(Top Banner Ad)
ingenious solution
C1
adjective C1 Giải quyết vấn đề, Sáng tạo

ingenious solution

UK: /ɪnˈdʒiː.ni.əs/ • US: /ɪnˈdʒiː.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tài tình giải pháp khéo léo giải pháp thông minh giải pháp sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clever, original, and inventive.

Vietnamese Meaning

Thông minh, tài tình, sáng tạo và khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ingenious plan solved the problem in a matter of hours."

    "Kế hoạch tài tình của cô ấy đã giải quyết vấn đề chỉ trong vài giờ."

  • "The engineer came up with an ingenious solution to the energy crisis."

    "Kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp tài tình cho cuộc khủng hoảng năng lượng."

  • "This is an ingenious solution that's very cost-effective."

    "Đây là một giải pháp tài tình rất hiệu quả về chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ingenious tinh xảo, khéo léo, tài tình, thông minh
Noun ingenuity sự khéo léo, tài tình, sự sáng tạo
Adverb ingeniously một cách khéo léo, tài tình, thông minh
Noun solution giải pháp, lời giải
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun solver người giải quyết (vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Latin
ingeniosus
Old French
ingenieux
English
ingenious

Sức mạnh của trí tuệ bẩm sinh

Từ 'ingenious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium', nghĩa là 'tài năng bẩm sinh' hoặc 'phẩm chất thiên phú'. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc một ý tưởng có khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề một cách khéo léo, dường như từ trong bản chất của họ. Khi kết hợp với 'solution', nó miêu tả một giải pháp không chỉ hiệu quả mà còn thể hiện sự thông minh và độc đáo tuyệt vời.

Usage Note

Ingenious thường được dùng để mô tả những ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị giải quyết vấn đề một cách độc đáo và hiệu quả. Nó mang sắc thái ca ngợi sự thông minh và óc sáng tạo hơn là 'clever' đơn thuần. 'Ingenious' nhấn mạnh tính chất khéo léo và có phần bất ngờ trong cách giải quyết vấn đề.
'Solution' là danh từ thông dụng chỉ cách giải quyết vấn đề. Trong cụm 'ingenious solution', nó kết hợp với tính từ 'ingenious' để nhấn mạnh tính chất thông minh và sáng tạo của giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ingenious solution
  • brilliant brilliant ingenious solution
    (giải pháp tài tình xuất sắc)
  • clever clever ingenious solution
    (giải pháp thông minh khéo léo)
  • elegant elegant ingenious solution
    (giải pháp tài tình tinh tế/thanh lịch)
  • practical practical ingenious solution
    (giải pháp tài tình thực tế)
  • novel novel ingenious solution
    (giải pháp tài tình độc đáo/mới lạ)
  • innovative innovative ingenious solution
    (giải pháp tài tình đổi mới)
  • simple simple ingenious solution
    (giải pháp tài tình đơn giản)
Verb + ingenious solution
  • propose propose an ingenious solution
    (đề xuất một giải pháp tài tình)
  • devise devise an ingenious solution
    (nghĩ ra/phát minh một giải pháp tài tình)
  • come up with come up with an ingenious solution
    (đưa ra/nảy ra một giải pháp tài tình)
  • find find an ingenious solution
    (tìm ra một giải pháp tài tình)
  • present present an ingenious solution
    (trình bày một giải pháp tài tình)
  • implement implement an ingenious solution
    (thực hiện một giải pháp tài tình)
  • require require an ingenious solution
    (đòi hỏi một giải pháp tài tình)

Idioms

  • an ingenious solution to a complex problem

    một giải pháp cực kỳ thông minh và sáng tạo để giải quyết một vấn đề phức tạp

    "The team developed an ingenious solution to a complex problem, reducing costs significantly."

    (Nhóm đã phát triển một giải pháp tài tình cho một vấn đề phức tạp, giúp giảm đáng kể chi phí.)

  • come up with an ingenious solution

    nghĩ ra hoặc tìm ra một giải pháp cực kỳ thông minh và khéo léo

    "We need someone who can come up with an ingenious solution to this logistical challenge."

    (Chúng ta cần ai đó có thể nghĩ ra một giải pháp tài tình cho thách thức về hậu cần này.)

  • the beauty of an ingenious solution

    vẻ đẹp hoặc sự tinh tế của một giải pháp thông minh và sáng tạo

    "The beauty of an ingenious solution often lies in its simplicity."

    (Vẻ đẹp của một giải pháp tài tình thường nằm ở sự đơn giản của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingenious solution

adjective
Lật mặt

Thông minh, tài tình, sáng tạo và khéo léo.

"Her ingenious plan solved the problem in a matter of hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingenious solution".

Ca ngợi sự khéo léo và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, khả năng tìm ra 'ingenious solution' (giải pháp tài tình) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là việc giải quyết một vấn đề mà còn là biểu hiện của trí thông minh, sự sáng tạo và khả năng 'suy nghĩ đột phá' (thinking outside the box). Những cá nhân hoặc tập thể đưa ra các giải pháp như vậy thường được tôn vinh vì đã đóng góp vào sự tiến bộ của xã hội.

Giải quyết vấn đề bằng tư duy sáng tạo

Khái niệm 'ingenious solution' gắn liền với tư duy sáng tạo và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó khuyến khích việc không chỉ tìm kiếm một câu trả lời mà còn tìm kiếm câu trả lời tối ưu, hiệu quả và đôi khi bất ngờ. Đây là một phẩm chất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, công nghệ, kinh doanh đến đời sống hàng ngày.