fluid balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of equilibrium in the amount of fluids and electrolytes circulating in the body; the condition in which the input and output of fluids are equal.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng về lượng chất lỏng và chất điện giải tuần hoàn trong cơ thể; tình trạng mà lượng chất lỏng đưa vào và lượng chất lỏng thải ra bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining proper fluid balance is crucial for optimal health."
"Duy trì sự cân bằng chất lỏng thích hợp là rất quan trọng cho sức khỏe tối ưu."
-
"The doctor monitored the patient's fluid balance carefully after surgery."
"Bác sĩ theo dõi cẩn thận sự cân bằng chất lỏng của bệnh nhân sau phẫu thuật."
-
"Diuretics can affect fluid balance."
"Thuốc lợi tiểu có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng chất lỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự cân bằng giữa lượng chất lỏng (nước, huyết tương, dịch ngoại bào, dịch nội bào...) được đưa vào cơ thể và lượng chất lỏng được thải ra khỏi cơ thể thông qua các cơ chế như tiểu tiện, mồ hôi, hô hấp, tiêu hóa,... Sự cân bằng này rất quan trọng để duy trì các chức năng sinh lý bình thường của cơ thể.
Prepositions
“of” được sử dụng để chỉ sự cân bằng của chất lỏng (e.g., the importance of fluid balance of the body). “in” được sử dụng để chỉ vị trí mà sự cân bằng chất lỏng được duy trì (e.g., fluid balance in the body).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good fluid balance (sự cân bằng chất lỏng tốt)
-
optimal optimal fluid balance (sự cân bằng chất lỏng tối ưu)
-
proper proper fluid balance (sự cân bằng chất lỏng thích hợp)
-
negative negative fluid balance (cân bằng chất lỏng âm (cơ thể mất nhiều chất lỏng hơn nạp vào))
-
positive positive fluid balance (cân bằng chất lỏng dương (cơ thể nạp nhiều chất lỏng hơn mất đi))
-
maintain maintain fluid balance (duy trì sự cân bằng chất lỏng)
-
restore restore fluid balance (khôi phục sự cân bằng chất lỏng)
-
monitor monitor fluid balance (theo dõi sự cân bằng chất lỏng)
-
assess assess fluid balance (đánh giá sự cân bằng chất lỏng)
-
manage manage fluid balance (quản lý sự cân bằng chất lỏng)
-
fluid balance fluid balance chart (biểu đồ cân bằng chất lỏng (trong y tế))
-
fluid balance fluid balance disorder (rối loạn cân bằng chất lỏng)
Idioms
-
maintain fluid balance
Duy trì sự cân bằng chất lỏng (trong cơ thể), một mục tiêu quan trọng trong sức khỏe.
"Nurses play a crucial role in helping patients maintain fluid balance, especially after surgery."
(Các y tá đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân duy trì sự cân bằng chất lỏng, đặc biệt là sau phẫu thuật.)
-
achieve positive/negative fluid balance
Đạt được cân bằng chất lỏng dương (cơ thể nạp vào nhiều hơn thải ra) hoặc âm (cơ thể thải ra nhiều hơn nạp vào), các trạng thái được theo dõi trong y học.
"The doctor aimed to achieve a negative fluid balance to reduce the patient's swelling."
(Bác sĩ đã đặt mục tiêu đạt được cân bằng chất lỏng âm để giảm sưng cho bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluid balance
Danh từTrạng thái cân bằng về lượng chất lỏng và chất điện giải tuần hoàn trong cơ thể; tình trạng mà lượng chất lỏng đưa vào và lượng chất lỏng thải ra bằng nhau.
"Maintaining proper fluid balance is crucial for optimal health."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient, whose fluid balance we monitored closely, recovered quickly. |
Bệnh nhân, người mà chúng tôi theo dõi cân bằng chất lỏng chặt chẽ, đã hồi phục nhanh chóng. |
| Phủ định | The medical team didn't achieve the desired fluid balance, which was crucial for the patient's recovery. |
Đội ngũ y tế đã không đạt được sự cân bằng chất lỏng mong muốn, điều này rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Is fluid balance, which is maintained by the kidneys, essential for homeostasis? |
Liệu cân bằng chất lỏng, được duy trì bởi thận, có cần thiết cho sự cân bằng nội môi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid balance".
