(Top Banner Ad)
electrolyte disturbance
C1
Danh từ C1 Y học

electrolyte disturbance

UK: /ɪˈlɛktrəˌlaɪt dɪˈstɜːbəns/ • US: /ɪˈlɛktroʊˌlaɪt dɪˈstɜrbəns/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn điện giải mất cân bằng điện giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imbalance in the concentration of electrolytes in the body.

Vietnamese Meaning

Sự mất cân bằng nồng độ các chất điện giải trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrolyte disturbance can cause serious health problems."

    "Rối loạn điện giải có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The patient was admitted with electrolyte disturbance due to severe vomiting."

    "Bệnh nhân nhập viện do rối loạn điện giải do nôn mửa nghiêm trọng."

  • "Certain medications can cause electrolyte disturbances."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra rối loạn điện giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrolyte Chất điện giải (chất tạo ion khi hòa tan trong nước, dẫn điện)
Adjective electrolytic Thuộc về điện phân hoặc liên quan đến chất điện giải
Verb electrolyze Điện phân (phân tách chất bằng dòng điện)
Noun electrolysis Sự điện phân (quá trình phân tách chất bằng dòng điện)
Verb disturb Làm xáo trộn, gây rối, làm phiền
Adjective disturbed Bị xáo trộn, rối loạn (thường về tinh thần hoặc trật tự)
Noun disturber Người hoặc vật gây rối, phá hoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἣλεκτρον (ēlektron)
English
electro-
Greek
λυτός (lytos)
English
-lyte
English
electrolyte
Latin
turbare
Latin
disturbare
Old French
distourber
Middle English
distourben
English
disturb
English
disturbance

Nguồn gốc của 'Electrolyte'

Từ 'electrolyte' được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào thế kỷ 19. Phần 'electro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'elektron' có nghĩa là hổ phách, vật liệu đầu tiên mà con người quan sát thấy hiện tượng tĩnh điện khi bị cọ xát. Phần '-lyte' đến từ tiếng Hy Lạp 'lytos' nghĩa là có thể hòa tan hoặc làm lỏng. Như vậy, 'electrolyte' mô tả một chất có thể hòa tan và dẫn điện.

Nguồn gốc của 'Disturbance'

Từ 'disturbance' có gốc từ tiếng Latin 'disturbare', mang nghĩa 'gây xáo trộn' hoặc 'làm mất trật tự'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không') và động từ 'turbare' (nghĩa là 'khuấy động', 'gây rối'). Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự gián đoạn hay bất ổn.

Usage Note

Chất điện giải là các khoáng chất mang điện tích khi hòa tan trong chất lỏng cơ thể như máu. Các chất điện giải chính bao gồm natri, kali, canxi, magiê, clorua và bicarbonate. Sự xáo trộn có thể liên quan đến nồng độ quá cao (hyper-) hoặc quá thấp (hypo-) của một chất điện giải cụ thể. 'Electrolyte imbalance' thường được dùng thay thế cho 'electrolyte disturbance'. Tuy nhiên, 'disturbance' ngụ ý một sự xáo trộn rộng hơn, có thể bao gồm các vấn đề về chức năng và điều hòa chất điện giải, chứ không chỉ nồng độ.

