(Top Banner Ad)
emote
B2
verb B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Nghệ thuật biểu diễn

emote

UK: /ɪˈməʊt/ • US: /ɪˈmoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tả cảm xúc biểu lộ cảm xúc thể hiện cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express emotions, especially when acting.

Vietnamese Meaning

Diễn tả cảm xúc, đặc biệt là khi diễn xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor emoted with great passion during the scene."

    "Nam diễn viên đã diễn tả cảm xúc một cách đầy đam mê trong cảnh đó."

  • "Some people find it difficult to emote in public."

    "Một số người cảm thấy khó khăn khi biểu lộ cảm xúc trước đám đông."

  • "He emoted so convincingly that the audience was moved to tears."

    "Anh ấy đã diễn tả cảm xúc một cách thuyết phục đến nỗi khán giả đã xúc động rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional (thuộc) cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective emotive gây xúc động, có tính biểu cảm
Noun emotiveness tính gây xúc động, tính biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēmovēre
Latin
ēmōtiō
Old French
émotion
English
emotion
English
emote

Nguồn gốc sân khấu của 'Emote'

Từ 'emote' là một từ đặc biệt trong tiếng Anh, nó không phát triển theo cách thông thường mà được 'tạo ra' (back-formation) từ danh từ 'emotion' (cảm xúc) vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành chủ yếu trong giới sân khấu và điện ảnh để chỉ hành động thể hiện cảm xúc một cách khoa trương, thường là quá mức hoặc có vẻ không chân thật. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ việc diễn xuất quá lố hoặc không tự nhiên.

Usage Note

Từ "emote" thường được dùng để chỉ việc biểu lộ cảm xúc một cách rõ ràng và có chủ ý, thường trong bối cảnh sân khấu, điện ảnh, hoặc trong các tình huống mà việc thể hiện cảm xúc là quan trọng. Nó có thể mang sắc thái cường điệu hoặc không tự nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với "feel" (cảm thấy) là một cảm xúc tự nhiên, còn "express" (thể hiện) là một hành động chung chung, "emote" mang ý nghĩa của việc biểu lộ cảm xúc một cách chủ động và đôi khi có phần kịch tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + emote
  • dramatically dramatically emote
    (thể hiện cảm xúc một cách kịch tính)
  • openly openly emote
    (công khai thể hiện cảm xúc)
  • overtly overtly emote
    (thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, lộ liễu)
  • silently silently emote
    (thể hiện cảm xúc một cách thầm lặng (qua cử chỉ, nét mặt))
Động từ + emote (với giới từ)
  • emote about emote about a topic
    (thể hiện cảm xúc về một chủ đề)
  • emote over emote over a situation
    (thể hiện cảm xúc về một tình huống)

Idioms

  • to over-emote

    thể hiện cảm xúc quá mức, khoa trương

    "The actor tends to over-emote in his roles, making them less believable."

    (Nam diễn viên có xu hướng thể hiện cảm xúc quá mức trong các vai diễn của mình, khiến chúng kém chân thực hơn.)

  • struggle to emote

    khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc

    "Some introverted people might struggle to emote their feelings openly."

    (Một số người hướng nội có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở.)

  • emote on stage/screen

    thể hiện cảm xúc trên sân khấu/màn ảnh

    "It's a challenge for an actor to emote genuinely on screen without seeming fake."

    (Đó là một thách thức đối với một diễn viên khi phải thể hiện cảm xúc chân thật trên màn ảnh mà không bị coi là giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emote

verb
Lật mặt

Diễn tả cảm xúc, đặc biệt là khi diễn xuất.

