(Top Banner Ad)
inefficient solution
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý, Khoa học máy tính

inefficient solution

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənt/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp không hiệu quả giải pháp kém hiệu quả giải pháp lãng phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not achieving maximum productivity; wasting or failing to make the best use of time or resources.

Vietnamese Meaning

Không đạt được hiệu quả tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old heating system was incredibly inefficient."

    "Hệ thống sưởi cũ rất kém hiệu quả."

  • "Using outdated software is an inefficient solution for managing data."

    "Sử dụng phần mềm lỗi thời là một giải pháp kém hiệu quả để quản lý dữ liệu."

  • "Their approach to the problem was ultimately inefficient and costly."

    "Cách tiếp cận vấn đề của họ cuối cùng là kém hiệu quả và tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient hiệu quả, năng suất cao
Noun efficiency sự hiệu quả, năng suất
Noun inefficiency sự kém hiệu quả, sự không năng suất
Verb solve giải quyết (vấn đề)
Noun solver người/công cụ giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được
Verb resolve giải quyết, quyết tâm
Noun resolution sự giải quyết, quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
efficere
Old French
efficient
English
efficient
Latin
solutio
Old French
solution
Middle English
solucioun
English
solution

Nguồn gốc của 'inefficient solution'

Cụm từ 'inefficient solution' được ghép từ tiền tố 'in-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không'), và 'efficient' (hiệu quả) từ động từ Latin 'efficere' (hoàn thành, mang lại), cùng với 'solution' (giải pháp) từ danh từ Latin 'solutio' (sự nới lỏng, sự giải thích). 'Inefficient' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, trong khi 'solution' đã có mặt từ thế kỷ 14. Khi kết hợp, chúng mô tả một cách trực tiếp một giải pháp không đạt được mục tiêu một cách tối ưu hoặc lãng phí nguồn lực.

Usage Note

Tính từ 'inefficient' thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình, phương pháp hoặc con người làm việc không hiệu quả, tốn nhiều thời gian, công sức hoặc tiền bạc hơn mức cần thiết để đạt được mục tiêu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự lãng phí và thiếu năng suất. Sự khác biệt giữa 'inefficient' và 'ineffective' là 'inefficient' vẫn đạt được kết quả nhưng tốn nhiều nguồn lực hơn, còn 'ineffective' thì không đạt được kết quả mong muốn.
Trong cụm 'inefficient solution', 'solution' là danh từ chỉ một giải pháp, một phương pháp giải quyết vấn đề. Kết hợp với 'inefficient', cụm từ này mô tả một giải pháp có thể giải quyết được vấn đề, nhưng lại không phải là cách tốt nhất, hiệu quả nhất để làm điều đó. Có thể tốn quá nhiều thời gian, nguồn lực, hoặc tạo ra các vấn đề khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inefficient solution
  • truly a truly inefficient solution
    (một giải pháp thực sự kém hiệu quả)
  • highly a highly inefficient solution
    (một giải pháp rất kém hiệu quả)
  • completely a completely inefficient solution
    (một giải pháp hoàn toàn kém hiệu quả)
  • costly and a costly and inefficient solution
    (một giải pháp tốn kém và kém hiệu quả)
Verb + inefficient solution
  • propose to propose an inefficient solution
    (đề xuất một giải pháp kém hiệu quả)
  • implement to implement an inefficient solution
    (thực hiện một giải pháp kém hiệu quả)
  • lead to to lead to an inefficient solution
    (dẫn đến một giải pháp kém hiệu quả)
  • identify to identify an inefficient solution
    (xác định/nhận ra một giải pháp kém hiệu quả)

Idioms

  • resort to an inefficient solution

    phải dùng đến/áp dụng một giải pháp kém hiệu quả (thường vì không còn lựa chọn nào tốt hơn hoặc do bị thúc ép)

    "Facing tight budget constraints, they had to resort to an inefficient solution for the project."

    (Đối mặt với những ràng buộc ngân sách eo hẹp, họ đã phải áp dụng một giải pháp kém hiệu quả cho dự án.)

  • merely an inefficient solution

    chỉ đơn thuần là một giải pháp kém hiệu quả (nhấn mạnh sự không đủ, không hiệu quả của nó)

    "The new policy was merely an inefficient solution to a deeply rooted structural problem."

    (Chính sách mới chỉ đơn thuần là một giải pháp kém hiệu quả cho một vấn đề cấu trúc đã ăn sâu.)

  • end up with an inefficient solution

    cuối cùng lại có/kết thúc với một giải pháp kém hiệu quả

    "Without proper planning, teams often end up with an inefficient solution."

    (Nếu không có kế hoạch phù hợp, các đội thường sẽ kết thúc với một giải pháp kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficient solution

Tính từ
Lật mặt

Không đạt được hiệu quả tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.

"The old heating system was incredibly inefficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient solution".

Văn hóa đề cao hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, hiệu quả (efficiency) là một giá trị cốt lõi. Một 'inefficient solution' (giải pháp kém hiệu quả) thường bị coi là lãng phí thời gian, tiền bạc và tài nguyên. Các công ty và cá nhân luôn tìm cách tối ưu hóa quy trình để đạt được kết quả tốt nhất với chi phí và công sức tối thiểu.

Tư duy giải quyết vấn đề và đổi mới

Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả là trọng tâm của tư duy giải quyết vấn đề và đổi mới. Khái niệm 'inefficient solution' nhắc nhở chúng ta rằng không phải mọi cách giải quyết đều tối ưu. Thay vào đó, nó khuyến khích việc phân tích kỹ lưỡng, thử nghiệm và cải tiến liên tục để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất.