(Top Banner Ad)
computer engineer
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

computer engineer

UK: /kəmˈpjuːtər endʒɪˈnɪə/ • US: /kəmˈpjuːtər endʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư máy tính chuyên viên kỹ thuật máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs and develops computer systems and components.

Vietnamese Meaning

Một người thiết kế và phát triển các hệ thống và thành phần máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a computer engineer who specializes in artificial intelligence."

    "Cô ấy là một kỹ sư máy tính chuyên về trí tuệ nhân tạo."

  • "The computer engineer designed a new type of processor."

    "Kỹ sư máy tính đã thiết kế một loại bộ xử lý mới."

  • "Computer engineers are in high demand in the tech industry."

    "Kỹ sư máy tính đang có nhu cầu cao trong ngành công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Verb compute Tính toán, tính số liệu
Noun engineering Ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Verb engineer Thiết kế, chế tạo (bằng kỹ thuật)
Adjective computational Thuộc về tính toán, liên quan đến tính toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Latin
ingenium
English (17th C.)
computer
English (18th C.)
engineer
English (20th C.)
computer engineer

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Thuật ngữ 'kỹ sư máy tính' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai lĩnh vực: Khoa học Máy tính (tập trung vào lý thuyết và thuật toán) và Kỹ thuật Điện tử (tập trung vào thiết kế phần cứng). Một kỹ sư máy tính cần nắm vững cả cách thức hoạt động của phần mềm lẫn cấu tạo vật lý của thiết bị.

Nguồn Gốc Của 'Engineer'

Từ 'engineer' (kỹ sư) ban đầu không liên quan đến máy móc. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'ingenium' nghĩa là tài năng hoặc trí thông minh bẩm sinh. Ban đầu, 'engineer' là người điều khiển các cỗ máy chiến tranh; sau này, nó mở rộng ra thành người thiết kế và xây dựng các cấu trúc phức tạp.

Usage Note

Kỹ sư máy tính là một chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật máy tính, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thiết kế chip đến phát triển phần mềm. Khác với 'computer scientist' (nhà khoa học máy tính), kỹ sư máy tính thường tập trung nhiều hơn vào khía cạnh thực tế và ứng dụng của công nghệ máy tính, trong khi nhà khoa học máy tính tập trung vào các khía cạnh lý thuyết và thuật toán.

Prepositions

as in at

'as' (khi nói về vai trò hoặc chức danh): He works as a computer engineer. 'in' (khi nói về lĩnh vực): She specializes in computer engineering. 'at' (khi nói về nơi làm việc): He's a computer engineer at Google.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer engineer
  • Senior Senior computer engineer
    (Kỹ sư máy tính cấp cao)
  • Entry-level Entry-level computer engineer
    (Kỹ sư máy tính mới vào nghề)
  • Certified Certified computer engineer
    (Kỹ sư máy tính được cấp chứng chỉ)
Verb + computer engineer
  • Hire Hire a computer engineer
    (Thuê/Tuyển dụng một kỹ sư máy tính)
  • Consult Consult a computer engineer
    (Tham khảo ý kiến một kỹ sư máy tính)
  • Become Become a computer engineer
    (Trở thành một kỹ sư máy tính)
Noun + computer engineer (Specialization)
  • Hardware Hardware computer engineer
    (Kỹ sư máy tính phần cứng)
  • Embedded systems Embedded systems computer engineer
    (Kỹ sư máy tính hệ thống nhúng)

Idioms

  • The architect of the motherboard

    Người kiến tạo bảng mạch chủ (ý chỉ vai trò thiết kế cốt lõi)

    "She works as a computer engineer, truly the architect of the motherboard for our newest devices."

    (Cô ấy làm việc như một kỹ sư máy tính, thực sự là người kiến tạo bảng mạch chủ cho các thiết bị mới nhất của chúng tôi.)

  • Debugging the future

    Gỡ lỗi cho tương lai (ám chỉ công việc giải quyết vấn đề công nghệ tiên tiến)

    "Our team of computer engineers is busy debugging the future, preparing the AI prototype for launch."

    (Đội ngũ kỹ sư máy tính của chúng tôi đang bận rộn 'gỡ lỗi cho tương lai', chuẩn bị nguyên mẫu AI để ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer engineer

danh từ
Lật mặt

Một người thiết kế và phát triển các hệ thống và thành phần máy tính.

"She is a computer engineer who specializes in artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a computer engineer explains his expertise in software development.
Việc anh ấy là một kỹ sư máy tính giải thích chuyên môn của anh ấy trong phát triển phần mềm.
Phủ định
It is not certain whether she will become a computer engineer.
Không chắc chắn liệu cô ấy có trở thành một kỹ sư máy tính hay không.
Nghi vấn
Do you know what a computer engineer does on a daily basis?
Bạn có biết một kỹ sư máy tính làm gì hàng ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer engineer".

Vai Trò Trong Kỷ Nguyên Số

Kỹ sư máy tính là một nghề nghiệp thiết yếu, đứng ở trung tâm của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Họ là những người thiết kế ra các thiết bị thông minh (IoT), chip xử lý, và các hệ thống vận hành nền tảng internet, biến ý tưởng công nghệ thành hiện thực vật lý.

Văn Hóa Thung Lũng Silicon

Nghề kỹ sư máy tính thường gắn liền với văn hóa làm việc tại Thung lũng Silicon và các công ty khởi nghiệp công nghệ cao (startups). Đây là một ngành có mức lương cao và nhu cầu lao động lớn, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi khả năng làm việc cường độ cao và luôn cập nhật kiến thức liên tục.