"The actor emoted with great passion during the scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys emoting on stage, expressing a wide range of emotions through her performance.
Cô ấy thích thể hiện cảm xúc trên sân khấu, diễn tả một loạt các cảm xúc thông qua màn trình diễn của mình.
Phủ định
He avoids emoting in public to maintain a composed demeanor.
Anh ấy tránh thể hiện cảm xúc ở nơi công cộng để duy trì một phong thái điềm tĩnh.
Nghi vấn
Is emoting genuinely during an audition crucial for landing the role?
Liệu việc thể hiện cảm xúc một cách chân thật trong buổi thử vai có quan trọng để có được vai diễn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor needs to emote more convincingly to capture the audience's attention.
Diễn viên cần biểu lộ cảm xúc một cách thuyết phục hơn để thu hút sự chú ý của khán giả.
Phủ định
It's important not to emote excessively in professional settings.
Điều quan trọng là không nên biểu lộ cảm xúc quá mức trong môi trường chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Why do you choose to emote so openly in public?
Tại sao bạn chọn biểu lộ cảm xúc một cách cởi mở như vậy ở nơi công cộng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the actor can really emote!
Wow, diễn viên đó thực sự có thể diễn đạt cảm xúc!
Phủ định
Alas, he doesn't emote well in that scene.
Than ôi, anh ấy không thể hiện cảm xúc tốt trong cảnh đó.
Nghi vấn
Well, can she emote convincingly?
Chà, cô ấy có thể diễn đạt một cách thuyết phục không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor emoted his sadness effectively.
Diễn viên đã thể hiện nỗi buồn của mình một cách hiệu quả.
Phủ định
She did not emote any anger during the discussion.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự tức giận nào trong cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Did he emote genuine surprise, or was he just acting?
Anh ấy đã thể hiện sự ngạc nhiên thật sự, hay chỉ là đang diễn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the actor doesn't emote convincingly, the audience will not understand the character's feelings.
Nếu diễn viên không diễn tả cảm xúc một cách thuyết phục, khán giả sẽ không hiểu được cảm xúc của nhân vật.
Phủ định
If you don't feel strongly about the issue, you won't be able to write an emotive speech.
Nếu bạn không cảm thấy mạnh mẽ về vấn đề này, bạn sẽ không thể viết một bài phát biểu giàu cảm xúc.
Nghi vấn
Will she emote effectively if she practices the scene several times?
Cô ấy có thể diễn tả cảm xúc hiệu quả không nếu cô ấy luyện tập cảnh đó nhiều lần?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to drama school, she might emote more convincingly now.
Nếu cô ấy đã học trường sân khấu, có lẽ bây giờ cô ấy đã có thể diễn tả cảm xúc một cách thuyết phục hơn.
Phủ định
If he weren't so reserved, he might have emoted more during the performance last night.
Nếu anh ấy không quá dè dặt, có lẽ anh ấy đã thể hiện cảm xúc nhiều hơn trong buổi biểu diễn tối qua.
Nghi vấn
If you had practiced more, would you emote more freely on stage now?
Nếu bạn đã luyện tập nhiều hơn, liệu bây giờ bạn có thể tự do thể hiện cảm xúc trên sân khấu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can emote well on stage.
Anh ấy có thể biểu lộ cảm xúc tốt trên sân khấu.
Phủ định
Does she not emote enough during rehearsals?
Cô ấy không biểu lộ cảm xúc đủ trong các buổi diễn tập sao?
Nghi vấn
Did the audience think the actor didn't emote effectively?
Khán giả có nghĩ là diễn viên không biểu lộ cảm xúc hiệu quả không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor will emote strongly in the final scene to convey the character's desperation.
Diễn viên sẽ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong cảnh cuối để truyền tải sự tuyệt vọng của nhân vật.
Phủ định
She is not going to emote excessively; she prefers a more subtle approach to acting.
Cô ấy sẽ không thể hiện cảm xúc quá mức; cô ấy thích một cách tiếp cận diễn xuất tinh tế hơn.
Nghi vấn
Will the audience emote when they see the ending?
Liệu khán giả có thể hiện cảm xúc khi họ xem cái kết không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been emoting intensely for hours before the director finally yelled, "Cut!".
Cô ấy đã diễn cảm xúc một cách mãnh liệt hàng giờ trước khi đạo diễn cuối cùng hét lên, "Cắt!".
Phủ định
He hadn't been emoting convincingly enough during the rehearsal, so the acting coach gave him more direction.
Anh ấy đã không diễn cảm xúc đủ thuyết phục trong buổi diễn tập, vì vậy huấn luyện viên diễn xuất đã cho anh ấy thêm chỉ dẫn.
Nghi vấn
Had the audience been emoting sympathetically with the protagonist before the play ended?
Khán giả đã thể hiện sự đồng cảm với nhân vật chính trước khi vở kịch kết thúc phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors' emoting skills made the play a success.
Kỹ năng diễn xuất của các diễn viên đã làm nên thành công của vở kịch.
Phủ định
The director's and producer's lack of emotive feedback didn't help the actors.
Việc đạo diễn và nhà sản xuất thiếu phản hồi cảm xúc không giúp ích gì cho các diễn viên.
Nghi vấn
Is it Tom's emoting or John's emotive performance that won the award?
Có phải diễn xuất của Tom hay màn trình diễn đầy cảm xúc của John đã giành được giải thưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emote".

Ý nghĩa của việc thể hiện cảm xúc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở (emote) thường được chấp nhận và đôi khi được khuyến khích như một dấu hiệu của sự chân thật. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Đông, việc kiềm chế cảm xúc lại được coi trọng hơn, và việc 'emote' quá mức có thể bị xem là thiếu tinh tế hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Sự khác biệt giữa 'feeling' và 'emoting'

Điều thú vị là, 'emote' thường ám chỉ hành động thể hiện cảm xúc ra bên ngoài, có thể không hoàn toàn phản ánh cảm xúc bên trong thực sự ('feeling'). Một người có thể 'emote' sự tức giận mà không thực sự tức giận, hoặc ngược lại. Điều này đặc biệt đúng trong diễn xuất, nơi người ta phải thể hiện cảm xúc mà có thể không có thật để phục vụ vai diễn.