emote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express emotions, especially when acting.
Vietnamese Meaning
Diễn tả cảm xúc, đặc biệt là khi diễn xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor emoted with great passion during the scene."
"Nam diễn viên đã diễn tả cảm xúc một cách đầy đam mê trong cảnh đó."
-
"Some people find it difficult to emote in public."
"Một số người cảm thấy khó khăn khi biểu lộ cảm xúc trước đám đông."
-
"He emoted so convincingly that the audience was moved to tears."
"Anh ấy đã diễn tả cảm xúc một cách thuyết phục đến nỗi khán giả đã xúc động rơi nước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc, sự xúc động |
| Adjective | emotional | (thuộc) cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc |
| Adjective | emotive | gây xúc động, có tính biểu cảm |
| Noun | emotiveness | tính gây xúc động, tính biểu cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "emote" thường được dùng để chỉ việc biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng và có chủ ý, thường trong bối cảnh sân khấu, điện ảnh, hoặc trong các tình huống mà việc thể hiện cảm xúc là quan trọng. Nó có thể mang sắc thái cường điệu hoặc không tự nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với "feel" (cảm thấy) là một cảm xúc tự nhiên, còn "express" (thể hiện) là một hành động chung chung, "emote" mang ý nghĩa của việc biểu lộ cảm xúc một cách chủ động và đôi khi có phần kịch tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatically dramatically emote (thể hiện cảm xúc một cách kịch tính)
-
openly openly emote (công khai thể hiện cảm xúc)
-
overtly overtly emote (thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, lộ liễu)
-
silently silently emote (thể hiện cảm xúc một cách thầm lặng (qua cử chỉ, nét mặt))
-
emote about emote about a topic (thể hiện cảm xúc về một chủ đề)
-
emote over emote over a situation (thể hiện cảm xúc về một tình huống)
Idioms
-
to over-emote
thể hiện cảm xúc quá mức, khoa trương
"The actor tends to over-emote in his roles, making them less believable."
(Nam diễn viên có xu hướng thể hiện cảm xúc quá mức trong các vai diễn của mình, khiến chúng kém chân thực hơn.)
-
struggle to emote
khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc
"Some introverted people might struggle to emote their feelings openly."
(Một số người hướng nội có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở.)
-
emote on stage/screen
thể hiện cảm xúc trên sân khấu/màn ảnh
"It's a challenge for an actor to emote genuinely on screen without seeming fake."
(Đó là một thách thức đối với một diễn viên khi phải thể hiện cảm xúc chân thật trên màn ảnh mà không bị coi là giả tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emote
verbDiễn tả cảm xúc, đặc biệt là khi diễn xuất.
"The actor emoted with great passion during the scene."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys emoting on stage, expressing a wide range of emotions through her performance. |
Cô ấy thích thể hiện cảm xúc trên sân khấu, diễn tả một loạt các cảm xúc thông qua màn trình diễn của mình. |
| Phủ định | He avoids emoting in public to maintain a composed demeanor. |
Anh ấy tránh thể hiện cảm xúc ở nơi công cộng để duy trì một phong thái điềm tĩnh. |
| Nghi vấn | Is emoting genuinely during an audition crucial for landing the role? |
Liệu việc thể hiện cảm xúc một cách chân thật trong buổi thử vai có quan trọng để có được vai diễn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor needs to emote more convincingly to capture the audience's attention. |
Diễn viên cần biểu lộ cảm xúc một cách thuyết phục hơn để thu hút sự chú ý của khán giả. |
| Phủ định | It's important not to emote excessively in professional settings. |
Điều quan trọng là không nên biểu lộ cảm xúc quá mức trong môi trường chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Why do you choose to emote so openly in public? |
Tại sao bạn chọn biểu lộ cảm xúc một cách cởi mở như vậy ở nơi công cộng? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the actor can really emote! |
Wow, diễn viên đó thực sự có thể diễn đạt cảm xúc! |
