(Top Banner Ad)
embedded message
C1
Noun Phrase C1 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Ngôn ngữ học

embedded message

UK: /ɪmˈbedɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ɪmˈbedɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thông điệp được nhúng thông điệp ẩn tin nhắn ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hidden or concealed piece of information within a larger piece of data or communication.

Vietnamese Meaning

Một thông điệp ẩn hoặc được che giấu bên trong một khối dữ liệu hoặc giao tiếp lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spy used steganography to hide an embedded message in the photograph."

    "Điệp viên đã sử dụng thuật ngụy trang để ẩn một thông điệp được nhúng trong bức ảnh."

  • "The email contained an embedded message, alerting the recipient to the danger."

    "Email chứa một thông điệp ẩn, cảnh báo người nhận về mối nguy hiểm."

  • "Analysts discovered an embedded message in the malware's code."

    "Các nhà phân tích đã phát hiện một thông điệp ẩn trong mã của phần mềm độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed nhúng vào, gắn vào, cài đặt vào; ăn sâu vào, in sâu vào
Adjective embedded được nhúng vào, được gắn vào, cài đặt vào; ẩn chứa, in sâu
Noun embedding sự nhúng, sự gắn vào, sự cài đặt (thường là trong kỹ thuật)
Noun message tin nhắn, thông điệp, lời nhắn
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun messaging hoạt động nhắn tin, hệ thống nhắn tin

Synonyms

Antonyms

overt message (thông điệp công khai)explicit message (thông điệp rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en- (in) + bed (layer/structure)
Middle English
embedden (to put into a bed, fix firmly)
Latin
mittere (to send)
Latin
missus (sent, past participle of mittere)
Old French
message (a sending, a message)
English
embedded message

Nguồn gốc 'embedded message'

Cụm từ 'embedded message' là sự kết hợp của hai từ. 'Embed' ban đầu trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại có nghĩa là đặt thứ gì đó vào một 'bed' (giường, nền) hoặc cố định chặt chẽ vào một cấu trúc. Sau này, nó phát triển nghĩa là chứa đựng hoặc ăn sâu vào bên trong. 'Message' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mittere' (gửi) và 'missus' (đã gửi), qua tiếng Pháp cổ thành 'message' nghĩa là một thông tin được truyền đi. Khi ghép lại, 'embedded message' tạo ra ý nghĩa một thông điệp được 'gửi gắm' một cách khéo léo và 'ẩn chứa' sâu bên trong một nội dung hoặc vật thể nào đó, không trực tiếp lộ ra.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin, truyền thông và đôi khi là ngôn ngữ học để chỉ thông tin được ẩn đi có chủ ý. Sự khác biệt với các thông điệp đơn thuần là tính chất ẩn, đòi hỏi người nhận cần có một phương pháp hoặc chìa khóa để giải mã hoặc nhận biết thông điệp này.

Prepositions

in within

‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng: 'The embedded message is in the image.' 'Within' nhấn mạnh hơn về việc thông điệp nằm bên trong một cấu trúc phức tạp hơn: 'The embedded message is hidden within the code.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embedded message
  • detect detect an embedded message
    (phát hiện một thông điệp ẩn)
  • decipher decipher an embedded message
    (giải mã một thông điệp ẩn)
  • uncover uncover an embedded message
    (khám phá một thông điệp ẩn)
  • convey convey an embedded message
    (truyền tải một thông điệp ẩn)
Adjective + embedded message
  • subtle subtle embedded message
    (thông điệp ẩn ý tinh tế (khó nhận ra))
  • hidden hidden embedded message
    (thông điệp ẩn giấu)
  • covert covert embedded message
    (thông điệp ẩn dưới dạng bí mật)
embedded message + Preposition
  • in embedded message in an advertisement
    (thông điệp ẩn trong một quảng cáo)
  • within embedded message within the text
    (thông điệp ẩn bên trong văn bản)

Idioms

  • decipher the embedded message

    giải mã thông điệp ẩn (thường ám chỉ nỗ lực tìm hiểu ý nghĩa không rõ ràng)

    "It took an expert to decipher the embedded message in the complex legal document."

    (Phải có chuyên gia mới giải mã được thông điệp ẩn trong tài liệu pháp lý phức tạp đó.)

  • uncover an embedded message

    khám phá một thông điệp ẩn (thường sau quá trình điều tra hoặc phân tích)

    "Journalists worked hard to uncover an embedded message of political bias in the news report."

    (Các nhà báo đã làm việc cật lực để khám phá một thông điệp ẩn về thiên vị chính trị trong bản tin.)

  • the subtle embedded message

    thông điệp ẩn ý tinh tế (diễn tả một thông điệp được che giấu khéo léo và khó nhận ra ngay lập tức)

    "The artist's work often carries a subtle embedded message about environmental protection."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ thường mang một thông điệp ẩn ý tinh tế về bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embedded message

Noun Phrase
Lật mặt

Một thông điệp ẩn hoặc được che giấu bên trong một khối dữ liệu hoặc giao tiếp lớn hơn.

"The spy used steganography to hide an embedded message in the photograph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should embed a clear message about sustainability in its marketing campaign.
Công ty nên chèn một thông điệp rõ ràng về tính bền vững vào chiến dịch tiếp thị của mình.
Phủ định
You cannot embed that kind of message without proper consideration.
Bạn không thể chèn loại thông điệp đó mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could they have embedded a hidden message in the image?
Liệu họ có thể đã chèn một thông điệp ẩn vào hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedded message".

Quảng cáo ngầm (Subliminal Advertising)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong marketing và quảng cáo, 'embedded message' thường được liên kết với 'quảng cáo ngầm' (subliminal advertising). Đây là việc chèn các thông điệp hoặc hình ảnh rất ngắn, khó nhận thấy vào các quảng cáo, phim ảnh để tác động đến tiềm thức người xem mà họ không hề hay biết. Mục đích là thúc đẩy hành vi mua sắm hoặc thay đổi quan điểm. Mặc dù hiệu quả của nó vẫn còn gây tranh cãi, nhưng nó là một ví dụ điển hình về việc sử dụng thông điệp ẩn để ảnh hưởng đến người khác.

Thông điệp ẩn trong nghệ thuật và văn học

Các thông điệp ẩn (embedded messages) là một phần không thể thiếu trong nghệ thuật và văn học. Các tác giả, họa sĩ hay nhà làm phim thường cài cắm những ý nghĩa sâu sắc, lời phê bình xã hội, triết lý sống hoặc biểu tượng vào tác phẩm của mình. Những thông điệp này không được nói ra trực tiếp mà được thể hiện qua các tình tiết, hình ảnh, lời thoại hoặc hành động của nhân vật. Việc khám phá những thông điệp này đòi hỏi người tiếp nhận phải suy ngẫm, phân tích để hiểu được lớp nghĩa sâu xa hơn của tác phẩm.