emery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark granular mineral consisting of corundum with iron oxides and other impurities, used for grinding and polishing.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất dạng hạt, màu tối, bao gồm corundum với oxit sắt và các tạp chất khác, được sử dụng để mài và đánh bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jeweler used emery to polish the silver ring."
"Người thợ kim hoàn đã sử dụng đá mài để đánh bóng chiếc nhẫn bạc."
-
"Emery boards are often used for shaping fingernails."
"Giấy nhám emery thường được sử dụng để tạo hình móng tay."
-
"The mechanic used an emery cloth to clean the rusty bolts."
"Người thợ máy đã sử dụng vải emery để làm sạch các bu lông bị rỉ sét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emery board | Dũa móng tay (một dụng cụ làm đẹp hình dẹt, có bề mặt phủ hạt emery để giũa và làm mịn móng) |
| Noun | emery paper | Giấy nhám emery (một loại giấy nhám bền, được phủ bột emery, dùng để mài mòn và làm mịn bề mặt) |
| Noun | emery wheel | Đĩa mài emery (một bánh xe có bề mặt phủ hạt emery, dùng trong công nghiệp để mài hoặc cắt vật liệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emery là một loại đá mài tự nhiên, có độ cứng cao, chủ yếu bao gồm corundum (oxit nhôm). Nó thường được sử dụng để mài kim loại, đá và các vật liệu cứng khác. So với các vật liệu mài mòn tổng hợp như oxit nhôm, emery có thể chứa nhiều tạp chất hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất mài mòn. Tuy nhiên, emery vẫn được sử dụng rộng rãi do chi phí thấp và khả năng gia công dễ dàng.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu được mài hoặc đánh bóng bằng emery. Ví dụ: 'He polished the metal with emery.' (Anh ấy đánh bóng kim loại bằng đá mài)
Collocations (Từ đi kèm)
-
paper emery paper (giấy nhám emery)
-
board emery board (dũa móng tay)
-
wheel emery wheel (đĩa mài emery)
-
fine fine emery (bột emery mịn)
-
coarse coarse emery (bột emery thô)
-
abrasive abrasive emery (emery mài mòn)
-
use use emery (sử dụng emery)
-
polish polish with emery (đánh bóng bằng emery)
-
grind grind with emery (mài bằng emery)
Idioms
-
emery board
dũa móng tay (một dụng cụ làm đẹp hình dẹt, có phủ bột emery để giũa và làm mịn móng)
"She keeps an emery board in her purse for quick nail fixes."
(Cô ấy luôn để một chiếc dũa móng tay trong ví để sửa móng nhanh chóng.)
-
emery paper
giấy nhám emery (một loại giấy nhám bền, được phủ bột emery, dùng để mài mòn và làm mịn bề mặt)
"The carpenter used fine emery paper to smooth the edges of the wooden table."
(Người thợ mộc đã dùng giấy nhám emery mịn để làm nhẵn các cạnh của chiếc bàn gỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emery
nounMột khoáng chất dạng hạt, màu tối, bao gồm corundum với oxit sắt và các tạp chất khác, được sử dụng để mài và đánh bóng.
"The jeweler used emery to polish the silver ring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emery".
