electrolyte balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having a stable and appropriate concentration of electrolytes in the body's fluids.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có nồng độ chất điện giải ổn định và thích hợp trong dịch cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining electrolyte balance is crucial for overall health."
"Duy trì cân bằng điện giải là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."
-
"Athletes need to pay attention to electrolyte balance, especially during intense exercise."
"Vận động viên cần chú ý đến cân bằng điện giải, đặc biệt là trong quá trình tập luyện cường độ cao."
-
"Certain medical conditions can disrupt electrolyte balance."
"Một số tình trạng bệnh lý có thể phá vỡ cân bằng điện giải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrolyte | chất điện giải |
| Adjective | electrolytic | thuộc về điện giải/điện phân |
| Noun | balance | sự cân bằng, cán cân |
| Verb | balance | cân bằng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, cân đối |
| Noun | imbalance | sự mất cân bằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất điện giải bao gồm natri, kali, canxi, magie, clorua, photphat và bicarbonate. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm hydrat hóa, chức năng thần kinh, chức năng cơ bắp và cân bằng độ pH. Mất cân bằng điện giải có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Prepositions
Thường được sử dụng với 'in' để chỉ vị trí của sự cân bằng (ví dụ: maintaining electrolyte balance in the body).
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper electrolyte balance (sự cân bằng điện giải thích hợp)
-
fluid and fluid and electrolyte balance (sự cân bằng dịch và điện giải)
-
optimal optimal electrolyte balance (sự cân bằng điện giải tối ưu)
-
delicate delicate electrolyte balance (sự cân bằng điện giải nhạy cảm/tinh tế)
-
maintain maintain electrolyte balance (duy trì sự cân bằng điện giải)
-
restore restore electrolyte balance (khôi phục sự cân bằng điện giải)
-
disrupt disrupt electrolyte balance (làm rối loạn sự cân bằng điện giải)
-
monitor monitor electrolyte balance (theo dõi sự cân bằng điện giải)
Idioms
-
fluid and electrolyte balance
sự cân bằng dịch và điện giải (một thuật ngữ y học phổ biến, thường được xem như một cụm cố định)
"Nurses closely monitor patients' fluid and electrolyte balance after surgery."
(Các y tá theo dõi chặt chẽ sự cân bằng dịch và điện giải của bệnh nhân sau phẫu thuật.)
-
maintain electrolyte balance
duy trì sự cân bằng điện giải (một cụm động từ thường dùng)
"Drinking enough water is essential to maintain electrolyte balance in the body."
(Uống đủ nước là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng điện giải trong cơ thể.)
-
restore electrolyte balance
khôi phục sự cân bằng điện giải (một cụm động từ thường dùng, đặc biệt sau khi mất nước)
"Oral rehydration solutions help to restore electrolyte balance quickly after dehydration."
(Các dung dịch bù nước đường uống giúp khôi phục sự cân bằng điện giải nhanh chóng sau khi bị mất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrolyte balance
Danh từTrạng thái có nồng độ chất điện giải ổn định và thích hợp trong dịch cơ thể.
"Maintaining electrolyte balance is crucial for overall health."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining electrolyte balance, a crucial aspect of health, requires careful attention to diet and hydration. |
Duy trì sự cân bằng điện giải, một khía cạnh quan trọng của sức khỏe, đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống và hydrat hóa. |
| Phủ định | Without adequate fluid intake, rigorous exercise, and proper nutrition, electrolyte balance, an important measure of body function, cannot be maintained effectively. |
Nếu không có đủ lượng chất lỏng, tập thể dục cường độ cao và dinh dưỡng phù hợp, sự cân bằng điện giải, một thước đo quan trọng của chức năng cơ thể, không thể được duy trì hiệu quả. |
| Nghi vấn | Given the importance of proper hydration, diet, and exercise, is electrolyte balance, a key factor in athletic performance, consistently monitored? |
Với tầm quan trọng của việc hydrat hóa, chế độ ăn uống và tập thể dục phù hợp, liệu sự cân bằng điện giải, một yếu tố quan trọng trong hiệu suất thể thao, có được theo dõi một cách nhất quán không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining electrolyte balance is crucial for proper muscle function. |
Duy trì cân bằng điện giải là rất quan trọng đối với chức năng cơ bắp thích hợp. |
| Phủ định | Without sufficient hydration, the body cannot maintain electrolyte balance effectively. |
Nếu không đủ nước, cơ thể không thể duy trì cân bằng điện giải một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Why is electrolyte balance important for athletes? |
Tại sao cân bằng điện giải lại quan trọng đối với vận động viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolyte balance".
