(Top Banner Ad)
concealed message
B2
Tính từ + Danh từ B2 Bảo mật, Tình báo, Truyền thông

concealed message

UK: /kənˈsiːld ˈmɛsɪdʒ/ • US: /kənˈsiːld ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thông điệp được che giấu thông điệp ẩn giấu thông điệp bí mật được giấu kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that is hidden or disguised from being easily noticed or understood.

Vietnamese Meaning

Một thông điệp được che giấu hoặc ngụy trang để không dễ bị nhận thấy hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spy sent a concealed message to his contact using a coded newspaper ad."

    "Điệp viên đã gửi một thông điệp được che giấu cho liên lạc của mình bằng cách sử dụng một quảng cáo trên báo được mã hóa."

  • "The painting contained a concealed message that was only revealed under ultraviolet light."

    "Bức tranh chứa một thông điệp được che giấu chỉ được tiết lộ dưới ánh sáng tia cực tím."

  • "The instructions were concealed within the text of a seemingly ordinary email."

    "Các hướng dẫn đã được che giấu bên trong văn bản của một email có vẻ bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu kín
Noun concealment sự che giấu, sự giấu kín
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Adjective messageable có thể gửi tin nhắn được

Synonyms

hidden message (thông điệp ẩn)disguised message (thông điệp ngụy trang)encrypted message (thông điệp được mã hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật, Tình báo, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concelare
Latin
mittere
Old French
message
Middle English
concēlen

Nguồn Gốc Của Sự Bí Mật

Cụm từ này được tạo thành từ hai thành phần có nguồn gốc Latin. 'Concealed' (giấu kín) xuất phát từ tiếng Latin *concelare*, nghĩa là 'che đậy hoàn toàn'. Còn 'message' (thông điệp) bắt nguồn từ động từ Latin *mittere*, nghĩa là 'gửi'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một lời nhắn đã được che giấu cẩn thận, thường nhằm mục đích bí mật hoặc an ninh tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ 'concealed message' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến gián điệp, mật mã, hoặc khi ai đó cố tình che giấu thông tin. Khác với 'hidden message' mang nghĩa chung chung hơn về một thông điệp bị ẩn, 'concealed message' nhấn mạnh vào hành động cố ý che giấu, ngụy trang. Nó cũng khác với 'secret message', 'secret message' có thể không cần che giấu quá kỹ nhưng chỉ dành cho một số người nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concealed message (Mô tả)
  • subtle a subtle concealed message
    (một thông điệp ngầm tế nhị)
  • encrypted an encrypted concealed message
    (một thông điệp bí mật đã được mã hóa)
  • secret a secret concealed message
    (một thông điệp bí mật được giấu kín)
Verb + concealed message (Hành động)
  • decode decode the concealed message
    (giải mã thông điệp bí mật)
  • transmit transmit a concealed message
    (truyền tải một thông điệp được giấu kín)
  • uncover uncover the concealed message
    (khám phá/phát hiện thông điệp bí mật)

Idioms

  • Unlocking the concealed message

    Giải mã thông điệp bí mật

    "The cryptographer dedicated her career to unlocking the concealed message in ancient texts."

    (Nhà mật mã học cống hiến sự nghiệp của mình để giải mã thông điệp bí mật trong các văn bản cổ.)

  • A message in plain sight

    Một thông điệp bí mật được giấu ngay trước mắt

    "The whole document was designed to hide a concealed message in plain sight."

    (Toàn bộ tài liệu được thiết kế để che giấu một thông điệp bí mật ngay trước mắt mọi người.)

  • Steganography: The art of the concealed message

    Kỹ thuật giấu tin: Nghệ thuật của thông điệp bí mật

    "Steganography uses digital images to embed a concealed message without detection."

    (Kỹ thuật giấu tin sử dụng hình ảnh kỹ thuật số để nhúng một thông điệp bí mật mà không bị phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealed message

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thông điệp được che giấu hoặc ngụy trang để không dễ bị nhận thấy hoặc hiểu.

"The spy sent a concealed message to his contact using a coded newspaper ad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealed message".

Kỹ Thuật Gián Điệp Lịch Sử

Trong lịch sử quân sự và hoạt động tình báo (đặc biệt trong Thế chiến và Chiến tranh Lạnh), thông điệp bí mật là công cụ cốt lõi. Các điệp viên thường dùng mực vô hình, mã Morse, hoặc thậm chí là các chuỗi ký tự tưởng chừng vô nghĩa để truyền tải thông tin sống còn, đảm bảo kẻ thù không thể đọc được.

Ẩn Ý Trong Tác Phẩm Nghệ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, nhiều họa sĩ và nhà văn đã sử dụng các thông điệp bí mật (concealed messages) trong tác phẩm của mình. Điều này có thể là một bình luận chính trị tinh tế, một lời chỉ trích xã hội, hoặc một dấu ấn cá nhân mà chỉ những người xem am hiểu mới có thể khám phá ra.