(Top Banner Ad)
emery
B2
noun B2 Khoáng chất học, Vật liệu học, Công nghiệp

emery

UK: /ˈem(ə)ri/ • US: /ˈem(ə)ri/

Nghĩa tiếng Việt

đá mài giấy nhám (loại có chứa emery)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark granular mineral consisting of corundum with iron oxides and other impurities, used for grinding and polishing.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất dạng hạt, màu tối, bao gồm corundum với oxit sắt và các tạp chất khác, được sử dụng để mài và đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jeweler used emery to polish the silver ring."

    "Người thợ kim hoàn đã sử dụng đá mài để đánh bóng chiếc nhẫn bạc."

  • "Emery boards are often used for shaping fingernails."

    "Giấy nhám emery thường được sử dụng để tạo hình móng tay."

  • "The mechanic used an emery cloth to clean the rusty bolts."

    "Người thợ máy đã sử dụng vải emery để làm sạch các bu lông bị rỉ sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emery board Dũa móng tay (một dụng cụ làm đẹp hình dẹt, có bề mặt phủ hạt emery để giũa và làm mịn móng)
Noun emery paper Giấy nhám emery (một loại giấy nhám bền, được phủ bột emery, dùng để mài mòn và làm mịn bề mặt)
Noun emery wheel Đĩa mài emery (một bánh xe có bề mặt phủ hạt emery, dùng trong công nghiệp để mài hoặc cắt vật liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng chất học, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σμῖρις (smíris)
Latin
smyris
Italian
smeriglio
Old French
emeri
English
emery

Nguồn gốc cổ xưa của 'emery'

Từ 'emery' có một hành trình dài từ thời Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp đã phát hiện và đặt tên cho khoáng chất mài mòn cứng này là 'smíris', dùng để đánh bóng đá quý và kim loại. Tên gọi này sau đó đã đi qua tiếng Latinh ('smyris'), tiếng Ý ('smeriglio'), tiếng Pháp cổ ('emeri') trước khi trở thành 'emery' trong tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là một chất mài mòn.

Usage Note

Emery là một loại đá mài tự nhiên, có độ cứng cao, chủ yếu bao gồm corundum (oxit nhôm). Nó thường được sử dụng để mài kim loại, đá và các vật liệu cứng khác. So với các vật liệu mài mòn tổng hợp như oxit nhôm, emery có thể chứa nhiều tạp chất hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất mài mòn. Tuy nhiên, emery vẫn được sử dụng rộng rãi do chi phí thấp và khả năng gia công dễ dàng.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu được mài hoặc đánh bóng bằng emery. Ví dụ: 'He polished the metal with emery.' (Anh ấy đánh bóng kim loại bằng đá mài)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + emery
  • paper emery paper
    (giấy nhám emery)
  • board emery board
    (dũa móng tay)
  • wheel emery wheel
    (đĩa mài emery)
Adjective + emery
  • fine fine emery
    (bột emery mịn)
  • coarse coarse emery
    (bột emery thô)
  • abrasive abrasive emery
    (emery mài mòn)
Verb + emery
  • use use emery
    (sử dụng emery)
  • polish polish with emery
    (đánh bóng bằng emery)
  • grind grind with emery
    (mài bằng emery)

Idioms

  • emery board

    dũa móng tay (một dụng cụ làm đẹp hình dẹt, có phủ bột emery để giũa và làm mịn móng)

    "She keeps an emery board in her purse for quick nail fixes."

    (Cô ấy luôn để một chiếc dũa móng tay trong ví để sửa móng nhanh chóng.)

  • emery paper

    giấy nhám emery (một loại giấy nhám bền, được phủ bột emery, dùng để mài mòn và làm mịn bề mặt)

    "The carpenter used fine emery paper to smooth the edges of the wooden table."

    (Người thợ mộc đã dùng giấy nhám emery mịn để làm nhẵn các cạnh của chiếc bàn gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emery

noun
Lật mặt

Một khoáng chất dạng hạt, màu tối, bao gồm corundum với oxit sắt và các tạp chất khác, được sử dụng để mài và đánh bóng.

"The jeweler used emery to polish the silver ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emery".

Emery: Từ khoáng chất tự nhiên đến ứng dụng hiện đại

Emery là một loại khoáng chất tự nhiên rất cứng, được biết đến và sử dụng từ thời cổ đại. Người Hy Lạp đã khai thác emery từ các mỏ trên đảo Naxos để mài và đánh bóng đá quý, kim loại. Ngày nay, nó vẫn là một vật liệu mài mòn quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất dụng cụ cơ khí đến chăm sóc cá nhân (như dũa móng tay).

Vai trò của emery trong đời sống hàng ngày

Mặc dù thường được nghĩ đến trong bối cảnh công nghiệp, emery cũng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Dũa móng tay (emery board) là một vật dụng quen thuộc trong túi xách hoặc bộ dụng cụ làm đẹp của nhiều người. Giấy nhám emery cũng được sử dụng rộng rãi trong các dự án DIY (tự làm) tại nhà để làm mịn bề mặt gỗ, kim loại trước khi sơn hoặc hoàn thiện.