power cord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dây cáp cung cấp điện cho một thiết bị hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a new power cord for my laptop."
"Tôi cần mua một dây nguồn mới cho máy tính xách tay của tôi."
-
"Make sure the power cord is securely plugged in."
"Hãy chắc chắn rằng dây nguồn được cắm chắc chắn."
-
"The cat chewed through the power cord."
"Con mèo đã cắn đứt dây nguồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, năng lượng, điện năng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn |
| Noun | powerlessness | sự bất lực |
| Noun | cord | dây, sợi dây |
| Adjective | corded | có dây (thường chỉ bề mặt có vân như dây thừng) |
| Adjective | cordless | không dây (như điện thoại không dây, máy hút bụi không dây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power cord' thường được sử dụng để chỉ loại dây có thể tháo rời khỏi thiết bị, không giống như 'power cable' có thể chỉ các loại dây cố định trong tường hoặc máy móc lớn hơn. Nó thường bao gồm phích cắm ở một hoặc cả hai đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long power cord (một dây nguồn dài)
-
short a short power cord (một dây nguồn ngắn)
-
faulty a faulty power cord (một dây nguồn bị lỗi)
-
detachable a detachable power cord (một dây nguồn có thể tháo rời)
-
frayed a frayed power cord (một dây nguồn bị sờn, rách)
-
plug in plug in the power cord (cắm dây nguồn vào ổ điện)
-
unplug unplug the power cord (rút dây nguồn ra khỏi ổ điện)
-
connect connect the power cord (kết nối dây nguồn)
-
coil coil the power cord (cuộn dây nguồn lại)
-
trip over trip over the power cord (vấp phải dây nguồn)
-
laptop laptop power cord (dây nguồn máy tính xách tay)
-
extension extension power cord (dây nguồn nối dài)
-
device device power cord (dây nguồn thiết bị)
Idioms
-
pull the plug (on something/someone)
chấm dứt, ngừng cung cấp hỗ trợ hoặc làm cho cái gì đó dừng lại (như rút phích cắm điện để tắt nguồn)
"The company decided to pull the plug on the failing project due to budget cuts."
(Công ty đã quyết định ngừng dự án thất bại đó do cắt giảm ngân sách.)
-
cut the cord
cắt đứt mối ràng buộc, trở nên độc lập (liên quan đến dây rốn, không phải dây điện)
"It's time for young adults to cut the cord and live independently from their parents."
(Đã đến lúc những người trẻ trưởng thành phải tự lập và sống độc lập khỏi cha mẹ họ.)
-
trip over the power cord
vấp phải dây nguồn (một sự cố phổ biến, gây nguy hiểm hoặc làm hỏng thiết bị)
"Be careful not to trip over the power cord when you walk past the desk, or the computer might crash."
(Cẩn thận đừng vấp phải dây nguồn khi bạn đi ngang qua bàn, nếu không máy tính có thể bị sập nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power cord
Danh từMột dây cáp cung cấp điện cho một thiết bị hoặc máy móc.
"I need to buy a new power cord for my laptop."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can't turn on my computer until I find the power cord. |
Tôi không thể bật máy tính cho đến khi tôi tìm thấy dây nguồn. |
| Phủ định | Even though I checked everywhere, I couldn't find the power cord, so I couldn't charge my laptop. |
Mặc dù tôi đã kiểm tra khắp mọi nơi, tôi vẫn không thể tìm thấy dây nguồn, vì vậy tôi không thể sạc máy tính xách tay của mình. |
| Nghi vấn | If I buy a new monitor, will it come with a power cord? |
Nếu tôi mua một màn hình mới, nó có đi kèm với dây nguồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power cord".
