(Top Banner Ad)
emotional awareness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

emotional awareness

UK: /ɪˈməʊʃənəl əˈwɛənəs/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức cảm xúc ý thức về cảm xúc sự nhạy bén cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and recognize one's own emotions and the emotions of others.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và nhận biết cảm xúc của bản thân và cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing emotional awareness is crucial for building strong relationships."

    "Phát triển nhận thức cảm xúc là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ vững chắc."

  • "Through therapy, he improved his emotional awareness and learned to express his feelings."

    "Thông qua trị liệu, anh ấy đã cải thiện nhận thức cảm xúc của mình và học cách thể hiện cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective aware nhận thức, biết được
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Adjective unaware không nhận thức, không biết
Noun unawareness sự không nhận thức, sự thiếu ý thức

Synonyms

emotional sensitivity (sự nhạy cảm về mặt cảm xúc)self-awareness (sự tự nhận thức)

Antonyms

emotional unawareness (sự thiếu nhận thức về mặt cảm xúc)emotional numbness (sự tê liệt cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional

Nguồn gốc của 'Cảm xúc' và 'Nhận thức'

Cụm từ 'emotional awareness' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Emotional' (thuộc về cảm xúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động', thể hiện ý tưởng cảm xúc là những rung động bên trong chúng ta. 'Awareness' (sự nhận thức) có gốc từ tiếng Anh cổ 'gewær', mang ý nghĩa 'cảnh giác' hoặc 'nhận biết'. Khi kết hợp lại, 'emotional awareness' mô tả khả năng nhận biết và hiểu rõ những 'rung động' cảm xúc của chính mình và của người khác.

Usage Note

Emotional awareness là một khái niệm quan trọng trong trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence). Nó bao gồm việc nhận biết, hiểu và chấp nhận các cảm xúc khác nhau, từ đó giúp cá nhân quản lý cảm xúc của mình một cách hiệu quả hơn và tương tác tốt hơn với người khác. Khác với 'emotional intelligence' vốn bao gồm cả khả năng *quản lý* cảm xúc, 'emotional awareness' chỉ tập trung vào khả năng *nhận thức* cảm xúc.

Prepositions

of

'Awareness of' được dùng để chỉ sự nhận thức về một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'emotional awareness of anger' (nhận thức về cơn giận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional awareness
  • Heightened Heightened emotional awareness
    (nhận thức cảm xúc tăng cao)
  • Limited Limited emotional awareness
    (nhận thức cảm xúc hạn chế)
  • Deep Deep emotional awareness
    (nhận thức cảm xúc sâu sắc)
  • Poor Poor emotional awareness
    (nhận thức cảm xúc kém)
Verb + emotional awareness
  • Develop Develop emotional awareness
    (phát triển nhận thức cảm xúc)
  • Improve Improve emotional awareness
    (cải thiện nhận thức cảm xúc)
  • Lack Lack emotional awareness
    (thiếu nhận thức cảm xúc)
  • Cultivate Cultivate emotional awareness
    (rèn luyện nhận thức cảm xúc)
Noun + of + emotional awareness
  • Level of Level of emotional awareness
    (mức độ nhận thức cảm xúc)
  • Importance of Importance of emotional awareness
    (tầm quan trọng của nhận thức cảm xúc)

Idioms

  • Cultivate emotional awareness

    Rèn luyện, trau dồi nhận thức cảm xúc

    "Practicing mindfulness can help cultivate emotional awareness."

    (Thực hành chánh niệm có thể giúp rèn luyện nhận thức cảm xúc.)

  • A journey of emotional awareness

    Một hành trình khám phá và hiểu sâu sắc cảm xúc bản thân

    "Therapy can be a long journey of emotional awareness."

    (Liệu pháp tâm lý có thể là một hành trình dài của sự nhận thức cảm xúc.)

  • Tap into one's emotional awareness

    Khai thác, vận dụng nhận thức cảm xúc của bản thân

    "Good leaders often tap into their emotional awareness to understand their team."

    (Các nhà lãnh đạo giỏi thường vận dụng nhận thức cảm xúc của họ để hiểu đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional awareness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu và nhận biết cảm xúc của bản thân và cảm xúc của người khác.

"Developing emotional awareness is crucial for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional awareness".

EQ (Trí tuệ cảm xúc) và tầm quan trọng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức cảm xúc là một phần cốt lõi của Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ). EQ được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong các mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp, thậm chí đôi khi còn được đánh giá cao hơn chỉ số thông minh (IQ). Nó liên quan đến khả năng hiểu, quản lý cảm xúc của bản thân và thấu hiểu cảm xúc của người khác để tương tác hiệu quả.

Phát triển cá nhân và Chánh niệm

Nhận thức cảm xúc là nền tảng của nhiều phương pháp phát triển cá nhân và thực hành chánh niệm (mindfulness). Các xu hướng này khuyến khích mọi người lắng nghe và chấp nhận cảm xúc của mình một cách không phán xét, từ đó đạt được sự bình an nội tâm, giảm căng thẳng và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn trong cuộc sống.