electronics engineer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An engineer who designs, develops, tests, and supervises the manufacturing of electrical equipment, such as electric motors, radar and navigation systems, communications systems, and power generating equipment.
Vietnamese Meaning
Kỹ sư điện tử, người thiết kế, phát triển, thử nghiệm và giám sát việc sản xuất thiết bị điện tử, chẳng hạn như động cơ điện, hệ thống radar và định vị, hệ thống truyền thông và thiết bị phát điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as an electronics engineer at a major technology firm."
"Cô ấy làm kỹ sư điện tử tại một công ty công nghệ lớn."
-
"The electronics engineer designed a new type of sensor."
"Kỹ sư điện tử đã thiết kế một loại cảm biến mới."
-
"Electronics engineers are in high demand in the tech industry."
"Các kỹ sư điện tử đang có nhu cầu cao trong ngành công nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electronics | ngành điện tử, đồ điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Noun | engineer | kỹ sư |
| Verb | engineer | chế tạo, thiết kế (theo kỹ thuật) |
| Noun | engineering | kỹ thuật, ngành kỹ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một kỹ sư chuyên về lĩnh vực điện tử, khác với kỹ sư điện (electrical engineer) chuyên về hệ thống điện lớn hơn và phân phối điện. 'Electronics' nhấn mạnh vào các thiết bị và mạch điện nhỏ, sử dụng các thành phần bán dẫn như transistor và vi mạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled electronics engineer (một kỹ sư điện tử lành nghề)
-
senior a senior electronics engineer (một kỹ sư điện tử cấp cao)
-
hardware a hardware electronics engineer (một kỹ sư điện tử phần cứng)
-
hire to hire an electronics engineer (thuê một kỹ sư điện tử)
-
become to become an electronics engineer (trở thành một kỹ sư điện tử)
-
consult to consult an electronics engineer (tham vấn một kỹ sư điện tử)
-
team of a team of electronics engineers (một đội ngũ kỹ sư điện tử)
Idioms
-
a career in electronics engineering
sự nghiệp trong ngành kỹ thuật điện tử
"She decided to pursue a rewarding career in electronics engineering."
(Cô ấy quyết định theo đuổi một sự nghiệp đáng giá trong ngành kỹ thuật điện tử.)
-
the role of an electronics engineer
vai trò của một kỹ sư điện tử
"The role of an electronics engineer is crucial in developing new smart devices."
(Vai trò của một kỹ sư điện tử rất quan trọng trong việc phát triển các thiết bị thông minh mới.)
-
specializing as an electronics engineer
chuyên môn hóa thành kỹ sư điện tử
"He is specializing as an electronics engineer, focusing on embedded systems."
(Anh ấy đang chuyên môn hóa thành kỹ sư điện tử, tập trung vào các hệ thống nhúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronics engineer
NounKỹ sư điện tử, người thiết kế, phát triển, thử nghiệm và giám sát việc sản xuất thiết bị điện tử, chẳng hạn như động cơ điện, hệ thống radar và định vị, hệ thống truyền thông và thiết bị phát điện.
"She works as an electronics engineer at a major technology firm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronics engineer".
