clever solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.
Vietnamese Meaning
Nhanh trí, thông minh, lanh lợi trong việc hiểu, học hỏi và đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a clever student who always gets good grades."
"Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao."
-
"The engineer came up with a clever solution to the bridge's structural problems."
"Kỹ sư đã đưa ra một giải pháp thông minh cho các vấn đề cấu trúc của cây cầu."
-
"Her clever solution to the puzzle impressed everyone."
"Giải pháp thông minh của cô ấy cho câu đố đã gây ấn tượng với mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cleverness | sự thông minh, sự khéo léo, sự tài tình |
| Adverb | cleverly | một cách thông minh, khéo léo, tài tình |
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solver | người giải quyết, công cụ giải quyết |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan, có thể giải quyết được |
| Noun | solubility | tính hòa tan, khả năng giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clever' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự thông minh và khéo léo trong suy nghĩ và hành động. Nó có thể ám chỉ khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ranh ma, xảo quyệt (đặc biệt khi đi kèm với ngữ cảnh không phù hợp). 'Clever' khác với 'intelligent' ở chỗ nó nhấn mạnh khả năng thực hành và ứng dụng kiến thức hơn là chỉ kiến thức thuần túy. So với 'smart', 'clever' thường được dùng trong các tình huống cụ thể và có thể mang tính giải trí hoặc sáng tạo hơn.
'Solution' chỉ một cách giải quyết vấn đề, một câu trả lời cho một khó khăn. Nó thường mang tính thực tiễn và hiệu quả. Nó khác với 'answer' ở chỗ 'solution' thường phức tạp hơn và đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc hơn. So với 'resolution', 'solution' thường tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách triệt để, trong khi 'resolution' có thể chỉ là một biện pháp tạm thời.
Prepositions
- 'Clever at': giỏi về cái gì đó (ví dụ: clever at solving puzzles).
- 'Clever with': khéo léo với cái gì đó (ví dụ: clever with his hands).
- 'Clever in': thông minh trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: clever in mathematics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original clever solution (giải pháp thông minh độc đáo)
-
ingenious ingenious clever solution (giải pháp thông minh tài tình)
-
elegant elegant clever solution (giải pháp thông minh tinh tế)
-
brilliant brilliant clever solution (giải pháp thông minh xuất sắc)
-
practical practical clever solution (giải pháp thông minh thực tế)
-
simple simple clever solution (giải pháp thông minh đơn giản)
-
find find a clever solution (tìm ra một giải pháp thông minh)
-
come up with come up with a clever solution (nghĩ ra/đưa ra một giải pháp thông minh)
-
devise devise a clever solution (sáng chế/lên kế hoạch một giải pháp thông minh)
-
propose propose a clever solution (đề xuất một giải pháp thông minh)
-
implement implement a clever solution (thực hiện một giải pháp thông minh)
-
require require a clever solution (đòi hỏi/cần một giải pháp thông minh)
-
seek seek a clever solution (tìm kiếm một giải pháp thông minh)
Idioms
-
Come up with a clever solution
Đề xuất hoặc nghĩ ra một giải pháp thông minh, sáng tạo.
"We need to come up with a clever solution to reduce costs without compromising quality."
(Chúng ta cần nghĩ ra một giải pháp thông minh để giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)
-
Devise a clever solution
Sáng chế hoặc thiết kế một giải pháp khéo léo, hiệu quả.
"The engineers had to devise a clever solution for the space-constrained design."
(Các kỹ sư đã phải sáng chế một giải pháp thông minh cho thiết kế bị hạn chế không gian.)
-
Find a clever solution to a problem
Tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách thông minh và hiệu quả.
"She always manages to find a clever solution to even the most difficult problems."
(Cô ấy luôn tìm ra một giải pháp thông minh cho cả những vấn đề khó khăn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clever solution
Tính từ (Adjective)Nhanh trí, thông minh, lanh lợi trong việc hiểu, học hỏi và đưa ra hoặc áp dụng các ý tưởng.
"She is a clever student who always gets good grades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clever solution".
