(Top Banner Ad)
embargoes
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

embargoes

UK: /ɪmˈbɑːɡəʊz/ • US: /ɪmˈbɑːrɡoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm vận cấm vận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of embargo: an official ban on trade or other commercial activity with a particular country or commodity.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của embargo: lệnh cấm vận chính thức đối với thương mại hoặc các hoạt động thương mại khác với một quốc gia hoặc hàng hóa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic embargoes have crippled the country's economy."

    "Các lệnh cấm vận kinh tế đã tàn phá nền kinh tế của đất nước."

  • "The UN has imposed embargoes on several countries."

    "Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận lên một số quốc gia."

  • "Embargoes are often used as a tool of foreign policy."

    "Lệnh cấm vận thường được sử dụng như một công cụ của chính sách đối ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embargo lệnh cấm vận, sự cấm vận
Verb embargo cấm vận, phong tỏa (hàng hóa, tàu bè)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barra
Vulgar Latin
*imbarricare*
Spanish
embargar
Spanish
embargo
English
embargo

Nguồn gốc 'chặn' và 'cấm'

Từ 'embargo' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'embargo', mang nghĩa 'sự cấm đoán' hoặc 'sự phong tỏa'. Từ tiếng Tây Ban Nha này lại đến từ động từ 'embargar' (ngăn chặn, tịch thu), xuất phát từ gốc Latin *imbarricare*, có nghĩa là 'chặn lại bằng một thanh chắn' hoặc 'ngăn cản'. Điều này thể hiện rõ bản chất của lệnh cấm vận là hành động ngăn chặn giao thương hoặc tiếp cận.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các biện pháp trừng phạt kinh tế mang tính chính trị. Khác với 'sanctions' (các biện pháp trừng phạt) ở chỗ 'embargo' thường là lệnh cấm hoàn toàn, trong khi 'sanctions' có thể bao gồm nhiều hạn chế khác nhau.
Động từ 'embargo' thường được sử dụng để mô tả hành động của một chính phủ hoặc tổ chức khi họ áp đặt lệnh cấm vận. Thường mang tính chính trị và kinh tế cao.

Prepositions

on

'Embargo on': lệnh cấm vận lên một quốc gia hoặc một mặt hàng cụ thể. Ví dụ: 'The US imposed an embargo on Cuban goods.' (Mỹ áp đặt lệnh cấm vận đối với hàng hóa Cuba).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + embargoes
  • impose impose embargoes
    (áp đặt các lệnh cấm vận)
  • lift lift embargoes
    (dỡ bỏ các lệnh cấm vận)
  • enforce enforce embargoes
    (thực thi các lệnh cấm vận)
  • maintain maintain embargoes
    (duy trì các lệnh cấm vận)
  • violate violate embargoes
    (vi phạm các lệnh cấm vận)
Tính từ + embargoes
  • economic economic embargoes
    (các lệnh cấm vận kinh tế)
  • trade trade embargoes
    (các lệnh cấm vận thương mại)
  • arms arms embargoes
    (các lệnh cấm vận vũ khí)
  • oil oil embargoes
    (các lệnh cấm vận dầu mỏ)
  • strict strict embargoes
    (các lệnh cấm vận nghiêm ngặt)
Danh từ + embargoes (loại cấm vận)
  • arms arms embargoes
    (các lệnh cấm vận vũ khí)
  • food food embargoes
    (các lệnh cấm vận thực phẩm)
  • travel travel embargoes
    (các lệnh cấm đi lại)

Idioms

  • impose an embargo on something/someone

    áp đặt lệnh cấm vận đối với cái gì/ai

    "The UN decided to impose an embargo on weapons sales to the rogue nation."

    (Liên Hợp Quốc quyết định áp đặt lệnh cấm vận bán vũ khí đối với quốc gia bất hảo đó.)

  • lift an embargo

    dỡ bỏ lệnh cấm vận

    "There is growing pressure to lift the trade embargo."

    (Có áp lực ngày càng tăng để dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại.)

  • subject to an embargo

    bị áp đặt/phải chịu lệnh cấm vận

    "The country remains subject to a harsh economic embargo."

    (Quốc gia này vẫn phải chịu một lệnh cấm vận kinh tế khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embargoes

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của embargo: lệnh cấm vận chính thức đối với thương mại hoặc các hoạt động thương mại khác với một quốc gia hoặc hàng hóa cụ thể.

"The economic embargoes have crippled the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations is going to embargo trade with the country if they don't comply.
Liên Hợp Quốc sẽ cấm vận thương mại với quốc gia đó nếu họ không tuân thủ.
Phủ định
They are not going to embargo all goods, only specific items related to weapons.
Họ sẽ không cấm vận tất cả hàng hóa, chỉ những mặt hàng cụ thể liên quan đến vũ khí.
Nghi vấn
Are we going to embargo their oil exports as well?
Chúng ta có định cấm vận cả việc xuất khẩu dầu mỏ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embargoes".

Cấm vận: Công cụ chính trị và kinh tế

Cấm vận (embargoes) là một công cụ mạnh mẽ trong quan hệ quốc tế, thường được các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế sử dụng để gây áp lực chính trị hoặc kinh tế lên một quốc gia khác. Mục đích có thể là buộc nước đó thay đổi chính sách, ngăn chặn hoạt động quân sự, hoặc trừng phạt các hành vi vi phạm luật pháp quốc tế.

Ảnh hưởng của lệnh cấm vận

Mặc dù được thiết kế để gây áp lực lên chính phủ, các lệnh cấm vận thường có tác động sâu rộng đến người dân thường của quốc gia bị cấm vận, ảnh hưởng đến thương mại, khả năng tiếp cận hàng hóa thiết yếu và sự phát triển kinh tế. Một ví dụ nổi tiếng là lệnh cấm vận của Mỹ đối với Cuba, kéo dài hàng thập kỷ.