electronics store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store that specializes in selling electronic devices and components.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các thiết bị và linh kiện điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the electronics store to buy a new charger for my laptop."
"Tôi đã đến cửa hàng điện tử để mua một bộ sạc mới cho máy tính xách tay của tôi."
-
"The electronics store is having a sale on TVs this weekend."
"Cửa hàng điện tử đang có chương trình giảm giá TV vào cuối tuần này."
-
"She works part-time at the local electronics store."
"Cô ấy làm bán thời gian tại cửa hàng điện tử địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Noun | electronics | ngành điện tử; các thiết bị điện tử |
| Verb | store | tích trữ; cất giữ |
| Noun | storage | sự tích trữ; kho chứa |
| Noun | storekeeper | chủ cửa hàng; người quản lý cửa hàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng thực tế, nơi người tiêu dùng có thể đến để mua các sản phẩm điện tử. Nó khác với 'online electronics retailer' chỉ một nhà bán lẻ điện tử trực tuyến. Đôi khi còn được gọi đơn giản là 'electronics shop'.
Prepositions
Ví dụ: 'I bought a new phone at the electronics store.' (chỉ địa điểm cụ thể đã mua), 'There's a large selection of TVs in the electronics store.' (chỉ vị trí chung chung), 'The electronics store is near the post office.' (chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large electronics store (một cửa hàng điện tử lớn)
-
local a local electronics store (một cửa hàng điện tử địa phương)
-
online an online electronics store (một cửa hàng điện tử trực tuyến)
-
discount a discount electronics store (một cửa hàng điện tử giảm giá)
-
specialty a specialty electronics store (một cửa hàng điện tử chuyên biệt)
-
go to go to an electronics store (đi đến một cửa hàng điện tử)
-
shop at shop at an electronics store (mua sắm tại một cửa hàng điện tử)
-
work at work at an electronics store (làm việc tại một cửa hàng điện tử)
-
open open an electronics store (mở một cửa hàng điện tử)
-
chain an electronics store chain (một chuỗi cửa hàng điện tử)
-
manager an electronics store manager (quản lý cửa hàng điện tử)
Idioms
-
like a kid in an electronics store
Rất hào hứng, phấn khích và tràn đầy năng lượng khi ở một nơi có nhiều thứ mình yêu thích (giống như trẻ con trong cửa hàng đồ chơi/kẹo).
"When John saw all the new gaming consoles, he was like a kid in an electronics store."
(Khi John nhìn thấy tất cả các máy chơi game mới, anh ấy cứ như một đứa trẻ trong cửa hàng điện tử vậy, mắt sáng rực và vô cùng hào hứng.)
-
browse the latest tech at an electronics store
Xem và tìm hiểu các sản phẩm công nghệ mới nhất tại một cửa hàng điện tử.
"We spent hours browsing the latest tech at the electronics store last weekend."
(Chúng tôi đã dành hàng giờ để xem các sản phẩm công nghệ mới nhất tại cửa hàng điện tử cuối tuần trước.)
-
find a great deal at an electronics store
Tìm được một món hời hoặc ưu đãi tốt tại một cửa hàng điện tử.
"I hope to find a great deal on a new laptop at the electronics store during the sale."
(Tôi hy vọng sẽ tìm được một món hời cho chiếc máy tính xách tay mới tại cửa hàng điện tử trong đợt giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronics store
nounMột cửa hàng bán lẻ chuyên bán các thiết bị và linh kiện điện tử.
"I went to the electronics store to buy a new charger for my laptop."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a new laptop at the electronics store yesterday. |
Tôi đã mua một chiếc laptop mới ở cửa hàng điện máy ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't find the headphones they wanted at the electronics store. |
Họ đã không tìm thấy chiếc tai nghe họ muốn ở cửa hàng điện máy. |
| Nghi vấn | Did she work at that electronics store last summer? |
Cô ấy đã làm việc tại cửa hàng điện máy đó vào mùa hè năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronics store".
