(Top Banner Ad)
clever solution
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

clever solution

UK: /ˈklevər/ • US: /ˈklɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp thông minh cách giải quyết khéo léo biện pháp tài tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.

Vietnamese Meaning

Nhanh trí, thông minh, lanh lợi trong việc hiểu, học hỏi và đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a clever student who always gets good grades."

    "Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao."

  • "The engineer came up with a clever solution to the bridge's structural problems."

    "Kỹ sư đã đưa ra một giải pháp thông minh cho các vấn đề cấu trúc của cây cầu."

  • "Her clever solution to the puzzle impressed everyone."

    "Giải pháp thông minh của cô ấy cho câu đố đã gây ấn tượng với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleverness sự thông minh, sự khéo léo, sự tài tình
Adverb cleverly một cách thông minh, khéo léo, tài tình
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver người giải quyết, công cụ giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solubility tính hòa tan, khả năng giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Origin Obscure
clever (dialectal)
English (17th Century)
clever
Latin
solutio (loosening, untying)
Old French
solution
Middle English
solucioun
Modern English
solution

Nguồn gốc từ 'Clever'

Từ 'clever' có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, có thể từ một từ địa phương cổ trong tiếng Anh 'cliver' mang nghĩa nhanh nhẹn, lanh lợi. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự khéo léo về thể chất hoặc kỹ năng, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ sự thông minh, tài trí trong suy nghĩ và hành động, đặc biệt là trong việc tìm ra các cách giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc từ 'Solution'

Từ 'solution' có gốc từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự tháo gỡ, làm lỏng ra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'solvere' (tháo gỡ, giải phóng, hòa tan). Ban đầu, 'solution' có thể liên quan đến việc hóa lỏng một chất hoặc tháo gỡ một nút thắt. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ việc tìm ra lời giải cho một vấn đề hay khó khăn, giống như tháo gỡ một rắc rối phức tạp.

Usage Note

Từ 'clever' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự thông minh và khéo léo trong suy nghĩ và hành động. Nó có thể ám chỉ khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ranh ma, xảo quyệt (đặc biệt khi đi kèm với ngữ cảnh không phù hợp). 'Clever' khác với 'intelligent' ở chỗ nó nhấn mạnh khả năng thực hành và ứng dụng kiến thức hơn là chỉ kiến thức thuần túy. So với 'smart', 'clever' thường được dùng trong các tình huống cụ thể và có thể mang tính giải trí hoặc sáng tạo hơn.
'Solution' chỉ một cách giải quyết vấn đề, một câu trả lời cho một khó khăn. Nó thường mang tính thực tiễn và hiệu quả. Nó khác với 'answer' ở chỗ 'solution' thường phức tạp hơn và đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc hơn. So với 'resolution', 'solution' thường tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách triệt để, trong khi 'resolution' có thể chỉ là một biện pháp tạm thời.

Prepositions

at with in

- 'Clever at': giỏi về cái gì đó (ví dụ: clever at solving puzzles).
- 'Clever with': khéo léo với cái gì đó (ví dụ: clever with his hands).
- 'Clever in': thông minh trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: clever in mathematics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clever solution
  • original original clever solution
    (giải pháp thông minh độc đáo)
  • ingenious ingenious clever solution
    (giải pháp thông minh tài tình)
  • elegant elegant clever solution
    (giải pháp thông minh tinh tế)
  • brilliant brilliant clever solution
    (giải pháp thông minh xuất sắc)
  • practical practical clever solution
    (giải pháp thông minh thực tế)
  • simple simple clever solution
    (giải pháp thông minh đơn giản)
Verb + clever solution
  • find find a clever solution
    (tìm ra một giải pháp thông minh)
  • come up with come up with a clever solution
    (nghĩ ra/đưa ra một giải pháp thông minh)
  • devise devise a clever solution
    (sáng chế/lên kế hoạch một giải pháp thông minh)
  • propose propose a clever solution
    (đề xuất một giải pháp thông minh)
  • implement implement a clever solution
    (thực hiện một giải pháp thông minh)
  • require require a clever solution
    (đòi hỏi/cần một giải pháp thông minh)
  • seek seek a clever solution
    (tìm kiếm một giải pháp thông minh)

Idioms

  • Come up with a clever solution

    Đề xuất hoặc nghĩ ra một giải pháp thông minh, sáng tạo.

    "We need to come up with a clever solution to reduce costs without compromising quality."

    (Chúng ta cần nghĩ ra một giải pháp thông minh để giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)

  • Devise a clever solution

    Sáng chế hoặc thiết kế một giải pháp khéo léo, hiệu quả.

    "The engineers had to devise a clever solution for the space-constrained design."

    (Các kỹ sư đã phải sáng chế một giải pháp thông minh cho thiết kế bị hạn chế không gian.)

  • Find a clever solution to a problem

    Tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách thông minh và hiệu quả.

    "She always manages to find a clever solution to even the most difficult problems."

    (Cô ấy luôn tìm ra một giải pháp thông minh cho cả những vấn đề khó khăn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clever solution

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nhanh trí, thông minh, lanh lợi trong việc hiểu, học hỏi và đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng.

"She is a clever student who always gets good grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clever solution".

Giá trị của sự khéo léo và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, khả năng tìm ra 'giải pháp thông minh' (clever solution) được đánh giá rất cao, thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ, sự sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề. Điều này được thể hiện qua sự ngưỡng mộ dành cho các nhà khoa học, kỹ sư, và những người có khả năng biến khó khăn thành cơ hội bằng các ý tưởng đột phá, giúp cải thiện cuộc sống hoặc công việc.

Khoảnh khắc 'Eureka!'

Khái niệm 'Eureka moment' (khoảnh khắc Eureka!) là một phần của văn hóa phương Tây, ám chỉ khoảnh khắc đột ngột tìm ra một giải pháp thông minh hoặc khám phá quan trọng sau một thời gian dài suy nghĩ hoặc gặp bế tắc. Cụm từ này bắt nguồn từ câu nói của Archimedes khi ông khám phá ra định luật về lực đẩy nổi, và nó tôn vinh sự thông minh trong việc tìm ra các lời giải sáng tạo cho những thách thức lớn.