(Top Banner Ad)
fluid balance
C1
Danh từ C1 Y học

fluid balance

UK: /ˈfluːɪd ˈbæl(ə)ns/ • US: /ˈfluːɪd ˈbælʌns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng dịch cân bằng nước cân bằng chất lỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of equilibrium in the amount of fluids and electrolytes circulating in the body; the condition in which the input and output of fluids are equal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng về lượng chất lỏng và chất điện giải tuần hoàn trong cơ thể; tình trạng mà lượng chất lỏng đưa vào và lượng chất lỏng thải ra bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining proper fluid balance is crucial for optimal health."

    "Duy trì sự cân bằng chất lỏng thích hợp là rất quan trọng cho sức khỏe tối ưu."

  • "The doctor monitored the patient's fluid balance carefully after surgery."

    "Bác sĩ theo dõi cẩn thận sự cân bằng chất lỏng của bệnh nhân sau phẫu thuật."

  • "Diuretics can affect fluid balance."

    "Thuốc lợi tiểu có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid lỏng, dễ thay đổi
Noun fluidity tính lỏng, tính linh hoạt
Noun balance sự cân bằng, cái cân
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced được cân bằng, công bằng
Adjective unbalanced mất cân bằng, không ổn định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus
Old French
fluide
English
fluid
Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balance
English
balance

Nguồn gốc 'fluid' và 'balance'

Từ 'fluid' (chất lỏng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus', nghĩa là 'chảy' hoặc 'lỏng lẻo'. Từ 'balance' (sự cân bằng) đến từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'có hai đĩa cân'. Cả hai từ này đều đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Fluid balance' là một thuật ngữ ghép hiện đại, chủ yếu dùng trong y học và sinh học, để chỉ trạng thái cân bằng lượng chất lỏng trong cơ thể.

Usage Note

Chỉ sự cân bằng giữa lượng chất lỏng (nước, huyết tương, dịch ngoại bào, dịch nội bào...) được đưa vào cơ thể và lượng chất lỏng được thải ra khỏi cơ thể thông qua các cơ chế như tiểu tiện, mồ hôi, hô hấp, tiêu hóa,... Sự cân bằng này rất quan trọng để duy trì các chức năng sinh lý bình thường của cơ thể.

Prepositions

of in

“of” được sử dụng để chỉ sự cân bằng của chất lỏng (e.g., the importance of fluid balance of the body). “in” được sử dụng để chỉ vị trí mà sự cân bằng chất lỏng được duy trì (e.g., fluid balance in the body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid balance
  • good good fluid balance
    (sự cân bằng chất lỏng tốt)
  • optimal optimal fluid balance
    (sự cân bằng chất lỏng tối ưu)
  • proper proper fluid balance
    (sự cân bằng chất lỏng thích hợp)
  • negative negative fluid balance
    (cân bằng chất lỏng âm (cơ thể mất nhiều chất lỏng hơn nạp vào))
  • positive positive fluid balance
    (cân bằng chất lỏng dương (cơ thể nạp nhiều chất lỏng hơn mất đi))
Verb + fluid balance
  • maintain maintain fluid balance
    (duy trì sự cân bằng chất lỏng)
  • restore restore fluid balance
    (khôi phục sự cân bằng chất lỏng)
  • monitor monitor fluid balance
    (theo dõi sự cân bằng chất lỏng)
  • assess assess fluid balance
    (đánh giá sự cân bằng chất lỏng)
  • manage manage fluid balance
    (quản lý sự cân bằng chất lỏng)
Noun + fluid balance
  • fluid balance fluid balance chart
    (biểu đồ cân bằng chất lỏng (trong y tế))
  • fluid balance fluid balance disorder
    (rối loạn cân bằng chất lỏng)

Idioms

  • maintain fluid balance

    Duy trì sự cân bằng chất lỏng (trong cơ thể), một mục tiêu quan trọng trong sức khỏe.

    "Nurses play a crucial role in helping patients maintain fluid balance, especially after surgery."

    (Các y tá đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân duy trì sự cân bằng chất lỏng, đặc biệt là sau phẫu thuật.)

  • achieve positive/negative fluid balance

    Đạt được cân bằng chất lỏng dương (cơ thể nạp vào nhiều hơn thải ra) hoặc âm (cơ thể thải ra nhiều hơn nạp vào), các trạng thái được theo dõi trong y học.

    "The doctor aimed to achieve a negative fluid balance to reduce the patient's swelling."

    (Bác sĩ đã đặt mục tiêu đạt được cân bằng chất lỏng âm để giảm sưng cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid balance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cân bằng về lượng chất lỏng và chất điện giải tuần hoàn trong cơ thể; tình trạng mà lượng chất lỏng đưa vào và lượng chất lỏng thải ra bằng nhau.

"Maintaining proper fluid balance is crucial for optimal health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose fluid balance we monitored closely, recovered quickly.
Bệnh nhân, người mà chúng tôi theo dõi cân bằng chất lỏng chặt chẽ, đã hồi phục nhanh chóng.
Phủ định
The medical team didn't achieve the desired fluid balance, which was crucial for the patient's recovery.
Đội ngũ y tế đã không đạt được sự cân bằng chất lỏng mong muốn, điều này rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is fluid balance, which is maintained by the kidneys, essential for homeostasis?
Liệu cân bằng chất lỏng, được duy trì bởi thận, có cần thiết cho sự cân bằng nội môi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid balance".

Tầm quan trọng của hydrat hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các lời khuyên về sức khỏe và thể dục, việc duy trì 'fluid balance' (sự cân bằng chất lỏng) qua việc 'hydrat hóa' (uống đủ nước) được nhấn mạnh rất nhiều. Quan niệm 'uống 8 ly nước mỗi ngày' là một ví dụ điển hình cho thấy tầm quan trọng của nó đối với sức khỏe tổng thể, từ chức năng cơ thể đến hiệu suất tinh thần.

Yếu tố then chốt trong chăm sóc y tế

'Fluid balance' là một khái niệm trung tâm trong thực hành y tế, đặc biệt là trong bệnh viện. Các bác sĩ và y tá thường xuyên theo dõi biểu đồ cân bằng chất lỏng của bệnh nhân (fluid balance chart) để đảm bảo rằng họ không bị mất nước hoặc thừa nước, điều này cực kỳ quan trọng đối với quá trình phục hồi sau phẫu thuật, điều trị bệnh thận, hoặc các tình trạng cấp tính khác.