(Top Banner Ad)
electrolyte balance
C1
Danh từ C1 Y học

electrolyte balance

UK: /ɪˈlɛktrəˌlaɪt ˈbæləns/ • US: /ɪˈlɛktroʊˌlaɪt ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng điện giải sự cân bằng điện giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a stable and appropriate concentration of electrolytes in the body's fluids.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có nồng độ chất điện giải ổn định và thích hợp trong dịch cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining electrolyte balance is crucial for overall health."

    "Duy trì cân bằng điện giải là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "Athletes need to pay attention to electrolyte balance, especially during intense exercise."

    "Vận động viên cần chú ý đến cân bằng điện giải, đặc biệt là trong quá trình tập luyện cường độ cao."

  • "Certain medical conditions can disrupt electrolyte balance."

    "Một số tình trạng bệnh lý có thể phá vỡ cân bằng điện giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte chất điện giải
Adjective electrolytic thuộc về điện giải/điện phân
Noun balance sự cân bằng, cán cân
Verb balance cân bằng
Adjective balanced được cân bằng, cân đối
Noun imbalance sự mất cân bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
English
electro-
Greek
lytos
English
-lyte
Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance
Modern English
electrolyte balance

Nguồn gốc của 'Electrolyte'

Từ 'electrolyte' có hai phần chính: 'electro-' và '-lyte'. Phần 'electro-' bắt nguồn từ 'ēlektron' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là hổ phách. Hổ phách nổi tiếng với khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát, từ đó dẫn đến các thuật ngữ liên quan đến điện. Phần '-lyte' xuất phát từ 'lytos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là có thể hòa tan hoặc làm tan rã. Thuật ngữ này được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào thế kỷ 19 để mô tả các chất có khả năng dẫn điện khi hòa tan trong dung dịch.

Nguồn gốc của 'Balance'

Từ 'balance' có nguồn gốc từ 'bilanx' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'bi-' (nghĩa là hai) và 'lanx' (nghĩa là đĩa cân). Ban đầu, nó dùng để chỉ một cái cân có hai đĩa. Sau đó, từ này được đưa vào tiếng Pháp cổ thành 'balance' và cuối cùng đến tiếng Anh, mang ý nghĩa 'sự cân bằng' hoặc 'cái cân', không chỉ trong khía cạnh vật lý mà còn cả trong các khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Chất điện giải bao gồm natri, kali, canxi, magie, clorua, photphat và bicarbonate. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm hydrat hóa, chức năng thần kinh, chức năng cơ bắp và cân bằng độ pH. Mất cân bằng điện giải có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với 'in' để chỉ vị trí của sự cân bằng (ví dụ: maintaining electrolyte balance in the body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrolyte balance
  • proper proper electrolyte balance
    (sự cân bằng điện giải thích hợp)
  • fluid and fluid and electrolyte balance
    (sự cân bằng dịch và điện giải)
  • optimal optimal electrolyte balance
    (sự cân bằng điện giải tối ưu)
  • delicate delicate electrolyte balance
    (sự cân bằng điện giải nhạy cảm/tinh tế)
Verb + electrolyte balance
  • maintain maintain electrolyte balance
    (duy trì sự cân bằng điện giải)
  • restore restore electrolyte balance
    (khôi phục sự cân bằng điện giải)
  • disrupt disrupt electrolyte balance
    (làm rối loạn sự cân bằng điện giải)
  • monitor monitor electrolyte balance
    (theo dõi sự cân bằng điện giải)

Idioms

  • fluid and electrolyte balance

    sự cân bằng dịch và điện giải (một thuật ngữ y học phổ biến, thường được xem như một cụm cố định)

    "Nurses closely monitor patients' fluid and electrolyte balance after surgery."

    (Các y tá theo dõi chặt chẽ sự cân bằng dịch và điện giải của bệnh nhân sau phẫu thuật.)

  • maintain electrolyte balance

    duy trì sự cân bằng điện giải (một cụm động từ thường dùng)

    "Drinking enough water is essential to maintain electrolyte balance in the body."

    (Uống đủ nước là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng điện giải trong cơ thể.)

  • restore electrolyte balance

    khôi phục sự cân bằng điện giải (một cụm động từ thường dùng, đặc biệt sau khi mất nước)

    "Oral rehydration solutions help to restore electrolyte balance quickly after dehydration."

    (Các dung dịch bù nước đường uống giúp khôi phục sự cân bằng điện giải nhanh chóng sau khi bị mất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolyte balance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có nồng độ chất điện giải ổn định và thích hợp trong dịch cơ thể.

"Maintaining electrolyte balance is crucial for overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining electrolyte balance, a crucial aspect of health, requires careful attention to diet and hydration.
Duy trì sự cân bằng điện giải, một khía cạnh quan trọng của sức khỏe, đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống và hydrat hóa.
Phủ định
Without adequate fluid intake, rigorous exercise, and proper nutrition, electrolyte balance, an important measure of body function, cannot be maintained effectively.
Nếu không có đủ lượng chất lỏng, tập thể dục cường độ cao và dinh dưỡng phù hợp, sự cân bằng điện giải, một thước đo quan trọng của chức năng cơ thể, không thể được duy trì hiệu quả.
Nghi vấn
Given the importance of proper hydration, diet, and exercise, is electrolyte balance, a key factor in athletic performance, consistently monitored?
Với tầm quan trọng của việc hydrat hóa, chế độ ăn uống và tập thể dục phù hợp, liệu sự cân bằng điện giải, một yếu tố quan trọng trong hiệu suất thể thao, có được theo dõi một cách nhất quán không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining electrolyte balance is crucial for proper muscle function.
Duy trì cân bằng điện giải là rất quan trọng đối với chức năng cơ bắp thích hợp.
Phủ định
Without sufficient hydration, the body cannot maintain electrolyte balance effectively.
Nếu không đủ nước, cơ thể không thể duy trì cân bằng điện giải một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Why is electrolyte balance important for athletes?
Tại sao cân bằng điện giải lại quan trọng đối với vận động viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolyte balance".

Vai trò của nước uống thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Hoa Kỳ, các loại nước uống thể thao như Gatorade hay Powerade rất phổ biến. Chúng được quảng cáo rộng rãi là giúp bổ sung 'chất điện giải' (electrolytes) bị mất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện cường độ cao, từ đó hỗ trợ 'sự cân bằng điện giải' (electrolyte balance) và cải thiện hiệu suất thể thao.

Tầm quan trọng trong sức khỏe hàng ngày

Khái niệm 'electrolyte balance' thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cá nhân. Ví dụ, khi bị ốm với các triệu chứng như tiêu chảy hoặc nôn mửa, người ta thường được khuyên dùng các dung dịch bù nước (Oral Rehydration Solutions - ORS) hoặc đồ uống đặc biệt như Pedialyte để ngăn ngừa hoặc điều trị tình trạng mất cân bằng điện giải, một yếu tố có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được xử lý kịp thời.