(Top Banner Ad)
email security
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin

email security

UK: /ˈiːmeɪl sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈiːmeɪl sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bảo mật email an ninh email hệ thống bảo vệ email
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken to protect email accounts and communications from unauthorized access, loss, or compromise.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tài khoản email và thông tin liên lạc khỏi truy cập trái phép, mất mát hoặc xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in email security after a data breach."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào bảo mật email sau một vụ xâm phạm dữ liệu."

  • "Implementing strong email security measures is crucial for businesses."

    "Việc triển khai các biện pháp bảo mật email mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp."

  • "Users should be educated about email security best practices to avoid phishing scams."

    "Người dùng nên được giáo dục về các phương pháp bảo mật email tốt nhất để tránh các trò lừa đảo trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử; tin nhắn gửi qua mạng internet
Verb email gửi thư điện tử
Noun security sự an toàn, sự bảo mật; an ninh
Verb secure bảo vệ, giữ an toàn; củng cố
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo vệ
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh

Synonyms

email protection (bảo vệ email)email safeguarding (bảo vệ email)

Related Words

spam filtering (lọc thư rác)phishing prevention (ngăn chặn lừa đảo)encryption (mã hóa)two-factor authentication (xác thực hai yếu tố)malware detection (phát hiện phần mềm độc hại)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
English
electronic
Old French
male
English
mail
English
email (electronic mail)
Latin
securitas
English
security
English
email security

Sự ra đời của Email

Thuật ngữ 'email' (viết tắt của 'electronic mail') ra đời từ đầu những năm 1970 khi kỹ sư Ray Tomlinson gửi bức thư điện tử đầu tiên qua mạng ARPANET. Ông đã chọn ký tự '@' để phân tách tên người dùng và tên máy chủ, một quy ước vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Sự ra đời của email đã mở ra một kỷ nguyên mới cho giao tiếp kỹ thuật số.

An ninh trong thế giới kỹ thuật số

Khái niệm 'security' (bảo mật/an ninh) xuất phát từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là sự an toàn, không lo lắng. Trong bối cảnh email, 'email security' đề cập đến các biện pháp và công nghệ được sử dụng để bảo vệ nội dung email khỏi sự truy cập trái phép, sửa đổi hoặc mất mát. Nhu cầu về bảo mật email ngày càng tăng lên khi các mối đe dọa mạng trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm cả khía cạnh kỹ thuật (như mã hóa, xác thực) và khía cạnh hành vi (như nhận diện lừa đảo, thực hành bảo mật tốt). Nó rộng hơn so với chỉ 'email encryption' (mã hóa email), vì nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc bảo vệ email.

Prepositions

of in

‘Email security of a company’s data’ (bảo mật email của dữ liệu công ty). ‘Investment in email security’ (đầu tư vào bảo mật email).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + email security
  • strong strong email security
    (bảo mật email mạnh mẽ)
  • robust robust email security
    (bảo mật email vững chắc)
  • enhanced enhanced email security
    (bảo mật email được nâng cao)
  • advanced advanced email security
    (bảo mật email tiên tiến)
Verb + email security
  • implement implement email security
    (triển khai bảo mật email)
  • improve improve email security
    (cải thiện bảo mật email)
  • strengthen strengthen email security
    (tăng cường bảo mật email)
  • ensure ensure email security
    (đảm bảo bảo mật email)
  • compromise compromise email security
    (làm tổn hại bảo mật email)
Noun + email security (as modifier/context)
  • email security email security solutions
    (các giải pháp bảo mật email)
  • email security email security protocols
    (các giao thức bảo mật email)
  • email security email security threats
    (các mối đe dọa bảo mật email)
  • email security email security measures
    (các biện pháp bảo mật email)

Idioms

  • fall prey to phishing attacks

    trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công lừa đảo (qua email)

    "Without strong email security, users can easily fall prey to phishing attacks."

    (Nếu không có bảo mật email mạnh mẽ, người dùng có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công lừa đảo.)

  • end-to-end email security

    bảo mật email từ đầu đến cuối (mã hóa toàn bộ quá trình gửi nhận)

    "Many companies are now adopting end-to-end email security to protect sensitive communications."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng bảo mật email từ đầu đến cuối để bảo vệ các thông tin liên lạc nhạy cảm.)

  • a layer of email security

    một lớp bảo mật email (như một phần của hệ thống phòng thủ nhiều lớp)

    "Multi-factor authentication adds an extra layer of email security to your account."

    (Xác thực đa yếu tố bổ sung thêm một lớp bảo mật email cho tài khoản của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email security

Danh từ ghép
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tài khoản email và thông tin liên lạc khỏi truy cập trái phép, mất mát hoặc xâm phạm.

"The company invested heavily in email security after a data breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email security".

Quyền riêng tư dữ liệu cá nhân

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân (như được thể hiện qua các luật như GDPR ở Châu Âu hay CCPA ở California) ngày càng được coi trọng. Bảo mật email là một phần cốt lõi của việc bảo vệ thông tin cá nhân khỏi việc truy cập trái phép, không chỉ đối với cá nhân mà còn đối với các tổ chức và doanh nghiệp.

Cảnh giác trước các mối đe dọa mạng

Sự phổ biến của email cũng đi kèm với các mối đe dọa như lừa đảo (phishing), mã độc tống tiền (ransomware) và spam. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn mạng thường xuyên được triển khai để khuyến khích người dùng cảnh giác, không mở các email đáng ngờ và sử dụng mật khẩu mạnh, nhằm duy trì 'email security' cá nhân và tổ chức.