(Top Banner Ad)
electronics store
A2
noun A2 Thương mại, Công nghệ

electronics store

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪks stɔː(r)/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪks stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng điện tử tiệm điện tử cửa hàng đồ điện tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that specializes in selling electronic devices and components.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các thiết bị và linh kiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the electronics store to buy a new charger for my laptop."

    "Tôi đã đến cửa hàng điện tử để mua một bộ sạc mới cho máy tính xách tay của tôi."

  • "The electronics store is having a sale on TVs this weekend."

    "Cửa hàng điện tử đang có chương trình giảm giá TV vào cuối tuần này."

  • "She works part-time at the local electronics store."

    "Cô ấy làm bán thời gian tại cửa hàng điện tử địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electronics ngành điện tử; các thiết bị điện tử
Verb store tích trữ; cất giữ
Noun storage sự tích trữ; kho chứa
Noun storekeeper chủ cửa hàng; người quản lý cửa hàng

Synonyms

Related Words

computer store (cửa hàng máy tính)phone store (cửa hàng điện thoại)TV store (cửa hàng TV)

Subject Area

Thương mại, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

grc
ēlektron
en
electron
en
electronic
en
electronics
la
instaurare
fro
estore
en
store
en
electronics store

Nguồn gốc của 'Điện tử' (Electronics)

Từ 'electronics' (điện tử) có nguồn gốc từ chữ Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có khả năng hút các vật nhẹ – đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Từ 'electron' (hạt điện tử) và sau đó là 'electronic' (thuộc về điện tử) và 'electronics' (ngành điện tử) ra đời từ đây, gắn liền với các thiết bị và công nghệ hoạt động dựa trên dòng điện và các hạt điện tử.

Nguồn gốc của 'Cửa hàng' (Store)

Từ 'store' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instaurare' (nghĩa là 'phục hồi, thiết lập') và tiếng Pháp cổ 'estore' (nghĩa là 'dự trữ, cung cấp'). Ban đầu, nó có nghĩa là nơi cất giữ hàng hóa hoặc vật phẩm dự trữ. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'nơi bán hàng' hoặc 'cửa hàng' như chúng ta biết ngày nay, nơi mọi người đến để mua sắm các vật dụng đã được trưng bày và bán ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng thực tế, nơi người tiêu dùng có thể đến để mua các sản phẩm điện tử. Nó khác với 'online electronics retailer' chỉ một nhà bán lẻ điện tử trực tuyến. Đôi khi còn được gọi đơn giản là 'electronics shop'.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'I bought a new phone at the electronics store.' (chỉ địa điểm cụ thể đã mua), 'There's a large selection of TVs in the electronics store.' (chỉ vị trí chung chung), 'The electronics store is near the post office.' (chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronics store
  • large a large electronics store
    (một cửa hàng điện tử lớn)
  • local a local electronics store
    (một cửa hàng điện tử địa phương)
  • online an online electronics store
    (một cửa hàng điện tử trực tuyến)
  • discount a discount electronics store
    (một cửa hàng điện tử giảm giá)
  • specialty a specialty electronics store
    (một cửa hàng điện tử chuyên biệt)
Verb + electronics store
  • go to go to an electronics store
    (đi đến một cửa hàng điện tử)
  • shop at shop at an electronics store
    (mua sắm tại một cửa hàng điện tử)
  • work at work at an electronics store
    (làm việc tại một cửa hàng điện tử)
  • open open an electronics store
    (mở một cửa hàng điện tử)
electronics store + Noun
  • chain an electronics store chain
    (một chuỗi cửa hàng điện tử)
  • manager an electronics store manager
    (quản lý cửa hàng điện tử)

Idioms

  • like a kid in an electronics store

    Rất hào hứng, phấn khích và tràn đầy năng lượng khi ở một nơi có nhiều thứ mình yêu thích (giống như trẻ con trong cửa hàng đồ chơi/kẹo).

    "When John saw all the new gaming consoles, he was like a kid in an electronics store."

    (Khi John nhìn thấy tất cả các máy chơi game mới, anh ấy cứ như một đứa trẻ trong cửa hàng điện tử vậy, mắt sáng rực và vô cùng hào hứng.)

  • browse the latest tech at an electronics store

    Xem và tìm hiểu các sản phẩm công nghệ mới nhất tại một cửa hàng điện tử.

    "We spent hours browsing the latest tech at the electronics store last weekend."

    (Chúng tôi đã dành hàng giờ để xem các sản phẩm công nghệ mới nhất tại cửa hàng điện tử cuối tuần trước.)

  • find a great deal at an electronics store

    Tìm được một món hời hoặc ưu đãi tốt tại một cửa hàng điện tử.

    "I hope to find a great deal on a new laptop at the electronics store during the sale."

    (Tôi hy vọng sẽ tìm được một món hời cho chiếc máy tính xách tay mới tại cửa hàng điện tử trong đợt giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronics store

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các thiết bị và linh kiện điện tử.

"I went to the electronics store to buy a new charger for my laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a new laptop at the electronics store yesterday.
Tôi đã mua một chiếc laptop mới ở cửa hàng điện máy ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't find the headphones they wanted at the electronics store.
Họ đã không tìm thấy chiếc tai nghe họ muốn ở cửa hàng điện máy.
Nghi vấn
Did she work at that electronics store last summer?
Cô ấy đã làm việc tại cửa hàng điện máy đó vào mùa hè năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronics store".

Lễ hội mua sắm công nghệ

Tại các nước phương Tây, cửa hàng điện tử thường là tâm điểm trong các dịp giảm giá lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) hay Boxing Day. Khách hàng xếp hàng dài từ sớm để săn lùng những món đồ công nghệ với giá hời. Điều này tạo nên một văn hóa mua sắm sôi động, nơi người tiêu dùng tìm kiếm những sản phẩm mới nhất với mức giá cạnh tranh, biến cửa hàng điện tử thành một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng.

Trải nghiệm sản phẩm và 'Showrooming'

Cửa hàng điện tử không chỉ là nơi mua sắm mà còn là không gian để khách hàng trải nghiệm trực tiếp các sản phẩm công nghệ mới như điện thoại, TV, máy tính bảng trước khi quyết định mua. Một hiện tượng phổ biến là 'showrooming': khách hàng đến xem, thử sản phẩm tại cửa hàng vật lý rồi sau đó tìm mua trực tuyến với giá tốt hơn. Điều này đặt ra thách thức cho các cửa hàng truyền thống phải tập trung hơn vào dịch vụ và trải nghiệm khách hàng để giữ chân người mua.