(Top Banner Ad)
removal rate
B2
noun B2 Thống kê, Khoa học Môi trường, Y tế

removal rate

UK: /rɪˈmuːvəl reɪt/ • US: /rɪˈmuːvəl reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ loại bỏ tốc độ loại bỏ mức độ loại bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage or proportion of something that is removed or eliminated over a specific period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ hoặc phần trăm của một thứ gì đó bị loại bỏ hoặc loại trừ trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The removal rate of the drug from the body is crucial for determining dosage."

    "Tỷ lệ đào thải thuốc khỏi cơ thể rất quan trọng để xác định liều lượng."

  • "The water treatment plant has a high removal rate of bacteria."

    "Nhà máy xử lý nước có tỷ lệ loại bỏ vi khuẩn cao."

  • "The removal rate of the invasive species is slow, causing concern."

    "Tỷ lệ loại bỏ các loài xâm lấn chậm, gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, di chuyển
Noun removal sự loại bỏ, sự di chuyển
Adjective removable có thể loại bỏ, có thể tháo rời
Noun remover chất tẩy, người di chuyển
Noun rate tỷ lệ, mức độ, giá cả
Verb rate đánh giá, định mức
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

elimination rate (tỷ lệ loại bỏ)clearance rate (tỷ lệ thanh thải)

Antonyms

accumulation rate (tỷ lệ tích lũy)retention rate (tỷ lệ giữ lại)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học Môi trường, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Medieval Latin
rata (pars)
Old French
removoir
Old French
rate
English
remove
English
rate

Nguồn gốc của 'removal'

'Removal' xuất phát từ động từ 'remove'. 'Remove' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'removere', có nghĩa là 'di chuyển lại' hoặc 'mang đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'removoir', từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'dời đi', và 'removal' là danh từ chỉ hành động này.

Nguồn gốc của 'rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'rata (pars)', nghĩa là 'một phần đã được tính toán' hoặc 'một số lượng cố định'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'rate' với nghĩa 'giá trị' hoặc 'tỷ lệ', rồi được tiếng Anh mượn để chỉ tốc độ, mức độ hoặc tỷ lệ của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của các quá trình loại bỏ, chẳng hạn như loại bỏ chất ô nhiễm khỏi nước, loại bỏ tế bào ung thư, hoặc loại bỏ khách hàng không hoạt động.

Prepositions

of

"Removal rate of" được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị loại bỏ. Ví dụ: 'The removal rate of pollutants is high.' (Tỷ lệ loại bỏ chất ô nhiễm cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + removal rate
  • high high removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ cao)
  • low low removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ thấp)
  • efficient efficient removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ hiệu quả)
  • optimal optimal removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ tối ưu)
Verb + removal rate
  • increase increase the removal rate
    (tăng tỷ lệ loại bỏ)
  • decrease decrease the removal rate
    (giảm tỷ lệ loại bỏ)
  • achieve achieve a desired removal rate
    (đạt được tỷ lệ loại bỏ mong muốn)
  • calculate calculate the removal rate
    (tính toán tỷ lệ loại bỏ)
Noun + removal rate (specifying)
  • pollutant pollutant removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ chất ô nhiễm)
  • waste waste removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ chất thải)
  • contaminant contaminant removal rate
    (tỷ lệ loại bỏ chất gây ô nhiễm)

Idioms

  • optimize the removal rate

    Tối ưu hóa tỷ lệ loại bỏ (để đạt hiệu quả cao nhất)

    "Engineers are working to optimize the pollutant removal rate in the new water treatment plant."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa tỷ lệ loại bỏ chất ô nhiễm trong nhà máy xử lý nước mới.)

  • monitor the removal rate

    Giám sát tỷ lệ loại bỏ (để theo dõi và kiểm soát)

    "It is crucial to constantly monitor the removal rate of harmful substances from the industrial waste."

    (Điều quan trọng là phải liên tục giám sát tỷ lệ loại bỏ các chất độc hại khỏi chất thải công nghiệp.)

  • impact the removal rate

    Ảnh hưởng đến tỷ lệ loại bỏ (có tác động đến)

    "Changes in temperature can significantly impact the removal rate of bacteria in this process."

    (Những thay đổi về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ loại bỏ vi khuẩn trong quá trình này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removal rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ hoặc phần trăm của một thứ gì đó bị loại bỏ hoặc loại trừ trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The removal rate of the drug from the body is crucial for determining dosage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removal rate".

Tầm quan trọng trong môi trường và sức khỏe

Khái niệm 'removal rate' (tỷ lệ loại bỏ) đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực hiện đại. Trong môi trường, nó cực kỳ quan trọng đối với các hệ thống xử lý nước và không khí, nơi việc loại bỏ các chất ô nhiễm quyết định chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ loại bỏ cao đảm bảo nước sạch để uống và không khí trong lành để thở, phản ánh cam kết của xã hội đối với sự bền vững và phúc lợi.

Ứng dụng trong y học và công nghiệp

Ngoài môi trường, 'removal rate' còn được ứng dụng rộng rãi trong y học và công nghiệp. Trong y học, nó dùng để mô tả tốc độ cơ thể loại bỏ thuốc hoặc chất độc, giúp xác định liều lượng và tần suất dùng thuốc an toàn. Trong sản xuất, đặc biệt là chế biến thực phẩm hoặc hóa chất, việc kiểm soát tỷ lệ loại bỏ các thành phần không mong muốn là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn.