(Top Banner Ad)
emotional scars
C1
Danh từ C1 Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

emotional scars

UK: /ɪˈməʊʃənəl skɑːz/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl skɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

vết thương lòng sẹo tâm lý tổn thương tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting psychological damage resulting from traumatic experiences.

Vietnamese Meaning

Những tổn thương tâm lý kéo dài do các trải nghiệm đau thương gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carries emotional scars from his time in the war."

    "Anh ấy mang những vết sẹo tinh thần từ thời gian tham chiến."

  • "The emotional scars of bullying can last a lifetime."

    "Những vết sẹo tinh thần do bị bắt nạt có thể kéo dài suốt đời."

  • "She is still dealing with the emotional scars of her divorce."

    "Cô ấy vẫn đang phải đối mặt với những vết sẹo tinh thần do cuộc ly hôn để lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Verb emote bộc lộ cảm xúc, thể hiện cảm xúc
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Noun scar vết sẹo, vết thẹo
Verb scar để lại sẹo, làm thành sẹo, gây sẹo
Adjective scarred bị sẹo, có sẹo

Synonyms

psychological trauma (chấn thương tâm lý)emotional wounds (vết thương lòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Ancient Greek
eskhara
Latin
eschara
Old French
escarre
English
scar

Nguồn gốc ẩn dụ

Từ 'scar' ban đầu chỉ vết sẹo trên cơ thể do chấn thương vật lý gây ra. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ những tổn thương tinh thần, tâm lý sâu sắc mà một người phải trải qua. Khi kết hợp với 'emotional', cụm từ 'emotional scars' nhấn mạnh rằng những vết sẹo này không nhìn thấy được bằng mắt thường nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc và tâm hồn của con người, giống như một vết sẹo vật lý khó lành.

Usage Note

Cụm từ 'emotional scars' dùng để chỉ những vết thương lòng sâu sắc, khó phai mờ, ảnh hưởng đến hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của một người. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh đến sự dai dẳng của tổn thương. Khác với 'trauma' (chấn thương), 'emotional scars' tập trung vào hậu quả lâu dài mà chấn thương gây ra.

Prepositions

from of

'Emotional scars from...' chỉ nguyên nhân gây ra vết thương. Ví dụ: 'emotional scars from childhood abuse'. 'Emotional scars of...' thường chỉ bản chất của vết thương. Ví dụ: 'emotional scars of war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional scars
  • deep deep emotional scars
    (những vết sẹo cảm xúc sâu sắc)
  • lasting lasting emotional scars
    (những vết sẹo cảm xúc lâu dài)
  • old old emotional scars
    (những vết sẹo cảm xúc cũ)
  • hidden hidden emotional scars
    (những vết sẹo cảm xúc ẩn giấu)
Verb + emotional scars
  • carry carry emotional scars
    (mang theo những vết sẹo cảm xúc)
  • bear bear emotional scars
    (chịu đựng/mang những vết sẹo cảm xúc)
  • heal heal emotional scars
    (chữa lành những vết sẹo cảm xúc)
  • leave leave emotional scars
    (để lại những vết sẹo cảm xúc)
  • deal with deal with emotional scars
    (đối phó/xử lý những vết sẹo cảm xúc)
  • cause cause emotional scars
    (gây ra những vết sẹo cảm xúc)

Idioms

  • bear/carry the emotional scars of something

    mang theo những vết sẹo cảm xúc từ một trải nghiệm hoặc sự kiện nào đó

    "After the war, many soldiers bore the emotional scars of the battles they fought."

    (Sau chiến tranh, nhiều người lính mang theo những vết sẹo cảm xúc từ các trận chiến mà họ đã tham gia.)

  • heal emotional scars

    chữa lành những tổn thương tinh thần, cảm xúc

    "Therapy can help people to heal emotional scars from childhood trauma."

    (Liệu pháp tâm lý có thể giúp mọi người chữa lành những vết sẹo cảm xúc từ chấn thương thời thơ ấu.)

  • leave deep emotional scars

    để lại những tổn thương tinh thần sâu sắc, khó phai

    "The sudden loss of a loved one can leave deep emotional scars."

    (Việc đột ngột mất đi người thân yêu có thể để lại những vết sẹo cảm xúc sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional scars

Danh từ
Lật mặt

Những tổn thương tâm lý kéo dài do các trải nghiệm đau thương gây ra.

"He carries emotional scars from his time in the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional scars".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc nhận diện và thừa nhận 'emotional scars' (những vết sẹo cảm xúc) là một phần quan trọng của nhận thức về sức khỏe tinh thần. Thay vì che giấu hoặc bỏ qua, xã hội ngày càng khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (như trị liệu tâm lý) để chữa lành những tổn thương vô hình này, coi đó là một bước quan trọng để đạt được sự bình an nội tâm và hạnh phúc.

Khái niệm 'Vết thương vô hình'

Cụm từ 'emotional scars' cũng gắn liền với khái niệm 'vết thương vô hình' (invisible wounds), đặc biệt trong bối cảnh các cựu chiến binh hoặc những người sống sót sau thảm kịch. Nó nhấn mạnh rằng không phải mọi chấn thương đều có thể nhìn thấy bằng mắt thường, và những tổn thương tâm lý có thể ảnh hưởng sâu sắc không kém, hoặc thậm chí hơn, các vết thương thể chất. Việc công nhận điều này giúp tạo ra một môi trường hỗ trợ hơn cho những người đang vật lộn với các di chứng tâm lý.