Prepositions

in

Thường dùng 'electrolyte disturbance in [body fluid/organ]' để chỉ vị trí xảy ra rối loạn. Ví dụ: 'electrolyte disturbance in the blood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrolyte disturbance
  • severe severe electrolyte disturbance
    (rối loạn điện giải nghiêm trọng)
  • mild mild electrolyte disturbance
    (rối loạn điện giải nhẹ)
  • acute acute electrolyte disturbance
    (rối loạn điện giải cấp tính)
  • chronic chronic electrolyte disturbance
    (rối loạn điện giải mãn tính)
  • underlying underlying electrolyte disturbance
    (rối loạn điện giải tiềm ẩn/ngầm)
Verb + electrolyte disturbance
  • cause cause an electrolyte disturbance
    (gây ra rối loạn điện giải)
  • develop develop an electrolyte disturbance
    (phát triển/mắc phải rối loạn điện giải)
  • correct correct an electrolyte disturbance
    (điều chỉnh rối loạn điện giải)
  • manage manage an electrolyte disturbance
    (quản lý/điều trị rối loạn điện giải)
  • monitor monitor an electrolyte disturbance
    (theo dõi rối loạn điện giải)
Noun + of electrolyte disturbance
  • signs of signs of electrolyte disturbance
    (dấu hiệu của rối loạn điện giải)
  • symptoms of symptoms of electrolyte disturbance
    (triệu chứng của rối loạn điện giải)
  • causes of causes of electrolyte disturbance
    (nguyên nhân của rối loạn điện giải)

Idioms

  • Correct an electrolyte disturbance

    Khắc phục/điều chỉnh tình trạng mất cân bằng điện giải (trong y học)

    "The medical team worked quickly to correct the patient's severe electrolyte disturbance."

    (Đội ngũ y tế đã nhanh chóng làm việc để điều chỉnh rối loạn điện giải nghiêm trọng của bệnh nhân.)

  • Manage an electrolyte disturbance

    Kiểm soát/quản lý rối loạn điện giải (thông qua điều trị)

    "Effective management of an electrolyte disturbance is crucial for patient recovery."

    (Việc quản lý rối loạn điện giải hiệu quả là rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.)

  • Assess for electrolyte disturbance

    Đánh giá/kiểm tra xem có rối loạn điện giải hay không

    "Doctors typically assess for electrolyte disturbance in patients presenting with dehydration."

    (Các bác sĩ thường đánh giá rối loạn điện giải ở những bệnh nhân có dấu hiệu mất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrolyte disturbance

Danh từ
Lật mặt

Sự mất cân bằng nồng độ các chất điện giải trong cơ thể.

"Electrolyte disturbance can cause serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient developed an electrolyte disturbance worried the doctors.
Việc bệnh nhân bị rối loạn điện giải đã khiến các bác sĩ lo lắng.
Phủ định
Whether the patient experienced an electrolyte disturbance was not immediately clear.
Việc bệnh nhân có bị rối loạn điện giải hay không vẫn chưa rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the electrolyte disturbance occurred remains a mystery.
Tại sao rối loạn điện giải xảy ra vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had followed the doctor's instructions, he wouldn't be experiencing an electrolyte disturbance now.
Nếu bệnh nhân đã tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, anh ấy đã không bị rối loạn điện giải bây giờ.
Phủ định
If we hadn't monitored his potassium levels so closely, he would have an electrolyte disturbance by now.
Nếu chúng tôi không theo dõi chặt chẽ mức kali của anh ấy, anh ấy đã bị rối loạn điện giải vào lúc này.
Nghi vấn
If she had drunk enough water, would she have an electrolyte disturbance now?
Nếu cô ấy đã uống đủ nước, liệu cô ấy có bị rối loạn điện giải bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrolyte disturbance".

Tầm quan trọng của cân bằng điện giải

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc duy trì cân bằng điện giải được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe. Đặc biệt, khi vận động mạnh, đổ mồ hôi nhiều hoặc bị các bệnh như tiêu chảy, nôn mửa, cơ thể dễ bị mất điện giải. Việc bổ sung điện giải thông qua nước uống thể thao hoặc dung dịch bù nước (Oresol) là một biện pháp phổ biến để phục hồi sức khỏe.

Điện giải trong đồ uống thể thao

Thuật ngữ 'điện giải' đã trở nên rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là thông qua các chiến dịch tiếp thị đồ uống thể thao. Nhiều người tiêu dùng phương Tây và trên thế giới tin rằng đồ uống có chứa điện giải là cần thiết để duy trì hiệu suất và phục hồi sau khi tập luyện. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về vai trò của các khoáng chất như natri, kali, canxi trong cơ thể.