(Top Banner Ad)
elongating
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

elongating

UK: /ɪˈlɒŋɡeɪtɪŋ/ • US: /iˈlɔŋɡeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang kéo dài đang làm dài ra sự kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something longer, extending.

Vietnamese Meaning

Kéo dài, làm dài ra, đang trong quá trình kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist is elongating the figure in the painting to create a sense of drama."

    "Họa sĩ đang kéo dài hình dáng trong bức tranh để tạo cảm giác kịch tính."

  • "The company is elongating the production cycle to reduce costs."

    "Công ty đang kéo dài chu kỳ sản xuất để giảm chi phí."

  • "The shadows were elongating as the sun began to set."

    "Bóng đang dài ra khi mặt trời bắt đầu lặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elongate kéo dài ra, làm giãn ra; làm thon dài
Noun elongation sự kéo dài, sự giãn nở; phần kéo dài; hình dáng thon dài
Adjective elongated được kéo dài, thon dài; bị làm giãn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longus (long)
Latin
e- (out, forth)
Late Latin
elongare (to lengthen, stretch out)
English
elongate
English
elongating

Nguồn gốc của 'Elongating'

Từ 'elongating' bắt nguồn từ động từ 'elongate', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin. Phần 'e-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hướng ra', và 'longus' có nghĩa là 'dài'. Khi kết hợp lại thành 'elongare' trong tiếng Latin muộn, nó mang ý nghĩa 'làm cho dài ra' hoặc 'kéo giãn'. Từ đó, 'elongate' và dạng tiếp diễn 'elongating' đã được hình thành trong tiếng Anh để mô tả hành động kéo dài hoặc giãn ra.

Usage Note

“Elongating” thường được dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra, khi một vật thể hoặc một khoảng thời gian trở nên dài hơn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự thay đổi theo thời gian. Cần phân biệt với “extended” (đã được kéo dài) hoặc “long” (dài – tính chất vốn có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + elongating
  • gradually gradually elongating
    (dần dần kéo dài ra/trở nên thon dài)
  • slowly slowly elongating
    (từ từ kéo dài ra/trở nên thon dài)
  • steadily steadily elongating
    (liên tục kéo dài ra/trở nên thon dài)
Noun phrase (elongating as adjective)
  • shadow elongating shadow
    (bóng đổ dài dần)
  • process elongating process
    (quá trình kéo dài)
  • form elongating form
    (hình dáng thon dài)

Idioms

  • an elongating shadow

    một cái bóng đổ dài ra (thường dùng để mô tả cảnh hoàng hôn hoặc một sự vật đang rời đi, tạo cảm giác chiều sâu hoặc thời gian trôi qua)

    "As the sun set, the trees cast an elongating shadow across the field."

    (Khi mặt trời lặn, những cái cây đổ một cái bóng dài dần khắp cánh đồng.)

  • the elongating process of something

    quá trình kéo dài, giãn ra của cái gì đó (thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả một giai đoạn kéo dài)

    "The engineers observed the elongating process of the metal under stress."

    (Các kỹ sư quan sát quá trình kéo dài của kim loại dưới áp lực.)

  • an elongating discussion/debate

    một cuộc thảo luận/tranh luận kéo dài lê thê (ám chỉ sự kéo dài không cần thiết hoặc tốn thời gian)

    "The meeting turned into an elongating discussion with no clear conclusion."

    (Cuộc họp biến thành một cuộc thảo luận kéo dài lê thê mà không có kết luận rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elongating

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Kéo dài, làm dài ra, đang trong quá trình kéo dài.

"The artist is elongating the figure in the painting to create a sense of drama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elongating".

Nghệ thuật và Thẩm mỹ: Hình dáng thon dài

Trong nhiều nền văn hóa và phong cách nghệ thuật, việc 'elongating' (kéo dài, làm thon dài) các hình dáng con người hoặc vật thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt hoặc truyền tải ý nghĩa biểu tượng. Ví dụ, trong nghệ thuật Mannerism thời Phục hưng hay các tác phẩm của Amedeo Modigliani, các nhân vật thường có cổ dài, tay chân thon thả, tạo cảm giác thanh lịch, duyên dáng hoặc thoát tục.

Phong tục và Tín ngưỡng: Biến đổi hình thể

Ở một số bộ lạc và nền văn hóa truyền thống, việc 'elongating' (kéo dài) một số bộ phận cơ thể như cổ (bằng vòng cổ của phụ nữ Kayan ở Myanmar) hoặc dái tai (bằng khuyên tai lớn ở một số bộ lạc châu Phi và châu Mỹ) được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, địa vị xã hội, sức mạnh tinh thần hoặc sự kết nối với thế giới tâm linh. Đây là một hình thức biến đổi cơ thể có ý nghĩa văn hóa sâu sắc.