(Top Banner Ad)
elimination rate
C1
Danh từ C1 Khoa học, Y học, Kinh tế

elimination rate

UK: /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən reɪt/ • US: /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ thải trừ tốc độ loại thải tốc độ đào thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which something is removed or eliminated from a system or process.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một thứ gì đó bị loại bỏ hoặc được thải trừ khỏi một hệ thống hoặc quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elimination rate of the drug was significantly affected by the patient's kidney function."

    "Tốc độ thải trừ thuốc bị ảnh hưởng đáng kể bởi chức năng thận của bệnh nhân."

  • "The study examined the elimination rate of carbon dioxide from the atmosphere."

    "Nghiên cứu đã xem xét tốc độ loại bỏ carbon dioxide khỏi bầu khí quyển."

  • "The company is trying to improve the elimination rate of waste products."

    "Công ty đang cố gắng cải thiện tốc độ loại bỏ các sản phẩm thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eliminate loại bỏ, thủ tiêu
Noun elimination sự loại bỏ, sự đào thải
Noun eliminator người/vật loại bỏ
Adjective eliminable có thể loại bỏ
Adjective eliminatory có tính chất loại bỏ
Noun rate tỷ lệ, mức độ, tốc độ
Verb rate định giá, xếp hạng, đánh giá
Adjective rated được định giá, được xếp hạng
Noun rating sự xếp hạng, chỉ số, mức độ đánh giá

Synonyms

removal rate (tốc độ loại bỏ)clearance rate (tốc độ thanh thải)

Antonyms

accumulation rate (tốc độ tích lũy)absorption rate (tốc độ hấp thụ)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
limen
English
eliminate
Medieval Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'tỷ lệ loại bỏ'

Từ 'elimination' (sự loại bỏ) có gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'ex-' (ra khỏi) và 'limen' (ngưỡng cửa), mang ý nghĩa 'đẩy ai/cái gì ra ngoài ngưỡng cửa'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc xua đuổi ai đó khỏi một ranh giới hoặc một nơi. Từ 'rate' (tỷ lệ) lại xuất phát từ tiếng Latin thời Trung cổ, 'rata pars', nghĩa là một 'phần được tính toán' hay 'phần cố định'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'rate', có nghĩa là tỷ lệ hoặc tốc độ. Khi kết hợp lại, 'elimination rate' mô tả tốc độ hoặc mức độ mà một thứ gì đó được loại bỏ, giống như việc đo lường tốc độ đẩy một thứ ra khỏi một 'ngưỡng' nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong dược động học (pharmacokinetics) để mô tả tốc độ cơ thể loại bỏ một loại thuốc, hoặc trong các hệ thống xử lý chất thải để mô tả tốc độ loại bỏ các chất ô nhiễm. Nó nhấn mạnh về tốc độ loại bỏ, không chỉ là việc loại bỏ.

Prepositions

of from

"elimination rate of [chất/đối tượng]": Tốc độ loại bỏ [chất/đối tượng]. Ví dụ: elimination rate of a drug. "elimination rate from [hệ thống]": Tốc độ loại bỏ khỏi [hệ thống]. Ví dụ: elimination rate from the body.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elimination rate
  • high high elimination rate
    (tỷ lệ loại bỏ cao)
  • low low elimination rate
    (tỷ lệ loại bỏ thấp)
  • rapid rapid elimination rate
    (tỷ lệ loại bỏ nhanh chóng)
  • slow slow elimination rate
    (tỷ lệ loại bỏ chậm)
  • constant constant elimination rate
    (tỷ lệ loại bỏ không đổi)
  • effective effective elimination rate
    (tỷ lệ loại bỏ hiệu quả)
Verb + elimination rate
  • determine determine the elimination rate
    (xác định tỷ lệ loại bỏ)
  • measure measure the elimination rate
    (đo lường tỷ lệ loại bỏ)
  • assess assess the elimination rate
    (đánh giá tỷ lệ loại bỏ)
  • calculate calculate the elimination rate
    (tính toán tỷ lệ loại bỏ)
  • increase increase the elimination rate
    (tăng tỷ lệ loại bỏ)
  • decrease decrease the elimination rate
    (giảm tỷ lệ loại bỏ)
  • monitor monitor the elimination rate
    (theo dõi tỷ lệ loại bỏ)
Noun + of/on + elimination rate
  • study study of the elimination rate
    (nghiên cứu về tỷ lệ loại bỏ)
  • impact impact on the elimination rate
    (tác động đến tỷ lệ loại bỏ)
  • factors factors affecting the elimination rate
    (các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ loại bỏ)

Idioms

  • the drug's elimination rate

    tỷ lệ đào thải của thuốc

    "Understanding the drug's elimination rate is crucial for determining dosage."

    (Việc hiểu rõ tỷ lệ đào thải của thuốc là rất quan trọng để xác định liều lượng.)

  • to achieve a desired elimination rate

    đạt được tỷ lệ loại bỏ mong muốn

    "Researchers are working to achieve a desired elimination rate for pollutants."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực để đạt được tỷ lệ loại bỏ chất ô nhiễm mong muốn.)

  • varying elimination rates

    các tỷ lệ loại bỏ khác nhau

    "Different species may exhibit varying elimination rates for the same substance."

    (Các loài khác nhau có thể cho thấy tỷ lệ loại bỏ khác nhau đối với cùng một chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elimination rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một thứ gì đó bị loại bỏ hoặc được thải trừ khỏi một hệ thống hoặc quá trình.

"The elimination rate of the drug was significantly affected by the patient's kidney function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the elimination rate of this disease were lower so more people could survive.
Tôi ước tỷ lệ loại bỏ của căn bệnh này thấp hơn để có thể có nhiều người sống sót hơn.
Phủ định
If only the elimination rate of the toxin hadn't been so slow; the patient might have recovered.
Giá như tỷ lệ loại bỏ độc tố không chậm như vậy thì bệnh nhân có lẽ đã hồi phục.
Nghi vấn
I wish the researchers would reveal the precise elimination rate of the drug. Do you think they will?
Tôi ước các nhà nghiên cứu sẽ tiết lộ tỷ lệ loại bỏ chính xác của thuốc. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elimination rate".

Y học và Dược học: Tỷ lệ đào thải của thuốc

Trong y học và dược học, 'elimination rate' (tỷ lệ đào thải) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó mô tả tốc độ cơ thể loại bỏ một chất (như thuốc hoặc chất độc) qua các quá trình trao đổi chất và bài tiết. Các bác sĩ và dược sĩ phải hiểu rõ tỷ lệ đào thải của từng loại thuốc để kê đơn đúng liều lượng, đảm bảo thuốc có hiệu quả điều trị mà không gây tích tụ độc hại. Một tỷ lệ đào thải quá nhanh có thể làm giảm hiệu quả thuốc, trong khi quá chậm có thể dẫn đến quá liều.

Môi trường và Sinh học: Khả năng làm sạch tự nhiên

Ngoài y học, khái niệm 'elimination rate' cũng rất quan trọng trong môi trường và sinh học. Nó có thể ám chỉ tốc độ một hệ sinh thái tự nhiên loại bỏ chất ô nhiễm, hoặc tốc độ một loài động vật đào thải chất độc ra khỏi cơ thể. Việc nghiên cứu tỷ lệ loại bỏ giúp các nhà khoa học đánh giá khả năng tự làm sạch của môi trường, hoặc mức độ ảnh hưởng của hóa chất độc hại đến sinh vật. Ví dụ, tỷ lệ loại bỏ carbon dioxide khỏi khí quyển là một chỉ số quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu.