emotional scars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting psychological damage resulting from traumatic experiences.
Vietnamese Meaning
Những tổn thương tâm lý kéo dài do các trải nghiệm đau thương gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carries emotional scars from his time in the war."
"Anh ấy mang những vết sẹo tinh thần từ thời gian tham chiến."
-
"The emotional scars of bullying can last a lifetime."
"Những vết sẹo tinh thần do bị bắt nạt có thể kéo dài suốt đời."
-
"She is still dealing with the emotional scars of her divorce."
"Cô ấy vẫn đang phải đối mặt với những vết sẹo tinh thần do cuộc ly hôn để lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emotional scars' dùng để chỉ những vết thương lòng sâu sắc, khó phai mờ, ảnh hưởng đến hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của một người. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh đến sự dai dẳng của tổn thương. Khác với 'trauma' (chấn thương), 'emotional scars' tập trung vào hậu quả lâu dài mà chấn thương gây ra.
Prepositions
'Emotional scars from...' chỉ nguyên nhân gây ra vết thương. Ví dụ: 'emotional scars from childhood abuse'. 'Emotional scars of...' thường chỉ bản chất của vết thương. Ví dụ: 'emotional scars of war'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep emotional scars (những vết sẹo cảm xúc sâu sắc)
-
lasting lasting emotional scars (những vết sẹo cảm xúc lâu dài)
-
old old emotional scars (những vết sẹo cảm xúc cũ)
-
hidden hidden emotional scars (những vết sẹo cảm xúc ẩn giấu)
-
carry carry emotional scars (mang theo những vết sẹo cảm xúc)
-
bear bear emotional scars (chịu đựng/mang những vết sẹo cảm xúc)
-
heal heal emotional scars (chữa lành những vết sẹo cảm xúc)
-
leave leave emotional scars (để lại những vết sẹo cảm xúc)
-
deal with deal with emotional scars (đối phó/xử lý những vết sẹo cảm xúc)
-
cause cause emotional scars (gây ra những vết sẹo cảm xúc)
Idioms
-
bear/carry the emotional scars of something
mang theo những vết sẹo cảm xúc từ một trải nghiệm hoặc sự kiện nào đó
"After the war, many soldiers bore the emotional scars of the battles they fought."
(Sau chiến tranh, nhiều người lính mang theo những vết sẹo cảm xúc từ các trận chiến mà họ đã tham gia.)
-
heal emotional scars
chữa lành những tổn thương tinh thần, cảm xúc
"Therapy can help people to heal emotional scars from childhood trauma."
(Liệu pháp tâm lý có thể giúp mọi người chữa lành những vết sẹo cảm xúc từ chấn thương thời thơ ấu.)
-
leave deep emotional scars
để lại những tổn thương tinh thần sâu sắc, khó phai
"The sudden loss of a loved one can leave deep emotional scars."
(Việc đột ngột mất đi người thân yêu có thể để lại những vết sẹo cảm xúc sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional scars
Danh từNhững tổn thương tâm lý kéo dài do các trải nghiệm đau thương gây ra.
"He carries emotional scars from his time in the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional scars".
