clumsy solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Awkward in movement or handling things.
Vietnamese Meaning
Vụng về, không khéo léo trong cử động hoặc xử lý mọi việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waiter was clumsy and spilled the water."
"Người phục vụ vụng về và làm đổ nước."
-
"The design was a clumsy attempt to modernize the building."
"Thiết kế là một nỗ lực vụng về để hiện đại hóa tòa nhà."
-
"Their clumsy handling of the situation made it even more difficult to resolve."
"Cách xử lý vụng về của họ đã khiến tình hình trở nên khó giải quyết hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clumsy | vụng về, lóng ngóng |
| Noun | clumsiness | sự vụng về |
| Adverb | clumsily | một cách vụng về |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải |
| Verb | solve | giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clumsy thường mang nghĩa thiếu sự tinh tế và khéo léo, dẫn đến các hành động lúng túng, dễ gây ra sai sót hoặc hư hỏng. Nó khác với 'awkward' ở chỗ tập trung vào khả năng vận động và thao tác vật lý hơn là tình huống xã hội.
Khi 'clumsy' được dùng để mô tả một 'solution', nó mang ý nghĩa rằng giải pháp đó không được thiết kế hoặc thực hiện tốt. Giải pháp này có thể phức tạp hơn mức cần thiết, không hiệu quả hoặc gây ra các vấn đề mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
propose propose a clumsy solution (đề xuất một giải pháp vụng về)
-
implement implement a clumsy solution (triển khai một giải pháp thiếu tinh tế)
-
rely on rely on a clumsy solution (dựa dẫm vào một giải pháp tạm bợ/vụng về)
-
rather a rather clumsy solution (một giải pháp khá là vụng về)
-
unnecessarily an unnecessarily clumsy solution (một giải pháp vụng về không cần thiết)
Idioms
-
A clumsy solution to a complex problem
Một cách giải quyết thô kệch cho một vấn đề phức tạp
"The new law is a clumsy solution to a complex problem, failing to address the root causes."
(Đạo luật mới là một giải pháp vụng về cho một vấn đề phức tạp, không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ.)
-
Quick and clumsy solution
Giải pháp nhanh nhưng cẩu thả/vụng về
"We need a long-term strategy, not just a quick and clumsy solution."
(Chúng ta cần một chiến lược dài hạn, chứ không chỉ là một giải pháp nhanh chóng nhưng vụng về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clumsy solution
adjectiveVụng về, không khéo léo trong cử động hoặc xử lý mọi việc.
"The waiter was clumsy and spilled the water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumsy solution".
