embargoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of embargo: an official ban on trade or other commercial activity with a particular country or commodity.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của embargo: lệnh cấm vận chính thức đối với thương mại hoặc các hoạt động thương mại khác với một quốc gia hoặc hàng hóa cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic embargoes have crippled the country's economy."
"Các lệnh cấm vận kinh tế đã tàn phá nền kinh tế của đất nước."
-
"The UN has imposed embargoes on several countries."
"Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận lên một số quốc gia."
-
"Embargoes are often used as a tool of foreign policy."
"Lệnh cấm vận thường được sử dụng như một công cụ của chính sách đối ngoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các biện pháp trừng phạt kinh tế mang tính chính trị. Khác với 'sanctions' (các biện pháp trừng phạt) ở chỗ 'embargo' thường là lệnh cấm hoàn toàn, trong khi 'sanctions' có thể bao gồm nhiều hạn chế khác nhau.
Động từ 'embargo' thường được sử dụng để mô tả hành động của một chính phủ hoặc tổ chức khi họ áp đặt lệnh cấm vận. Thường mang tính chính trị và kinh tế cao.
Prepositions
'Embargo on': lệnh cấm vận lên một quốc gia hoặc một mặt hàng cụ thể. Ví dụ: 'The US imposed an embargo on Cuban goods.' (Mỹ áp đặt lệnh cấm vận đối với hàng hóa Cuba).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose embargoes (áp đặt các lệnh cấm vận)
-
lift lift embargoes (dỡ bỏ các lệnh cấm vận)
-
enforce enforce embargoes (thực thi các lệnh cấm vận)
-
maintain maintain embargoes (duy trì các lệnh cấm vận)
-
violate violate embargoes (vi phạm các lệnh cấm vận)
-
economic economic embargoes (các lệnh cấm vận kinh tế)
-
trade trade embargoes (các lệnh cấm vận thương mại)
-
arms arms embargoes (các lệnh cấm vận vũ khí)
-
oil oil embargoes (các lệnh cấm vận dầu mỏ)
-
strict strict embargoes (các lệnh cấm vận nghiêm ngặt)
-
arms arms embargoes (các lệnh cấm vận vũ khí)
-
food food embargoes (các lệnh cấm vận thực phẩm)
-
travel travel embargoes (các lệnh cấm đi lại)
Idioms
-
impose an embargo on something/someone
áp đặt lệnh cấm vận đối với cái gì/ai
"The UN decided to impose an embargo on weapons sales to the rogue nation."
(Liên Hợp Quốc quyết định áp đặt lệnh cấm vận bán vũ khí đối với quốc gia bất hảo đó.)
-
lift an embargo
dỡ bỏ lệnh cấm vận
"There is growing pressure to lift the trade embargo."
(Có áp lực ngày càng tăng để dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại.)
-
subject to an embargo
bị áp đặt/phải chịu lệnh cấm vận
"The country remains subject to a harsh economic embargo."
(Quốc gia này vẫn phải chịu một lệnh cấm vận kinh tế khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embargoes
Danh từSố nhiều của embargo: lệnh cấm vận chính thức đối với thương mại hoặc các hoạt động thương mại khác với một quốc gia hoặc hàng hóa cụ thể.
"The economic embargoes have crippled the country's economy."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations is going to embargo trade with the country if they don't comply. |
Liên Hợp Quốc sẽ cấm vận thương mại với quốc gia đó nếu họ không tuân thủ. |
| Phủ định | They are not going to embargo all goods, only specific items related to weapons. |
Họ sẽ không cấm vận tất cả hàng hóa, chỉ những mặt hàng cụ thể liên quan đến vũ khí. |
| Nghi vấn | Are we going to embargo their oil exports as well? |
Chúng ta có định cấm vận cả việc xuất khẩu dầu mỏ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embargoes".