| Phủ định | Alas, he doesn't emote well in that scene. |
Than ôi, anh ấy không thể hiện cảm xúc tốt trong cảnh đó. |
| Nghi vấn | Well, can she emote convincingly? |
Chà, cô ấy có thể diễn đạt một cách thuyết phục không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor emoted his sadness effectively. |
Diễn viên đã thể hiện nỗi buồn của mình một cách hiệu quả. |
| Phủ định | She did not emote any anger during the discussion. |
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự tức giận nào trong cuộc thảo luận. |
| Nghi vấn | Did he emote genuine surprise, or was he just acting? |
Anh ấy đã thể hiện sự ngạc nhiên thật sự, hay chỉ là đang diễn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the actor doesn't emote convincingly, the audience will not understand the character's feelings. |
Nếu diễn viên không diễn tả cảm xúc một cách thuyết phục, khán giả sẽ không hiểu được cảm xúc của nhân vật. |
| Phủ định | If you don't feel strongly about the issue, you won't be able to write an emotive speech. |
Nếu bạn không cảm thấy mạnh mẽ về vấn đề này, bạn sẽ không thể viết một bài phát biểu giàu cảm xúc. |
| Nghi vấn | Will she emote effectively if she practices the scene several times? |
Cô ấy có thể diễn tả cảm xúc hiệu quả không nếu cô ấy luyện tập cảnh đó nhiều lần? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had gone to drama school, she might emote more convincingly now. |
Nếu cô ấy đã học trường sân khấu, có lẽ bây giờ cô ấy đã có thể diễn tả cảm xúc một cách thuyết phục hơn. |
| Phủ định | If he weren't so reserved, he might have emoted more during the performance last night. |
Nếu anh ấy không quá dè dặt, có lẽ anh ấy đã thể hiện cảm xúc nhiều hơn trong buổi biểu diễn tối qua. |
| Nghi vấn | If you had practiced more, would you emote more freely on stage now? |
Nếu bạn đã luyện tập nhiều hơn, liệu bây giờ bạn có thể tự do thể hiện cảm xúc trên sân khấu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can emote well on stage. |
Anh ấy có thể biểu lộ cảm xúc tốt trên sân khấu. |
| Phủ định | Does she not emote enough during rehearsals? |
Cô ấy không biểu lộ cảm xúc đủ trong các buổi diễn tập sao? |
| Nghi vấn | Did the audience think the actor didn't emote effectively? |
Khán giả có nghĩ là diễn viên không biểu lộ cảm xúc hiệu quả không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor will emote strongly in the final scene to convey the character's desperation. |
Diễn viên sẽ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong cảnh cuối để truyền tải sự tuyệt vọng của nhân vật. |
| Phủ định | She is not going to emote excessively; she prefers a more subtle approach to acting. |
Cô ấy sẽ không thể hiện cảm xúc quá mức; cô ấy thích một cách tiếp cận diễn xuất tinh tế hơn. |
| Nghi vấn | Will the audience emote when they see the ending? |
Liệu khán giả có thể hiện cảm xúc khi họ xem cái kết không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been emoting intensely for hours before the director finally yelled, "Cut!". |
Cô ấy đã diễn cảm xúc một cách mãnh liệt hàng giờ trước khi đạo diễn cuối cùng hét lên, "Cắt!". |
| Phủ định | He hadn't been emoting convincingly enough during the rehearsal, so the acting coach gave him more direction. |
Anh ấy đã không diễn cảm xúc đủ thuyết phục trong buổi diễn tập, vì vậy huấn luyện viên diễn xuất đã cho anh ấy thêm chỉ dẫn. |
| Nghi vấn | Had the audience been emoting sympathetically with the protagonist before the play ended? |
Khán giả đã thể hiện sự đồng cảm với nhân vật chính trước khi vở kịch kết thúc phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors' emoting skills made the play a success. |
Kỹ năng diễn xuất của các diễn viên đã làm nên thành công của vở kịch. |
| Phủ định | The director's and producer's lack of emotive feedback didn't help the actors. |
Việc đạo diễn và nhà sản xuất thiếu phản hồi cảm xúc không giúp ích gì cho các diễn viên. |
| Nghi vấn | Is it Tom's emoting or John's emotive performance that won the award? |
Có phải diễn xuất của Tom hay màn trình diễn đầy cảm xúc của John đã giành được giải thưởng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emote".
