ điện
Verb electrify điện khí hóa, làm nhiễm điện, làm phấn khích
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ
Adverb energetically một cách đầy năng lượng, hăng hái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electrum
English
electric
English
electrical
Greek
energeia
Late Latin
energia
French
énergie
English
energy
English
electrical energy

Nguồn gốc 'điện' từ hổ phách

Từ thời Hy Lạp cổ đại, người ta đã phát hiện ra rằng việc cọ xát miếng hổ phách (tiếng Hy Lạp là 'elektron') có thể khiến nó hút các vật nhẹ. Hiện tượng kỳ thú này đã đặt nền móng cho từ 'electric' và sau này là 'electrical', mô tả mọi thứ liên quan đến dòng điện mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Sức mạnh của 'năng lượng'

Từ 'energy' có nguồn gốc từ 'energeia' trong tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa 'hoạt động' hay 'vận hành'. Ban đầu, nó dùng để chỉ khả năng thực hiện công việc hoặc tạo ra một tác động nào đó. Đến nay, 'energy' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là khả năng sinh công, sức mạnh tiềm tàng hoặc đang được sử dụng, rất phù hợp với 'điện năng' (electrical energy).

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một dạng năng lượng có thể chuyển đổi thành các dạng năng lượng khác (nhiệt, ánh sáng, cơ năng). 'Electrical energy' nhấn mạnh nguồn gốc của năng lượng là từ điện. Nó khác với 'power', thường chỉ công suất điện tại một thời điểm cụ thể.

Prepositions

from into

‘Electrical energy from…’ chỉ nguồn gốc của năng lượng điện (ví dụ: ‘Electrical energy from solar panels’). ‘Electrical energy into…’ chỉ sự chuyển đổi năng lượng điện thành dạng khác (ví dụ: ‘Electrical energy into light’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical energy
  • renewable renewable electrical energy
    (điện năng tái tạo)
  • clean clean electrical energy
    (điện năng sạch)
  • potential potential electrical energy
    (điện năng tiềm năng)
  • kinetic kinetic electrical energy
    (điện năng động)
  • excess excess electrical energy
    (điện năng dư thừa)
Verb + electrical energy
  • generate generate electrical energy
    (tạo ra điện năng)
  • produce produce electrical energy
    (sản xuất điện năng)
  • convert convert electrical energy
    (chuyển đổi điện năng)
  • transmit transmit electrical energy
    (truyền tải điện năng)
  • supply supply electrical energy
    (cung cấp điện năng)
  • consume consume electrical energy
    (tiêu thụ điện năng)
  • store store electrical energy
    (lưu trữ điện năng)
  • save save electrical energy
    (tiết kiệm điện năng)
  • harness harness electrical energy
    (khai thác điện năng)
Noun + of/for electrical energy
  • source source of electrical energy
    (nguồn điện năng)
  • cost cost of electrical energy
    (chi phí điện năng)
  • demand demand for electrical energy
    (nhu cầu về điện năng)

Idioms

  • Harness electrical energy

    Khai thác/Tận dụng điện năng

    "Scientists are working on new ways to harness electrical energy from ocean waves."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những cách mới để khai thác điện năng từ sóng biển.)

  • Convert electrical energy

    Chuyển đổi điện năng

    "Solar panels convert sunlight into electrical energy."

    (Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.)

  • Store electrical energy

    Lưu trữ điện năng

    "Batteries are used to store electrical energy for later use."

    (Pin được sử dụng để lưu trữ điện năng để dùng sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical energy

noun phrase
Lật mặt

Năng lượng có được từ dòng điện tích chạy qua vật dẫn.

"The solar panels convert sunlight into electrical energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that electrical energy was essential for modern life.
Cô ấy nói rằng năng lượng điện rất cần thiết cho cuộc sống hiện đại.
Phủ định
He told me that they did not understand how electrical circuits worked.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không hiểu mạch điện hoạt động như thế nào.
Nghi vấn
She asked if the electrical system had been checked recently.
Cô ấy hỏi liệu hệ thống điện đã được kiểm tra gần đây chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be working on the electrical energy distribution network tomorrow.
Kỹ sư sẽ đang làm việc trên mạng lưới phân phối năng lượng điện vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using electrical energy for heating their homes this winter; they are switching to solar.
Họ sẽ không sử dụng năng lượng điện để sưởi ấm nhà của họ vào mùa đông này; họ đang chuyển sang năng lượng mặt trời.
Nghi vấn
Will the city be relying solely on electrical energy generated from renewable sources by 2030?
Liệu thành phố có hoàn toàn dựa vào năng lượng điện được tạo ra từ các nguồn tái tạo vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical energy".

Điện năng: Xương sống của cuộc sống hiện đại

Điện năng đã cách mạng hóa cuộc sống của con người, trở thành một phần không thể thiếu của thế giới hiện đại. Từ việc chiếu sáng ngôi nhà, vận hành thiết bị gia dụng, máy tính, điện thoại, đến thúc đẩy các ngành công nghiệp và giao thông vận tải, điện năng giúp duy trì mọi hoạt động và kết nối xã hội. Chúng ta thường chỉ nhận ra tầm quan trọng của nó khi mất điện.

Phong trào tiết kiệm năng lượng

Với nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu và nhu cầu bảo vệ môi trường, việc tiết kiệm điện năng và sử dụng năng lượng hiệu quả đã trở thành một ưu tiên toàn cầu. Các chiến dịch 'Giờ Trái đất', việc sử dụng bóng đèn LED, thiết bị tiết kiệm điện, và khuyến khích năng lượng tái tạo là những ví dụ về nỗ lực cộng đồng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.